Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Thụy Điển (Nữ) - Ý (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Thụy Điển (Nữ)
SWE - %
Ý (Nữ)
ITA - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Thụy Điển (Nữ)
SWE - 33%
Ý (Nữ)
ITA - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
30%
25%
Hòa %
40%
40%
Thua %
30%
35%
1h/2h wdl
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Thắng % Hiệp 1
30%
30%
Thắng % Hiệp 2
30%
20%
Hòa % Hiệp 1
50%
40%
Hòa % Hiệp 2
30%
40%
Thua % Hiệp 1
20%
30%
Thua % Hiệp 2
40%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Thụy Điển (Nữ) Thụy Điển (Nữ)+9% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.2
Bàn thắng / trận
Ý (Nữ) ITA 1.1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trên 0.5
70%
50%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Trên 4.5
0%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
50%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trên 0.5
40%
30%
Trên 1.5
20%
10%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.7%
0.5%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trên 0.5
40%
30%
Trên 1.5
10%
20%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.5%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Thụy Điển (Nữ) SWE
Ý (Nữ) ITA
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
17%
7%
11 - 20 phút
8%
8%
7%
21 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 40 phút
15%
8%
21%
41 - 50 phút
4%
0%
7%
51 - 60 phút
8%
8%
7%
61 - 70 phút
4%
8%
0%
71 - 80 phút
8%
0%
14%
81 - 90+ phút
29%
26%
37%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
25%
14%
16 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 45+ phút
15%
8%
21%
46 - 60 phút
12%
8%
14%
61 - 75 phút
4%
8%
0%
76 - 90+ phút
42%
26%
51%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
8%
11 - 20 phút
4%
9%
0%
21 - 30 phút
13%
9%
17%
31 - 40 phút
9%
18%
0%
41 - 50 phút
9%
9%
8%
51 - 60 phút
9%
18%
0%
61 - 70 phút
26%
9%
42%
71 - 80 phút
4%
0%
8%
81 - 90+ phút
22%
28%
17%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
0%
8%
16 - 30 phút
17%
18%
17%
31 - 45+ phút
13%
18%
8%
46 - 60 phút
13%
27%
0%
61 - 75 phút
26%
9%
42%
76 - 90+ phút
27%
28%
25%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
+2.5
60%
60%
+1.5
90%
80%
+0.5
60%
50%
-0.5
30%
20%
-1.5
10%
10%
-2.5
10%
10%
Handicap
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
80%
70%
+ 0.5 2H
60%
60%
-0.5 1H
30%
30%
-0.5 2H
30%
20%
-1.5 1H
20%
10%
-1.5 2H
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Thụy Điển (Nữ) Ý (Nữ)+17% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.4
Thua / trận đấu
Ý (Nữ) ITA 1.2
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trên 0.5 %
70%
80%
Trên 1.5 %
50%
30%
Trên 2.5 %
10%
10%
Trên 3.5 %
10%
0%
Giữ sạch lưới %
30%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trên 0.5
40%
30%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
60%
70%
Thua Trung Bình 1H
0.6%
0.4%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
40%
Thua Trung Bình 2H
0.7%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
3
1
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Thụy Điển (Nữ) và Ý (Nữ) tại giải đấu Giải vô địch Algarve, Nữ trong mùa 2022/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trung Bình
Trên 2.5
60%
40%
50%
Trên 3.5
40%
20%
30%
Trên 4.5
20%
20%
55%
Trên 5.5
10%
20%
15%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trung Bình
Trên 0.5
60%
50%
55%
Trên 1.5
20%
40%
30%
Trên 2.5
10%
30%
20%
Trên 3.5
10%
20%
15%
Thẻ Chống Lại
Thụy Điển (Nữ) SWE Ý (Nữ) ITA
Trung Bình
Trên 0.5
70%
30%
50%
Trên 1.5
50%
10%
30%
Trên 2.5
30%
0%
15%
Trên 3.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Thụy Điển đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Ý thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía Thụy Điển.

Thụy Điển đã thắng 8 trận liên tiếp.

Thụy Điển đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Thụy Điển đã bất bại 11 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Ý đã thắng 3 trận liên tiếp.

Ý đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân khách.

Ý đã bất bại 11 trận liên tiếp trên sân khách.

Thụy Điển đã ghi ít nhất một bàn trong 14 trận liên tiếp.

Ý đã ghi ít nhất một bàn trong 13 trận liên tiếp.

Thụy Điển wins 1st half in 52% of their matches, Ý in 61% of their matches.

Thụy Điển wins 52% of halftimes, Ý wins 61%.

The winner of their last meeting was Ý.

On their last meeting Ý won by 1 goals.

When Thụy Điển leads 1-0 at home, they win in 85% of their matches.

When Ý leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

In Cúp Algarve, Nữ, Thụy Điển has better performance than Ý.

Thụy Điển's performance of the last 5 matches is better than Ý's.

In the last 5 meetings Thụy Điển won 3, Ý won 2, 0 draws.

Thụy Điển scores 2 goals in a match against Ý and Ý scores 1 goals against Thụy Điển (on average).

Average number of goals in meetings between Thụy Điển and Ý is 3.

Average number of goals in the first half in meetings between Thụy Điển and Ý is 1.

Thụy Điển scores 2.27 goals when playing at home and Ý scores 3.8 goals when playing away (on average).

Thụy Điển đã giữ sạch lưới trong 3 trận liên tiếp.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!