Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Ukraine (Nữ) - Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Ukraine (Nữ)
UKR - %
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
TUR - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Ukraine (Nữ)
UKR - 33%
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
TUR - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
15%
55%
Hòa %
35%
30%
Thua %
50%
15%
1h/2h wdl
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Thắng % Hiệp 1
20%
60%
Thắng % Hiệp 2
10%
50%
Hòa % Hiệp 1
40%
30%
Hòa % Hiệp 2
30%
30%
Thua % Hiệp 1
40%
10%
Thua % Hiệp 2
60%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Ukraine (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)+100% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Ukraine (Nữ) UKR 0.9
Bàn thắng / trận
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR 1.8
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trên 0.5
60%
100%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
10%
30%
Trên 3.5
0%
10%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
0%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trên 0.5
30%
60%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.5%
1%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trên 0.5
40%
80%
Trên 1.5
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.4%
0.8%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

20%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Ukraine (Nữ) UKR
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
0%
8%
11 - 20 phút
13%
29%
8%
21 - 30 phút
3%
0%
4%
31 - 40 phút
3%
14%
0%
41 - 50 phút
19%
14%
20%
51 - 60 phút
9%
14%
12%
61 - 70 phút
9%
0%
12%
71 - 80 phút
16%
14%
16%
81 - 90+ phút
22%
15%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
9%
14%
12%
16 - 30 phút
6%
14%
8%
31 - 45+ phút
6%
14%
4%
46 - 60 phút
22%
29%
28%
61 - 75 phút
16%
0%
20%
76 - 90+ phút
41%
29%
28%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
17%
0%
11 - 20 phút
4%
6%
0%
21 - 30 phút
24%
28%
14%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
11%
14%
51 - 60 phút
12%
11%
14%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
12%
11%
14%
81 - 90+ phút
24%
16%
44%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
17%
0%
16 - 30 phút
28%
33%
14%
31 - 45+ phút
4%
6%
0%
46 - 60 phút
16%
17%
29%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
40%
27%
57%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
+2.5
60%
90%
+1.5
50%
90%
+0.5
40%
80%
-0.5
20%
60%
-1.5
0%
40%
-2.5
0%
30%
Handicap
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
70%
90%
+0.5 1H
60%
90%
+ 0.5 2H
40%
80%
-0.5 1H
20%
60%
-0.5 2H
10%
50%
-1.5 1H
0%
30%
-1.5 2H
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Ukraine (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)+271% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Ukraine (Nữ) UKR 2.6
Thua / trận đấu
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR 0.7
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trên 0.5 %
100%
40%
Trên 1.5 %
60%
20%
Trên 2.5 %
40%
10%
Trên 3.5 %
30%
0%
Giữ sạch lưới %
0%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trên 0.5
60%
10%
Trên 1.5
20%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
40%
90%
Thua Trung Bình 1H
0.8%
0.1%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trên 0.5
80%
30%
Trên 1.5
30%%
20%
Trên 2.5
30%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
20%
70%
Thua Trung Bình 2H
1.8%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
1
0
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Ukraine (Nữ) và Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trung Bình
Trên 2.5
0%
30%
15%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
20%
25%
Trên 5.5
0%
10%
5%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trung Bình
Trên 0.5
30%
60%
45%
Trên 1.5
0%
30%
15%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Ukraine (Nữ) UKR Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) TUR
Trung Bình
Trên 0.5
10%
30%
20%
Trên 1.5
0%
20%
10%
Trên 2.5
0%
20%
10%
Trên 3.5
0%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ukraine đã thua 3 trận liên tiếp.

Ukraine wins 28% of halftimes, Thổ Nhĩ Kỳ wins 50%.

On their last meeting Ukraine won by 8 goals.

When Ukraine leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Thổ Nhĩ Kỳ is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Ukraine wins 1st half in 28% of their matches, Thổ Nhĩ Kỳ in 50% of their matches.

The winner of their last meeting was Ukraine.

Ukraine has streak of 2 matches with 0 scored goals.

When Ukraine is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

Thổ Nhĩ Kỳ's performance of the last 5 matches is better than Ukraine's.

Ukraine scores 2 goals when playing at home and Thổ Nhĩ Kỳ scores 3 goals when playing away (on average).

When Thổ Nhĩ Kỳ leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

Thổ Nhĩ Kỳ đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!