Áo Salzburg kết quả livescore
Áo Salzburg
Schaider, Christian
Myphone Austria Stadion
Áo Salzburg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 5 | 4 | 22:17 | +5 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 5 | 5 | 14:20 | -6 | 17 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 9 | 10 | 9 | 36:37 | -1 | 37 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 7 | 3 | 11:8 | +3 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 6 | 4 | 4 | 7:8 | -1 | 22 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 10 | 11 | 7 | 18:16 | +2 | 41 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 7 | 3 | 11:9 | +2 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 5 | 2 | 7 | 7:12 | -5 | 17 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 9 | 9 | 10 | 18:21 | -3 | 36 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Áo Salzburg ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong 2. Liga
Áo Salzburg ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Áo Salzburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt 2. Liga
Áo Salzburg không ghi được bàn trong 25% tại 2. Liga
Áo Salzburg ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
Áo Salzburg ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Áo Salzburg để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại 2. Liga
Áo Salzburg để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Áo Salzburg đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Áo Salzburg để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận
Áo Salzburg để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Áo Salzburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Áo Salzburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Áo Salzburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Áo Salzburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong 2. Liga
Áo Salzburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong 2. Liga
Áo Salzburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số trận đấu trong 2. Liga
Áo Salzburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong 2. Liga
Áo Salzburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Áo Salzburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Áo Salzburg đã tham gia trong 2. Liga
Áo Salzburg tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Áo Salzburg tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Áo Salzburg tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Áo Salzburg đã tham gia trong 2. Liga
Áo Salzburg ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Áo Salzburg ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Áo Salzburg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Áo Salzburg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Áo Salzburg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Áo Salzburg ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Áo Salzburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại 2. Liga
Áo Salzburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại 2. Liga
Áo Salzburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Áo Salzburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Áo Salzburg thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Áo Salzburg có trung bình 4.25 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Áo Salzburg thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Áo Salzburg có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Áo Salzburg thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Áo Salzburg có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Áo Salzburg có trung bình 2.04 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Áo Salzburg có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Áo Salzburg thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại 2. Liga
Áo Salzburg có trung bình 9.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Áo Salzburg thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Áo Salzburg có trung bình 5.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Áo Salzburg thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Áo Salzburg có trung bình 4.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Áo Salzburg có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Áo Salzburg có trung bình 5.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 8 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 10 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.61 | 11 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 54% | 6 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.25 | 8 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.89 | 15 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.25 | 11 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.04 | 13 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Áo Salzburg
-
1 Cosgun D.8
-
2 Bares D.7
-
3 Lipczinski P.5
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
Áo Salzburg giải đấu
Áo Salzburg người chơi
| 1 Kalman, Manuel | Thủ môn |
| 96 Nesler Taubl, Simon | Thủ môn |
| 2 Rohrmoser, Tobias | Hậu vệ |
| 4 Kahrimanovic, Denis | Hậu vệ |
| 5 Theiner, Matthias | Hậu vệ |
| 12 Sandmayr, Luka | Hậu vệ |
| 14 Gruber, Christoph | Hậu vệ |
| 20 Eder, Moritz | Hậu vệ |
| 22 Windhager, Fabian | Hậu vệ |
| 24 Aigner, Sebastian | Hậu vệ |
| 37 Marusic, Gabriel | Hậu vệ |
Áo Salzburg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Cosgun, Denizcan | 23 | 8 | 3 |
| 45 Bares, Daniel | 23 | 6 | 2 |
| 11 Lipczinski, Paul | 22 | 5 | 1 |
| 10 Sorda, Marinko | 27 | 3 | 2 |
| 71 Gebauer, Christian | 11 | 3 | 1 |
| 7 Rieder, Florian | 11 | 2 | 1 |
| 24 Aigner, Sebastian | 25 | 1 | 1 |
| 12 Sandmayr, Luka | 12 | 1 | 1 |
| 19 Lukasser-Weitlaner, Nico | 11 | 1 | 1 |
| 55 Meisl, Luca | 27 | 1 | 0 |
Làm mới