Moravia (Women) kết quả livescore
Moravia (Women)
Moravia (Women) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 2 | 4 | 8 | 9:30 | -21 | 10 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 3 | 10 | 10:43 | -33 | 6 | 0.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 3 | 7 | 18 | 19:73 | -54 | 16 | 0.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 3 | 5 | 5 | 4:15 | -11 | 14 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 4 | 8 | 5:20 | -15 | 10 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 5 | 9 | 13 | 9:35 | -26 | 24 | 0.86 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 2 | 4 | 7 | 5:15 | -10 | 10 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 5 | 8 | 5:23 | -18 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 3 | 9 | 15 | 10:38 | -28 | 18 | 0.64 | |
Bàn Thắng Đội
Moravia (Women) ghi bàn cứ mỗi 133 phút trong Primera Division, Women
Moravia (Women) ghi trung bình 0.68 bàn mỗi trận
Moravia (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Primera Division, Women
Moravia (Women) không ghi được bàn trong 61% tại Primera Division, Women
Moravia (Women) ghi trung bình 0.32 trong hiệp một mỗi trận
Moravia (Women) ghi trung bình 0.36 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Moravia (Women) để thủng lưới cứ mỗi 35 phút tại Primera Division, Women
Moravia (Women) để thủng lưới trung bình 2.61 bàn mỗi trận
Moravia (Women) đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Primera Division, Women
Moravia (Women) để thủng lưới trung bình 1.25 bàn trong hiệp một mỗi trận
Moravia (Women) để thủng lưới trung bình 1.36 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Moravia (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 68% trong Primera Division, Women
Trong hiệp một, Moravia (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Moravia (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 65% trong Primera Division, Women
Thời gian đến bàn thắng
Moravia (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Moravia (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Primera Division, Women
Moravia (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Primera Division, Women
Moravia (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Moravia (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Primera Division, Women
Moravia (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Primera Division, Women
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Moravia (Women) đã tham gia trong Primera Division, Women
Moravia (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Primera Division, Women
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Moravia (Women) tại Primera Division, Women
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Moravia (Women) tại Primera Division, Women
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Moravia (Women) đã tham gia trong Primera Division, Women
Moravia (Women) ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp một
Moravia (Women) ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Moravia (Women) ở Primera Division, Women
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Moravia (Women) ở Primera Division, Women
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Moravia (Women) ở Primera Division, Women
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Moravia (Women) ở Primera Division, Women
Cả hai đội ghi bàn
Moravia (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Primera Division, Women
Moravia (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Primera Division, Women
Moravia (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Primera Division, Women
Moravia (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Primera Division, Women
Thẻ
Moravia (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Moravia (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Moravia (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Moravia (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Moravia (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Moravia (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Thống kê thẻ đội
Moravia (Women) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Primera Division, Women
Moravia (Women) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Primera Division, Women
Phạt Góc Thống Kê
Moravia (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Moravia (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Moravia (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Moravia (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Moravia (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Moravia (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera Division, Women
Thống kê phạt góc của đội
Moravia (Women) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Moravia (Women) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera Division, Women
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới