Psk Dinskaya kết quả livescore
Psk Dinskaya
Psk Dinskaya Điểm
Psk Dinskaya lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | +4 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 17:13 | +4 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | +2 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | +2 | 4 | 0.40 | |
Bàn Thắng Đội
Psk Dinskaya ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Psk Dinskaya là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya không ghi được bàn trong 20% tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Psk Dinskaya ghi trung bình 0.30 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Psk Dinskaya để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Psk Dinskaya đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Psk Dinskaya để thủng lưới trung bình 0.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Psk Dinskaya ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Psk Dinskaya ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Psk Dinskaya ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thời gian đến bàn thắng
Psk Dinskaya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Psk Dinskaya đã tham gia trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Psk Dinskaya tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Psk Dinskaya tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Psk Dinskaya đã tham gia trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Psk Dinskaya ghi trung bình 0.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Psk Dinskaya ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Psk Dinskaya ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 10 cho Psk Dinskaya ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 90 cho Psk Dinskaya ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Cả hai đội ghi bàn
Psk Dinskaya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thẻ
Psk Dinskaya thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Psk Dinskaya thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Psk Dinskaya có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Psk Dinskaya thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Psk Dinskaya có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thống kê thẻ đội
Psk Dinskaya có trung bình 0.30 thẻ đội trong các trận của 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya có trung bình 0.40 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga, Division B, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Psk Dinskaya thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Psk Dinskaya thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, Psk Dinskaya có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Psk Dinskaya thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, Psk Dinskaya có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thống kê phạt góc của đội
Psk Dinskaya có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Psk Dinskaya có trung bình 0.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới