Pogon Sokol Lubaczów kết quả livescore
Pogon Sokol Lubaczów
Pogon Sokol Lubaczów Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 6 | 2 | 33:18 | +15 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 28:27 | +1 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 9 | 11 | 61:45 | +16 | 51 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 6 | 1 | 17:6 | +11 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 10 | 3 | 13:11 | +2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 16 | 4 | 30:17 | +13 | 58 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 9 | 3 | 16:12 | +4 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 15:16 | -1 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 13 | 11 | 31:28 | +3 | 43 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
Pogon Sokol Lubaczów ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Pogon Sokol Lubaczów là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów không ghi được bàn trong 18% tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận
Pogon Sokol Lubaczów ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pogon Sokol Lubaczów để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Pogon Sokol Lubaczów đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pogon Sokol Lubaczów để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pogon Sokol Lubaczów ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Pogon Sokol Lubaczów ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Pogon Sokol Lubaczów ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong III Liga, bảng 4
Thời gian đến bàn thắng
Pogon Sokol Lubaczów ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 3% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số trận đấu trong III Liga, bảng 4
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pogon Sokol Lubaczów đã tham gia trong III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów tổng số bàn thắng mỗi trận 3.12 trong mỗi trận tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Pogon Sokol Lubaczów tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Pogon Sokol Lubaczów tại III Liga, bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pogon Sokol Lubaczów đã tham gia trong III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một
Pogon Sokol Lubaczów ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Pogon Sokol Lubaczów ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Pogon Sokol Lubaczów ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Pogon Sokol Lubaczów ở III Liga, bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Pogon Sokol Lubaczów ở III Liga, bảng 4
Cả hai đội ghi bàn
Pogon Sokol Lubaczów đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại III Liga, bảng 4
Thẻ
Pogon Sokol Lubaczów thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Pogon Sokol Lubaczów thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Pogon Sokol Lubaczów thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Thống kê thẻ đội
Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.09 thẻ chống lại trong các trận của III Liga, bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Pogon Sokol Lubaczów thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Pogon Sokol Lubaczów thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Pogon Sokol Lubaczów thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở III Liga, bảng 4
Thống kê phạt góc của đội
Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Pogon Sokol Lubaczów có trung bình 0.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của III Liga, bảng 4
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới