Đại học Adelaide (Nữ) kết quả livescore
Đại học Adelaide (Nữ)
Adelaide University Soccer Club
Đại học Adelaide (Nữ) Điểm
Đại học Adelaide (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 6:11 | -5 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 15:24 | -9 | 9 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 2:7 | -5 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 3:8 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 7:12 | -5 | 11 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Đại học Adelaide (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Đại học Adelaide (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Đại học Adelaide (Nữ) ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đại học Adelaide (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.40 bàn mỗi trận
Đại học Adelaide (Nữ) đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đại học Adelaide (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đại học Adelaide (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Adelaide (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Adelaide (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Đại học Adelaide (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đại học Adelaide (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.90 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 90% đối với Đại học Adelaide (Nữ) tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Đại học Adelaide (Nữ) tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đại học Adelaide (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp một
Đại học Adelaide (Nữ) ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Đại học Adelaide (Nữ) ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Đại học Adelaide (Nữ) ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Đại học Adelaide (Nữ) ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Đại học Adelaide (Nữ) ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Đại học Adelaide (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 30 trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thẻ
Đại học Adelaide (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Adelaide (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Adelaide (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thống kê thẻ đội
Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 0.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Đại học Adelaide (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Adelaide (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 1.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Adelaide (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Đại học Adelaide (Nữ) có trung bình 1.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới