Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Thụy Sĩ (Nữ) - Wales (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Thụy Sĩ (Nữ)
SUI - %
Wales (Nữ)
WAL - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Thụy Sĩ (Nữ)
SUI - 33%
Wales (Nữ)
WAL - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
45%
35%
Hòa %
40%
30%
Thua %
15%
35%
1h/2h wdl
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Thắng % Hiệp 1
40%
60%
Thắng % Hiệp 2
50%
10%
Hòa % Hiệp 1
40%
10%
Hòa % Hiệp 2
40%
50%
Thua % Hiệp 1
20%
30%
Thua % Hiệp 2
10%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Thụy Sĩ (Nữ) Thụy Sĩ (Nữ)+9% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Thụy Sĩ (Nữ) SUI 2.4
Bàn thắng / trận
Wales (Nữ) WAL 2.2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trên 0.5
90%
100%
Trên 1.5
60%
50%
Trên 2.5
40%
30%
Trên 3.5
30%
20%
Trên 4.5
10%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
0%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
30%
30%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Trung Bình Ghi 1H
1.2%
1.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
30%
10%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.2%
0.8%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

50%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Wales (Nữ) WAL
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
10%
0%
11 - 20 phút
6%
10%
14%
21 - 30 phút
6%
10%
7%
31 - 40 phút
14%
10%
21%
41 - 50 phút
11%
14%
14%
51 - 60 phút
9%
10%
7%
61 - 70 phút
6%
5%
7%
71 - 80 phút
23%
24%
21%
81 - 90+ phút
19%
7%
9%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
9%
14%
0%
16 - 30 phút
11%
14%
21%
31 - 45+ phút
17%
19%
21%
46 - 60 phút
11%
14%
21%
61 - 75 phút
20%
24%
21%
76 - 90+ phút
32%
15%
16%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
14%
0%
11 - 20 phút
14%
18%
15%
21 - 30 phút
10%
5%
15%
31 - 40 phút
17%
23%
10%
41 - 50 phút
10%
14%
5%
51 - 60 phút
12%
14%
20%
61 - 70 phút
2%
0%
5%
71 - 80 phút
10%
9%
15%
81 - 90+ phút
18%
3%
15%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
14%
5%
16 - 30 phút
21%
23%
25%
31 - 45+ phút
21%
27%
15%
46 - 60 phút
17%
23%
20%
61 - 75 phút
7%
0%
15%
76 - 90+ phút
24%
13%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
+2.5
80%
70%
+1.5
90%
80%
+0.5
70%
70%
-0.5
60%
40%
-1.5
40%
20%
-2.5
20%
20%
Handicap
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
+1.5 1H
100%
90%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
80%
70%
+ 0.5 2H
90%
60%
-0.5 1H
40%
60%
-0.5 2H
50%
10%
-1.5 1H
20%
20%
-1.5 2H
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Thụy Sĩ (Nữ) Thụy Sĩ (Nữ)+43% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Thụy Sĩ (Nữ) SUI 1.4
Thua / trận đấu
Wales (Nữ) WAL 2
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trên 0.5 %
80%
80%
Trên 1.5 %
40%
50%
Trên 2.5 %
20%
20%
Trên 3.5 %
0%
20%
Giữ sạch lưới %
20%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
20%%
20%
Trên 2.5
0%
10%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.7%
0.9%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
10%%
20%
Trên 2.5
0%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
20%
Thua Trung Bình 2H
0.7%
1.1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
1
1
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Thụy Sĩ (Nữ) và Wales (Nữ) tại giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trung Bình
Trên 2.5
30%
20%
25%
Trên 3.5
20%
0%
10%
Trên 4.5
10%
0%
30%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trung Bình
Trên 0.5
30%
30%
30%
Trên 1.5
20%
0%
10%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Wales (Nữ) WAL
Trung Bình
Trên 0.5
60%
40%
50%
Trên 1.5
30%
20%
25%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!