Alania Vladikavkaz kết quả livescore
Alania Vladikavkaz
Republican Spartak Stadium
Alania Vladikavkaz Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 4 | 11 | 12:27 | -15 | 10 | 0.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 12:23 | -11 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 6 | 8 | 19 | 24:50 | -26 | 26 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 1 | 9 | 7 | 5:15 | -10 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 5 | 8 | 4:11 | -7 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 4 | 14 | 15 | 9:26 | -17 | 26 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 7:12 | -5 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 8:12 | -4 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 8 | 13 | 12 | 15:24 | -9 | 37 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
Alania Vladikavkaz ghi bàn cứ mỗi 124 phút trong 1. Liga
Alania Vladikavkaz ghi trung bình 0.73 bàn mỗi trận
Alania Vladikavkaz là đội đầu tiên ghi bàn trong 22% trong suốt 1. Liga
Alania Vladikavkaz không ghi được bàn trong 52% tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz ghi trung bình 0.27 trong hiệp một mỗi trận
Alania Vladikavkaz ghi trung bình 0.45 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Alania Vladikavkaz để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz để thủng lưới trung bình 1.52 bàn mỗi trận
Alania Vladikavkaz đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Alania Vladikavkaz để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Alania Vladikavkaz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Alania Vladikavkaz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Alania Vladikavkaz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Alania Vladikavkaz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 1. Liga
Alania Vladikavkaz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong 1. Liga
Alania Vladikavkaz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong 1. Liga
Alania Vladikavkaz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 1. Liga
Alania Vladikavkaz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong 1. Liga
Alania Vladikavkaz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Alania Vladikavkaz đã tham gia trong 1. Liga
Alania Vladikavkaz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Alania Vladikavkaz tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Alania Vladikavkaz tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Alania Vladikavkaz đã tham gia trong 1. Liga
Alania Vladikavkaz ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Alania Vladikavkaz ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Alania Vladikavkaz ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Alania Vladikavkaz ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Alania Vladikavkaz ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Alania Vladikavkaz ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Alania Vladikavkaz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Alania Vladikavkaz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Alania Vladikavkaz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Alania Vladikavkaz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Alania Vladikavkaz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Alania Vladikavkaz có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Alania Vladikavkaz có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Alania Vladikavkaz có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Alania Vladikavkaz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Alania Vladikavkaz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Alania Vladikavkaz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Alania Vladikavkaz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Alania Vladikavkaz có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Alania Vladikavkaz có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Alania Vladikavkaz có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.73 | 17 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.52 | 1 | 0.91 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.24 | 7 | 1.67 | 18 |
| CDG | |||
| 34% | 18 | 43% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 18 | 0 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 18 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 18 | 0 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 18 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Alania Vladikavkaz
-
1 Gagloev T.4
-
2 Khugaev A.3
-
3 Gogniev R.2
-
Arsenal Tula
-
1 Turischev M.5
-
2 Amur Kalmykov3
-
3 Tkachyov S.3
Làm mới