Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Thụy Điển (Nữ) - Úc (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Thụy Điển (Nữ)
SWE - %
Úc (Nữ)
AUS - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Thụy Điển (Nữ)
SWE - 33%
Úc (Nữ)
AUS - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
30%
70%
Hòa %
40%
20%
Thua %
30%
10%
1h/2h wdl
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Thắng % Hiệp 1
30%
80%
Thắng % Hiệp 2
30%
60%
Hòa % Hiệp 1
50%
10%
Hòa % Hiệp 2
30%
30%
Thua % Hiệp 1
20%
10%
Thua % Hiệp 2
40%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Thụy Điển (Nữ) Úc (Nữ)+117% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.2
Bàn thắng / trận
Úc (Nữ) AUS 2.6
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
70%
90%
Trên 1.5
30%
80%
Trên 2.5
10%
40%
Trên 3.5
10%
30%
Trên 4.5
0%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
40%
90%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.7%
1.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
40%
80%
Trên 1.5
10%
20%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.5%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Thụy Điển (Nữ) SWE
Úc (Nữ) AUS
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
17%
7%
11 - 20 phút
8%
8%
7%
21 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 40 phút
15%
8%
21%
41 - 50 phút
4%
0%
7%
51 - 60 phút
8%
8%
7%
61 - 70 phút
4%
8%
0%
71 - 80 phút
8%
0%
14%
81 - 90+ phút
29%
26%
37%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
25%
14%
16 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 45+ phút
15%
8%
21%
46 - 60 phút
12%
8%
14%
61 - 75 phút
4%
8%
0%
76 - 90+ phút
42%
26%
51%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
11%
0%
11 - 20 phút
24%
21%
33%
21 - 30 phút
12%
11%
17%
31 - 40 phút
8%
11%
0%
41 - 50 phút
8%
11%
0%
51 - 60 phút
16%
11%
33%
61 - 70 phút
4%
0%
17%
71 - 80 phút
12%
16%
0%
81 - 90+ phút
8%
8%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
21%
17%
16 - 30 phút
20%
21%
33%
31 - 45+ phút
8%
11%
0%
46 - 60 phút
16%
21%
33%
61 - 75 phút
16%
16%
17%
76 - 90+ phút
20%
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
+2.5
60%
90%
+1.5
90%
100%
+0.5
60%
90%
-0.5
30%
80%
-1.5
10%
50%
-2.5
10%
30%
Handicap
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
90%
100%
+0.5 1H
80%
90%
+ 0.5 2H
60%
90%
-0.5 1H
30%
80%
-0.5 2H
30%
60%
-1.5 1H
20%
30%
-1.5 2H
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Thụy Điển (Nữ) Úc (Nữ)+133% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.4
Thua / trận đấu
Úc (Nữ) AUS 0.6
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5 %
70%
40%
Trên 1.5 %
50%
10%
Trên 2.5 %
10%
10%
Trên 3.5 %
10%
0%
Giữ sạch lưới %
30%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
40%
30%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
10%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
60%
70%
Thua Trung Bình 1H
0.6%
0.3%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
60%
20%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
80%
Thua Trung Bình 2H
0.7%
0.3%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Thụy Điển (Nữ) và Úc (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 2.5
60%
10%
35%
Trên 3.5
40%
10%
25%
Trên 4.5
20%
0%
50%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
60%
40%
50%
Trên 1.5
20%
10%
15%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại
Thụy Điển (Nữ) SWE Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
70%
20%
45%
Trên 1.5
50%
10%
30%
Trên 2.5
30%
10%
20%
Trên 3.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thụy Điển đã bất bại 11 trận gần đây nhất.

Thụy Điển đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Úc đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.

Úc đã thua 3 trận liên tiếp.

Thụy Điển wins 1st half in 90% of their matches, Úc in 0% of their matches.

Thụy Điển wins 90% of halftimes, Úc wins 0%.

Thụy Điển have lost just 0 of their last 4 games against Úc (in all competitions).

In the last 4 meetings Thụy Điển won 3, Úc won 0, 1 draws.

The winner of their last meeting was Thụy Điển.

On their last meeting Thụy Điển won by 1 goals.

Thụy Điển scores 1.75 goals in a match against Úc and Úc scores 0.75 goals against Thụy Điển (on average).

Thụy Điển scores 3.8 goals when playing at home and Úc scores 1.33 goals when playing away (on average).

Average number of goals in meetings between Thụy Điển and Úc is 2.5.

When Thụy Điển leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Úc is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Average number of goals in the first half in meetings between Thụy Điển and Úc is 1.75.

Thụy Điển đã ghi ít nhất một bàn trong 12 trận liên tiếp.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!