Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Thụy Điển (Nữ) - Na Uy (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Thụy Điển (Nữ)
SWE - %
Na Uy (Nữ)
NOR - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Thụy Điển (Nữ)
SWE - 33%
Na Uy (Nữ)
NOR - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
30%
45%
Hòa %
40%
40%
Thua %
30%
15%
1h/2h wdl
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Thắng % Hiệp 1
30%
30%
Thắng % Hiệp 2
30%
60%
Hòa % Hiệp 1
50%
60%
Hòa % Hiệp 2
30%
20%
Thua % Hiệp 1
20%
10%
Thua % Hiệp 2
40%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Thụy Điển (Nữ) Na Uy (Nữ)+75% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.2
Bàn thắng / trận
Na Uy (Nữ) NOR 2.1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trên 0.5
70%
80%
Trên 1.5
30%
60%
Trên 2.5
10%
40%
Trên 3.5
10%
20%
Trên 4.5
0%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trên 0.5
40%
60%
Trên 1.5
20%
10%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.7%
0.7%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trên 0.5
40%
80%
Trên 1.5
10%
40%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 2H
0.5%
1.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Thụy Điển (Nữ) SWE
Na Uy (Nữ) NOR
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
17%
7%
11 - 20 phút
8%
8%
7%
21 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 40 phút
15%
8%
21%
41 - 50 phút
4%
0%
7%
51 - 60 phút
8%
8%
7%
61 - 70 phút
4%
8%
0%
71 - 80 phút
8%
0%
14%
81 - 90+ phút
29%
26%
37%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
25%
14%
16 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 45+ phút
15%
8%
21%
46 - 60 phút
12%
8%
14%
61 - 75 phút
4%
8%
0%
76 - 90+ phút
42%
26%
51%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
5%
8%
11 - 20 phút
9%
10%
8%
21 - 30 phút
6%
10%
0%
31 - 40 phút
6%
5%
8%
41 - 50 phút
18%
10%
31%
51 - 60 phút
12%
10%
15%
61 - 70 phút
12%
19%
0%
71 - 80 phút
9%
10%
8%
81 - 90+ phút
22%
21%
22%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
9%
10%
8%
16 - 30 phút
12%
14%
8%
31 - 45+ phút
9%
5%
23%
46 - 60 phút
24%
19%
31%
61 - 75 phút
12%
19%
8%
76 - 90+ phút
34%
33%
22%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
+2.5
60%
80%
+1.5
90%
90%
+0.5
60%
80%
-0.5
30%
70%
-1.5
10%
30%
-2.5
10%
10%
Handicap
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
90%
100%
+0.5 1H
80%
90%
+ 0.5 2H
60%
80%
-0.5 1H
30%
30%
-0.5 2H
30%
60%
-1.5 1H
20%
0%
-1.5 2H
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Thụy Điển (Nữ) Na Uy (Nữ)+8% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.4
Thua / trận đấu
Na Uy (Nữ) NOR 1.3
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trên 0.5 %
70%
60%
Trên 1.5 %
50%
40%
Trên 2.5 %
10%
20%
Trên 3.5 %
10%
10%
Giữ sạch lưới %
30%
40%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trên 0.5
40%
50%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
10%
10%
1H Giữ Sạch Lưới"
60%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.6%
0.7%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trên 0.5
60%
40%
Trên 1.5
10%%
20%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
60%
Thua Trung Bình 2H
0.7%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Thụy Điển (Nữ) và Na Uy (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trung Bình
Trên 2.5
60%
30%
45%
Trên 3.5
40%
20%
30%
Trên 4.5
20%
10%
60%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trung Bình
Trên 0.5
60%
50%
55%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
10%
20%
15%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Thẻ Chống Lại
Thụy Điển (Nữ) SWE Na Uy (Nữ) NOR
Trung Bình
Trên 0.5
70%
60%
65%
Trên 1.5
50%
10%
30%
Trên 2.5
30%
0%
15%
Trên 3.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Khi được chơi trên sân nhà, Thụy Điển đã không thua trước Na Uy trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Thụy Điển đã bất bại 10 trận gần đây nhất.

Thụy Điển đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Thụy Điển và Na Uy là 2-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Thụy Điển wins 1st half in 100% of their matches, Na Uy in 50% of their matches.

Thụy Điển wins 100% of halftimes, Na Uy wins 50%.

Thụy Điển have lost just 1 of their last 5 games against Na Uy (in all competitions).

In the last 5 meetings Thụy Điển won 3, Na Uy won 1, 1 draws.

The winner of their last meeting was Thụy Điển.

On their last meeting Thụy Điển won by 1 goals.

Thụy Điển scores 1.4 goals in a match against Na Uy and Na Uy scores 1 goals against Thụy Điển (on average).

Thụy Điển scores 4.5 goals when playing at home and Na Uy scores 1.33 goals when playing away (on average).

Average number of goals in meetings between Thụy Điển and Na Uy is 2.4.

When Thụy Điển leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Na Uy leads 0-1 away, they win in 66% of their matches.

Na Uy đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.

Thụy Điển đã ghi ít nhất một bàn trong 11 trận liên tiếp.

Trận thắng gần đây nhất của Na Uy trên sân của Thụy Điển là ở năm 2009.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Thụy Điển đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Na Uy thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-17 nghiêng về phía Thụy Điển.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!