FK Atmosphere kết quả livescore
FK Atmosphere
Mažeikiu Sporto Centro Stadionas
FK Atmosphere Điểm
FK Atmosphere lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 12:5 | +7 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 2 | 4 | 20:13 | +7 | 17 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | +1 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | +3 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 8:4 | +4 | 20 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | -1 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 7:3 | +4 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 12:9 | +3 | 15 | 1.36 | |
Bàn Thắng Đội
FK Atmosphere ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
FK Atmosphere là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
FK Atmosphere ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FK Atmosphere để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
FK Atmosphere đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp một mỗi trận
FK Atmosphere để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FK Atmosphere ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FK Atmosphere ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FK Atmosphere ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
FK Atmosphere ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Atmosphere đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với FK Atmosphere tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với FK Atmosphere tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Atmosphere đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
FK Atmosphere ghi trung bình 1.91 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho FK Atmosphere ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho FK Atmosphere ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho FK Atmosphere ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho FK Atmosphere ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
FK Atmosphere đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
FK Atmosphere thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FK Atmosphere thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FK Atmosphere có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FK Atmosphere thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FK Atmosphere có trung bình 0.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
FK Atmosphere có trung bình 0.36 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere có trung bình 0.55 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
FK Atmosphere thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FK Atmosphere thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FK Atmosphere có trung bình 0.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FK Atmosphere thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FK Atmosphere có trung bình 1.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
FK Atmosphere có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FK Atmosphere có trung bình 0.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.82 | 5 | 2.18 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 12 | 1.18 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 8 | 3.36 | 4 |
| CDG | |||
| 55% | 6 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 2.00 | 7 | 1.45 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.27 | 4 | 1.18 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.91 | 2 | 0.36 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.36 | 4 | 0.18 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FK Atmosphere
-
1 Seki K.1
Làm mới