Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Uruguay (Nữ) - Brazil (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Uruguay (Nữ)
URU - %
Brazil (Nữ)
BRA - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Uruguay (Nữ)
URU - 33%
Brazil (Nữ)
BRA - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
35%
50%
Hòa %
30%
30%
Thua %
35%
20%
1h/2h wdl
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Thắng % Hiệp 1
30%
50%
Thắng % Hiệp 2
40%
50%
Hòa % Hiệp 1
50%
40%
Hòa % Hiệp 2
10%
20%
Thua % Hiệp 1
20%
10%
Thua % Hiệp 2
50%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Uruguay (Nữ) Brazil (Nữ)+80% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Uruguay (Nữ) URU 1.5
Bàn thắng / trận
Brazil (Nữ) BRA 2.7
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trên 0.5
90%
90%
Trên 1.5
40%
50%
Trên 2.5
20%
40%
Trên 3.5
0%
40%
Trên 4.5
0%
40%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trên 0.5
50%
60%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.7%
1.1%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trên 0.5
60%
70%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
20%
Trung Bình Ghi 2H
0.8%
1.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

60%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Uruguay (Nữ) URU
Brazil (Nữ) BRA
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
13%
13%
11 - 20 phút
6%
0%
13%
21 - 30 phút
10%
7%
13%
31 - 40 phút
13%
13%
13%
41 - 50 phút
6%
13%
0%
51 - 60 phút
6%
7%
6%
61 - 70 phút
13%
20%
6%
71 - 80 phút
16%
7%
25%
81 - 90+ phút
24%
20%
11%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
13%
25%
16 - 30 phút
10%
7%
13%
31 - 45+ phút
16%
20%
13%
46 - 60 phút
10%
13%
6%
61 - 75 phút
23%
27%
19%
76 - 90+ phút
28%
20%
24%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
14%
0%
11 - 20 phút
23%
29%
13%
21 - 30 phút
5%
7%
0%
31 - 40 phút
5%
7%
0%
41 - 50 phút
14%
7%
25%
51 - 60 phút
14%
0%
38%
61 - 70 phút
14%
7%
25%
71 - 80 phút
5%
7%
0%
81 - 90+ phút
11%
22%
-1%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
23%
29%
13%
16 - 30 phút
14%
21%
0%
31 - 45+ phút
9%
14%
0%
46 - 60 phút
23%
0%
63%
61 - 75 phút
18%
14%
25%
76 - 90+ phút
13%
22%
-1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
+2.5
70%
80%
+1.5
80%
90%
+0.5
60%
70%
-0.5
40%
70%
-1.5
10%
40%
-2.5
10%
40%
Handicap
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
80%
90%
+ 0.5 2H
50%
70%
-0.5 1H
30%
50%
-0.5 2H
40%
50%
-1.5 1H
0%
30%
-1.5 2H
10%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Uruguay (Nữ) Brazil (Nữ)+55% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Uruguay (Nữ) URU 1.7
Thua / trận đấu
Brazil (Nữ) BRA 1.1
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trên 0.5 %
80%
70%
Trên 1.5 %
50%
30%
Trên 2.5 %
20%
10%
Trên 3.5 %
10%
0%
Giữ sạch lưới %
20%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trên 0.5
60%
20%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
10%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
40%
80%
Thua Trung Bình 1H
0.8%
0.2%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
20%%
20%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
30%
30%
Thua Trung Bình 2H
0.9%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
4
3
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Uruguay (Nữ) và Brazil (Nữ) tại giải đấu Copa America, Nữ trong mùa 2022/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trung Bình
Trên 2.5
100%
50%
75%
Trên 3.5
70%
40%
55%
Trên 4.5
40%
30%
75%
Trên 5.5
40%
30%
35%
Trên 6.5
20%
10%
15%
Thẻ Đội
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trung Bình
Trên 0.5
100%
50%
75%
Trên 1.5
90%
30%
60%
Trên 2.5
80%
20%
50%
Trên 3.5
40%
20%
30%
Thẻ Chống Lại
Uruguay (Nữ) URU Brazil (Nữ) BRA
Trung Bình
Trên 0.5
80%
50%
65%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
10%
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!