Amagaju kết quả livescore
Amagaju
Amagaju Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 3 | 11 | 9:22 | -13 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 10:16 | -6 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 8 | 17 | 19:38 | -19 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | -3 | 1 | 0.03 | |
Bàn Thắng Đội
Amagaju ghi bàn cứ mỗi 161 phút trong Giải vô địch quốc gia
Amagaju ghi trung bình 0.56 bàn mỗi trận
Amagaju là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Amagaju không ghi được bàn trong 59% tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Amagaju ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Amagaju để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Amagaju đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Amagaju để thủng lưới trung bình 0.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Amagaju ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Amagaju ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Amagaju ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Amagaju ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Amagaju thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Amagaju để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Amagaju ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Amagaju thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Amagaju để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amagaju đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Amagaju tổng số bàn thắng mỗi trận 1.68 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 21% đối với Amagaju tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 98% đối với Amagaju tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amagaju đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Amagaju ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Amagaju ghi trung bình 0.09 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Amagaju ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Amagaju ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 3 cho Amagaju ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 98 cho Amagaju ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Amagaju đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Amagaju thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Amagaju thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Amagaju có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Amagaju thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Amagaju có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Amagaju có trung bình 0.06 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Amagaju có trung bình 0.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Amagaju thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Amagaju thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Amagaju có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Amagaju thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Amagaju có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Amagaju có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Amagaju có trung bình 0.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới