Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán SD Videm - NK Rogaska

Ai sẽ thắng?

SD Videm
VID - %
NK Rogaska
ROG - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

SD Videm
VID - 33%
NK Rogaska
ROG - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
25%
0%
Hòa %
50%
100%
Thua %
25%
0%
1h/2h wdl
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Thắng % Hiệp 1
0%
0%
Thắng % Hiệp 2
50%
0%
Hòa % Hiệp 1
100%
100%
Hòa % Hiệp 2
0%
100%
Thua % Hiệp 1
0%
0%
Thua % Hiệp 2
50%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

SD Videm SD Videm+125% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
SD Videm VID 2.25
Bàn thắng / trận
NK Rogaska ROG 1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trên 0.5
75%
50%
Trên 1.5
50%
33%
Trên 2.5
38%
17%
Trên 3.5
38%
0%
Trên 4.5
25%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
25%
50%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trên 0.5
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0%
0%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trên 0.5
25%
17%
Trên 1.5
25%
17%
Trên 2.5
25%
17%
Trên 3.5
25%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.13%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

13%
17%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

SD Videm VID
NK Rogaska ROG
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
14%
20%
0%
21 - 30 phút
14%
0%
50%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
29%
40%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
14%
20%
0%
71 - 80 phút
14%
20%
0%
81 - 90+ phút
15%
0%
50%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
14%
20%
50%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
29%
40%
0%
61 - 75 phút
29%
40%
0%
76 - 90+ phút
28%
0%
50%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
13%
50%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
13%
50%
17%
51 - 60 phút
13%
0%
17%
61 - 70 phút
25%
0%
33%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
36%
0%
33%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
50%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
13%
50%
33%
61 - 75 phút
25%
0%
33%
76 - 90+ phút
49%
0%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
SD Videm VID NK Rogaska ROG
+2.5
88%
17%
+1.5
88%
50%
+0.5
75%
17%
-0.5
50%
0%
-1.5
25%
0%
-2.5
25%
0%
Handicap
SD Videm VID NK Rogaska ROG
+1.5 1H
25%
17%
+1.5 2H
13%
17%
+0.5 1H
25%
17%
+ 0.5 2H
13%
17%
-0.5 1H
0%
0%
-0.5 2H
13%
0%
-1.5 1H
0%
0%
-1.5 2H
13%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

SD Videm SD Videm+84% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
SD Videm VID 1.63
Thua / trận đấu
NK Rogaska ROG 3
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trên 0.5 %
75%
100%
Trên 1.5 %
38%
83%
Trên 2.5 %
13%
67%
Trên 3.5 %
13%
17%
Giữ sạch lưới %
25%
0%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trên 0.5
0%
0%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
100%
100%
Thua Trung Bình 1H
0%
0%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trên 0.5
25%
17%
Trên 1.5
25%%
17%
Trên 2.5
13%
17%
2H Giữ Sạch Lưới"
75%
83%
Thua Trung Bình 2H
1%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
SD Videm VID NK Rogaska ROG
1
0
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho SD Videm và NK Rogaska tại giải đấu Giải giao hữu cấp câu lạc bộ trong mùa

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trung Bình
Trên 2.5
0%
33%
16%
Trên 3.5
0%
33%
16%
Trên 4.5
0%
17%
23%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trung Bình
Trên 0.5
0%
33%
16%
Trên 1.5
0%
33%
16%
Trên 2.5
0%
33%
16%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
SD Videm VID NK Rogaska ROG
Trung Bình
Trên 0.5
13%
33%
23%
Trên 1.5
13%
17%
15%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!