Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Tây Ban Nha (Nữ) - Ukraine (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Tây Ban Nha (Nữ)
ESP - %
Ukraine (Nữ)
UKR - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Tây Ban Nha (Nữ)
ESP - 33%
Ukraine (Nữ)
UKR - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
60%
15%
Hòa %
30%
40%
Thua %
10%
45%
1h/2h wdl
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Thắng % Hiệp 1
60%
20%
Thắng % Hiệp 2
60%
10%
Hòa % Hiệp 1
30%
40%
Hòa % Hiệp 2
30%
40%
Thua % Hiệp 1
10%
40%
Thua % Hiệp 2
10%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ)+167% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Tây Ban Nha (Nữ) ESP 2.4
Bàn thắng / trận
Ukraine (Nữ) UKR 0.9
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
80%
60%
Trên 1.5
60%
20%
Trên 2.5
60%
10%
Trên 3.5
30%
0%
Trên 4.5
10%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
40%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
60%
30%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1%
0.5%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
70%
40%
Trên 1.5
40%
0%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.4%
0.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Ukraine (Nữ) UKR
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
5%
33%
11 - 20 phút
8%
10%
0%
21 - 30 phút
4%
5%
0%
31 - 40 phút
13%
14%
0%
41 - 50 phút
13%
14%
0%
51 - 60 phút
13%
10%
33%
61 - 70 phút
13%
14%
0%
71 - 80 phút
25%
24%
33%
81 - 90+ phút
3%
4%
1%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
10%
33%
16 - 30 phút
8%
10%
0%
31 - 45+ phút
17%
19%
0%
46 - 60 phút
21%
19%
33%
61 - 75 phút
21%
24%
0%
76 - 90+ phút
20%
18%
34%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
0%
8%
11 - 20 phút
10%
29%
4%
21 - 30 phút
6%
0%
8%
31 - 40 phút
3%
14%
0%
41 - 50 phút
19%
14%
21%
51 - 60 phút
6%
14%
8%
61 - 70 phút
10%
0%
13%
71 - 80 phút
16%
14%
17%
81 - 90+ phút
24%
15%
21%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
6%
14%
8%
16 - 30 phút
10%
14%
13%
31 - 45+ phút
6%
14%
4%
46 - 60 phút
19%
29%
25%
61 - 75 phút
16%
0%
21%
76 - 90+ phút
43%
29%
29%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
+2.5
90%
50%
+1.5
100%
60%
+0.5
90%
40%
-0.5
70%
20%
-1.5
60%
0%
-2.5
50%
0%
Handicap
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
+1.5 1H
100%
90%
+1.5 2H
100%
70%
+0.5 1H
90%
60%
+ 0.5 2H
90%
50%
-0.5 1H
60%
20%
-0.5 2H
60%
10%
-1.5 1H
30%
0%
-1.5 2H
40%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ)+733% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Tây Ban Nha (Nữ) ESP 0.3
Thua / trận đấu
Ukraine (Nữ) UKR 2.5
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5 %
30%
100%
Trên 1.5 %
0%
50%
Trên 2.5 %
0%
40%
Trên 3.5 %
0%
30%
Giữ sạch lưới %
70%
0%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
10%
60%
Trên 1.5
0%%
20%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
90%
40%
Thua Trung Bình 1H
0.1%
0.8%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
20%
70%
Trên 1.5
0%%
30%
Trên 2.5
0%
30%
2H Giữ Sạch Lưới"
80%
30%
Thua Trung Bình 2H
0.2%
1.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
1
0
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Tây Ban Nha (Nữ) và Ukraine (Nữ) tại giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trung Bình
Trên 2.5
40%
10%
25%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
0%
10%
45%
Trên 5.5
0%
10%
5%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trung Bình
Trên 0.5
40%
40%
40%
Trên 1.5
0%
10%
5%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tây Ban Nha (Nữ) ESP Ukraine (Nữ) UKR
Trung Bình
Trên 0.5
80%
20%
50%
Trên 1.5
50%
10%
30%
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
10%
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!