Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Thụy Sĩ (Nữ) - Hà Lan (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Thụy Sĩ (Nữ)
SUI - %
Hà Lan (Nữ)
NED - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Thụy Sĩ (Nữ)
SUI - 33%
Hà Lan (Nữ)
NED - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
35%
35%
Hòa %
50%
45%
Thua %
15%
20%
1h/2h wdl
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Thắng % Hiệp 1
30%
60%
Thắng % Hiệp 2
40%
10%
Hòa % Hiệp 1
50%
20%
Hòa % Hiệp 2
50%
70%
Thua % Hiệp 1
20%
20%
Thua % Hiệp 2
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Thụy Sĩ (Nữ) Thụy Sĩ (Nữ)+12% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Thụy Sĩ (Nữ) SUI 1.9
Bàn thắng / trận
Hà Lan (Nữ) NED 1.7
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
90%
80%
Trên 1.5
50%
60%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
20%
10%
Trên 4.5
0%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
50%
70%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 1H
0.8%
1.3%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
80%
40%
Trên 1.5
20%
0%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.1%
0.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Hà Lan (Nữ) NED
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
6%
0%
11 - 20 phút
7%
13%
14%
21 - 30 phút
3%
6%
0%
31 - 40 phút
13%
6%
21%
41 - 50 phút
10%
13%
14%
51 - 60 phút
10%
13%
7%
61 - 70 phút
7%
6%
7%
71 - 80 phút
27%
25%
29%
81 - 90+ phút
20%
12%
8%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
7%
13%
0%
16 - 30 phút
10%
13%
14%
31 - 45+ phút
13%
13%
21%
46 - 60 phút
13%
19%
21%
61 - 75 phút
20%
25%
21%
76 - 90+ phút
37%
17%
23%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
4%
9%
0%
21 - 30 phút
23%
36%
20%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
23%
27%
20%
51 - 60 phút
8%
0%
13%
61 - 70 phút
23%
9%
33%
71 - 80 phút
4%
9%
0%
81 - 90+ phút
15%
10%
14%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
9%
0%
16 - 30 phút
23%
36%
20%
31 - 45+ phút
12%
18%
7%
46 - 60 phút
19%
9%
27%
61 - 75 phút
23%
9%
33%
76 - 90+ phút
19%
19%
13%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
+2.5
80%
80%
+1.5
90%
80%
+0.5
70%
80%
-0.5
50%
50%
-1.5
30%
10%
-2.5
10%
10%
Handicap
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
+1.5 1H
100%
90%
+1.5 2H
90%
80%
+0.5 1H
80%
80%
+ 0.5 2H
90%
80%
-0.5 1H
30%
60%
-0.5 2H
40%
10%
-1.5 1H
10%
10%
-1.5 2H
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Thụy Sĩ (Nữ) Thụy Sĩ (Nữ)+7% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Thụy Sĩ (Nữ) SUI 1.4
Thua / trận đấu
Hà Lan (Nữ) NED 1.5
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5 %
80%
70%
Trên 1.5 %
40%
30%
Trên 2.5 %
20%
20%
Trên 3.5 %
0%
20%
Giữ sạch lưới %
20%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
40%
50%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
60%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.6%
0.6%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
70%
50%
Trên 1.5
10%%
20%
Trên 2.5
0%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
30%
50%
Thua Trung Bình 2H
0.8%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Thụy Sĩ (Nữ) và Hà Lan (Nữ) tại giải đấu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu trong mùa 2022/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 2.5
30%
20%
25%
Trên 3.5
20%
0%
10%
Trên 4.5
10%
0%
45%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 0.5
40%
60%
50%
Trên 1.5
20%
30%
25%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại
Thụy Sĩ (Nữ) SUI Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 0.5
60%
30%
45%
Trên 1.5
20%
10%
15%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Suốt 5 lần gặp nhau gần đây, Thụy Sỹ đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Hà Lan thắng 3 trận.

Thụy Sỹ đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.

Thụy Sỹ đã để lọt lưới tất cả các trận trong 8 trận gần nhất.

Hà Lan đã ghi ít nhất một bàn trong 10 trận liên tiếp.

Thụy Sỹ wins 1st half in 42% of their matches, Hà Lan in 50% of their matches.

Thụy Sỹ wins 42% of halftimes, Hà Lan wins 50%.

Their last meeting was a draw. (1-1)

When Thụy Sỹ leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Hà Lan leads 0-1 away, they win in 80% of their matches.

When Thụy Sỹ is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

When Hà Lan is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

In Giải vô địch Nữ Châu Âu, Hà Lan has better performance than Thụy Sỹ.

Hà Lan's performance of the last 5 matches is better than Thụy Sỹ's.

Hà Lan have lost just 0 of their last 5 games against Thụy Sỹ (in all competitions).

In the last 5 meetings Thụy Sỹ won 0, Hà Lan won 3, 2 draws.

Thụy Sỹ scores 1.2 goals in a match against Hà Lan and Hà Lan scores 2.6 goals against Thụy Sỹ (on average).

Average number of goals in meetings between Thụy Sỹ and Hà Lan is 3.8.

Average number of goals in the first half in meetings between Thụy Sỹ and Hà Lan is 1.4.

Both teams haven't won their last match in Giải vô địch Nữ Châu Âu.

Thụy Sỹ scores 1.86 goals when playing at home and Hà Lan scores 3.33 goals when playing away (on average).

Hà Lan đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!