Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Wales (Nữ) - Đan Mạch (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Wales (Nữ)
WAL - %
Đan Mạch (Nữ)
DEN - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Wales (Nữ)
WAL - 33%
Đan Mạch (Nữ)
DEN - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
35%
50%
Hòa %
30%
35%
Thua %
35%
15%
1h/2h wdl
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Thắng % Hiệp 1
60%
40%
Thắng % Hiệp 2
10%
60%
Hòa % Hiệp 1
10%
40%
Hòa % Hiệp 2
50%
30%
Thua % Hiệp 1
30%
20%
Thua % Hiệp 2
40%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Wales (Nữ) Wales (Nữ)+16% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Wales (Nữ) WAL 2.2
Bàn thắng / trận
Đan Mạch (Nữ) DEN 1.9
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
100%
80%
Trên 1.5
50%
60%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
20%
10%
Trên 4.5
10%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
80%
50%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.4%
0.8%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
10%
30%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.8%
1.1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Wales (Nữ) WAL
Đan Mạch (Nữ) DEN
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
14%
0%
11 - 20 phút
14%
18%
15%
21 - 30 phút
10%
5%
15%
31 - 40 phút
17%
23%
10%
41 - 50 phút
10%
14%
5%
51 - 60 phút
12%
14%
20%
61 - 70 phút
2%
0%
5%
71 - 80 phút
10%
9%
15%
81 - 90+ phút
18%
3%
15%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
14%
5%
16 - 30 phút
21%
23%
25%
31 - 45+ phút
21%
27%
15%
46 - 60 phút
17%
23%
20%
61 - 75 phút
7%
0%
15%
76 - 90+ phút
24%
13%
20%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
0%
10%
11 - 20 phút
17%
16%
20%
21 - 30 phút
10%
11%
10%
31 - 40 phút
7%
11%
0%
41 - 50 phút
7%
5%
10%
51 - 60 phút
10%
5%
20%
61 - 70 phút
17%
21%
10%
71 - 80 phút
7%
5%
10%
81 - 90+ phút
22%
26%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
11%
20%
16 - 30 phút
17%
16%
20%
31 - 45+ phút
10%
11%
10%
46 - 60 phút
14%
11%
20%
61 - 75 phút
21%
26%
10%
76 - 90+ phút
24%
25%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
+2.5
70%
80%
+1.5
80%
100%
+0.5
70%
80%
-0.5
40%
50%
-1.5
20%
30%
-2.5
20%
10%
Handicap
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
70%
80%
+ 0.5 2H
60%
90%
-0.5 1H
60%
40%
-0.5 2H
10%
60%
-1.5 1H
20%
10%
-1.5 2H
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Wales (Nữ) Đan Mạch (Nữ)+100% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Wales (Nữ) WAL 2
Thua / trận đấu
Đan Mạch (Nữ) DEN 1
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5 %
80%
70%
Trên 1.5 %
50%
20%
Trên 2.5 %
20%
10%
Trên 3.5 %
20%
0%
Giữ sạch lưới %
20%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
50%
40%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
60%
Thua Trung Bình 1H
0.9%
0.5%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
80%
40%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
20%
60%
Thua Trung Bình 2H
1.1%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
0
0
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Wales (Nữ) và Đan Mạch (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trung Bình
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
30%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trung Bình
Trên 0.5
30%
20%
25%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Wales (Nữ) WAL Đan Mạch (Nữ) DEN
Trung Bình
Trên 0.5
40%
60%
50%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!