Nordic United kết quả livescore
Nordic United
Younan, Steven
Sodertalje Fotbollsarena
Nordic United Điểm
Nordic United lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 11:8 | +3 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | +1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 6 | 1 | 2 | 17:13 | +4 | 19 | 2.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 4 | 1 | 2:4 | -2 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 0 | 7 | 2 | 3:6 | -3 | 7 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 9:4 | +5 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 6 | 1 | 2 | 14:7 | +7 | 19 | 2.11 | |
Bàn Thắng Đội
Nordic United ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United ghi trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Nordic United là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận
Nordic United ghi trung bình 1.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nordic United để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Nordic United đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nordic United để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nordic United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nordic United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nordic United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Nordic United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 112% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 78% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nordic United đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United tổng số bàn thắng mỗi trận 3.33 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Nordic United tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Nordic United tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nordic United đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Nordic United ghi trung bình 2.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Nordic United ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Nordic United ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 78 cho Nordic United ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 23 cho Nordic United ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Nordic United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Nordic United thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United có trung bình 2.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nordic United thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nordic United có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nordic United thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nordic United có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Nordic United có trung bình 1.56 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United có trung bình 1.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Nordic United thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nordic United thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Nordic United có trung bình 1.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nordic United thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Nordic United có trung bình 2.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Nordic United có trung bình 1.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Nordic United có trung bình 1.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.89 | 4 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.44 | 10 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.33 | 5 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 67% | 9 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 3.67 | 14 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.78 | 13 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.67 | 14 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.56 | 10 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nordic United
-
1 Jawla K.6
-
2 Shhab S.3
-
3 Mehmeti L.2
-
Brage
-
1 Lundin A.3
-
2 Nordh G.3
-
3 Horberg F.2
Thống kê theo cầu thủ
Nordic United Dự đoán
| Nordic United | - | Ôstersunds |
| 46% | 23% | 31% |
Nordic United người chơi
| 1 Melkemichel, Angelo | Thủ môn |
| 30 Eskelinen, William | Thủ môn |
| 3 Fazal, Mohammad | Hậu vệ |
| 4 Abadid, Liiban Abdirahman | Hậu vệ |
| 24 Johansson, Theodor | Hậu vệ |
| 77 Gursac, Jonathan | Hậu vệ |
| 2 Behnan, Matteus | Tiền vệ |
| 5 Andersson, Elias | Tiền vệ |
| 6 Aphrem, Gabriel | Tiền vệ |
| 7 Eminovic, Amar | Tiền vệ |
| 8 Teo Grönborg | Tiền vệ |
Nordic United Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Jawla, Kalipha | 6 | ||
| 22 Soderberg, Niklas | 2 | ||
| 10 Mehmeti, Lorent | 2 | ||
| 8 Teo Grönborg | 1 | ||
| 21 Swedi, Emanuel | 1 | ||
| 11 Fisi, Adi | 1 | ||
| 5 Andersson, Elias | 0 | ||
| 30 Eskelinen, William | 0 | ||
| 7 Eminovic, Amar | 0 | ||
| 9 Shhab, Shirko | 0 |
Làm mới