Austria Lustenau kết quả livescore
Austria Lustenau
Mader, Markus
Planet Pure Stadion
Austria Lustenau Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 4 | 1 | 25:12 | +13 | 34 | 2.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 6 | 3 | 5 | 18:17 | +1 | 21 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 16 | 7 | 6 | 43:29 | +14 | 55 | 1.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 12:6 | +6 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 8 | 5 | 5:10 | -5 | 11 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 8 | 14 | 7 | 17:16 | +1 | 38 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 13:6 | +7 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 8 | 2 | 4 | 13:7 | +6 | 26 | 1.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 15 | 8 | 6 | 26:13 | +13 | 53 | 1.83 | |
Bàn Thắng Đội
Austria Lustenau ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong 2. Liga
Austria Lustenau ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Austria Lustenau là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt 2. Liga
Austria Lustenau không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga
Austria Lustenau ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Austria Lustenau ghi trung bình 0.90 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Austria Lustenau để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại 2. Liga
Austria Lustenau để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Austria Lustenau đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Austria Lustenau để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Austria Lustenau để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Austria Lustenau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Austria Lustenau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Lustenau thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Austria Lustenau để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
Austria Lustenau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Lustenau thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong 2. Liga
Austria Lustenau để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Austria Lustenau đã tham gia trong 2. Liga
Austria Lustenau tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Austria Lustenau tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Austria Lustenau tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Austria Lustenau đã tham gia trong 2. Liga
Austria Lustenau ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Austria Lustenau ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Austria Lustenau ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Austria Lustenau ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Austria Lustenau ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Austria Lustenau ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Austria Lustenau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Austria Lustenau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Austria Lustenau thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau có trung bình 3.59 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Austria Lustenau có trung bình 1.93 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Austria Lustenau có trung bình 2.66 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Austria Lustenau thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau có trung bình 8.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Austria Lustenau có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau có trung bình 4.07 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.48 | 6 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 13 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.48 | 14 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 45% | 13 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.52 | 13 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.45 | 9 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.59 | 6 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.93 | 14 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Austria Lustenau
-
1 Lahne J.9
-
2 Ndiaga Wade M.7
-
3 Bouchenna M.7
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ndiaga Wade M. MD11
-
2 Delaye S. MD9
-
3 Lahne J. FW9
-
4 Bouchenna M. FW8
-
5 Jastremski L. FW6
-
6 Voisine R. DF5
-
7 Diarra S. MD5
-
8 Rodrigues W. DF2
-
9 Gmeiner F. DF2
-
10 Gorzel N. MD2
-
11 Grabher P. MD2
-
12 Ibertsberger L. DF2
-
13 Ismailcebioglu H. MD2
-
14 Maak M. DF2
-
15 Vucenovic M. FW2
-
16 Rouquette A. DF1
Austria Lustenau giải đấu
Austria Lustenau người chơi
| 27 Schierl, Domenik | Thủ môn |
| 3 Rodrigues, William | Hậu vệ |
| 7 Gmeiner, Fabian | Hậu vệ |
| 18 Voisine, Robin | Hậu vệ |
| 21 Rouquette, Axel David | Hậu vệ |
| 26 Ibertsberger, Lukas | Hậu vệ |
| 31 Maak, Matthias | Hậu vệ |
| 6 Ndiaga Wade, Mame | Tiền vệ |
| 8 Gorzel, Nico | Tiền vệ |
| 19 Delaye, Sacha | Tiền vệ |
| 20 Koc, Enes | Tiền vệ |
Austria Lustenau Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 99 Lahne, Jack | 29 | 9 | 0 |
| 6 Ndiaga Wade, Mame | 27 | 7 | 4 |
| 22 Bouchenna, Mohamed Amine | 23 | 7 | 1 |
| 18 Voisine, Robin | 28 | 4 | 1 |
| 9 Jastremski, Lenn | 28 | 3 | 3 |
| 24 Diarra, Seydou | 22 | 3 | 2 |
| 19 Delaye, Sacha | 27 | 2 | 7 |
| 3 Rodrigues, William | 26 | 2 | 0 |
| 61 Ismailcebioglu, Haris | 19 | 2 | 0 |
| 23 Grabher, Pius | 27 | 1 | 1 |
Làm mới