Af Luftetari kết quả livescore
Af Luftetari
Af Luftetari Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 21:24 | -3 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 5 | 17:20 | -3 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 14 | 13 | 38:44 | -6 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 9:12 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 7:10 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 14 | 12 | 16:22 | -6 | 38 | 1.12 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 12:12 | 0 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 12 | 3 | 10:10 | 0 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 19 | 8 | 22:22 | 0 | 40 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Af Luftetari ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Hạng nhất
Af Luftetari ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Af Luftetari là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Hạng nhất
Af Luftetari không ghi được bàn trong 30% tại Hạng nhất
Af Luftetari ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Af Luftetari ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Af Luftetari để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Hạng nhất
Af Luftetari để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Af Luftetari đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Hạng nhất
Af Luftetari để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Af Luftetari để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Af Luftetari ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Hạng nhất
Trong hiệp một, Af Luftetari ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Hạng nhất
Trong hiệp hai, Af Luftetari ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Hạng nhất
Thời gian đến bàn thắng
Af Luftetari ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Hạng nhất
Af Luftetari thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Hạng nhất
Af Luftetari để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Hạng nhất
Af Luftetari ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Hạng nhất
Af Luftetari thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Hạng nhất
Af Luftetari để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số trận đấu trong Hạng nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Af Luftetari đã tham gia trong Hạng nhất
Af Luftetari tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Af Luftetari tại Hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Af Luftetari tại Hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Af Luftetari đã tham gia trong Hạng nhất
Af Luftetari ghi trung bình 1.12 mỗi trận trong hiệp một
Af Luftetari ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Af Luftetari ở Hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Af Luftetari ở Hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Af Luftetari ở Hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Af Luftetari ở Hạng nhất
Cả hai đội ghi bàn
Af Luftetari đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Hạng nhất
Af Luftetari ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Hạng nhất
Af Luftetari ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Hạng nhất
Af Luftetari đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Hạng nhất
Thẻ
Af Luftetari thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng nhất
Af Luftetari có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp một, Af Luftetari thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp một, Af Luftetari có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp hai, Af Luftetari thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp hai, Af Luftetari có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Hạng nhất
Thống kê thẻ đội
Af Luftetari có trung bình 0.09 thẻ đội trong các trận của Hạng nhất
Af Luftetari có trung bình 0.09 thẻ chống lại trong các trận của Hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Af Luftetari thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Hạng nhất
Af Luftetari có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp một, Af Luftetari thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp một, Af Luftetari có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng nhất
Trong hiệp hai, Af Luftetari thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Hạng nhất
Trong hiệp hai, Af Luftetari có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng nhất
Thống kê phạt góc của đội
Af Luftetari có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng nhất
Af Luftetari có trung bình 0.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Hạng nhất
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới