Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Romania (Nữ) - Ukraine (Nữ)

Dự đoán trận đấu

Chúng tôi đã thu thập tất cả dữ liệu Romania (Nữ) và Ukraine (Nữ) có sẵn, và dựa trên phân tích của họ, cả hai đội sẽ cố gắng hết sức trên sân để giành chiến thắng trong trận đấu. Tuy nhiên, chúng tôi đã tìm thấy một vụ cá cược có thể hoàn toàn có lợi. Dự đoán của chúng tôi cho Romania (Nữ) Ukraine (Nữ) - Tổng - Xỉu (2.5).

28/10/2025

Romania (Nữ)

11:30

Ukraine (Nữ)

Bet:Tổng - Xỉu (2.5)

Tỷ lệ cược:1.65

Đặt cược

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 28.10.2025 19:40

Đánh giá trận đấu

Giải đấu Thế giới sắp tới, Giao hữu quốc tế, Nữ, bao gồm trận đấu đã lên lịch giữa Romania (Nữ) và Ukraine (Nữ). Trận đấu sẽ bắt đầu vào 28.10 lúc 11:30. Mời người đặt cược thể thao khám phá mẹo cá cược chi tiết cho cả Romania (Nữ) và Ukraine (Nữ) thông qua phân tích toàn diện về số liệu thống kê của đội và dự đoán trận đấu tiếp theo.

Đối đầu và kết quả trước đó

Tổng cộng, 4 trò chơi đã được diễn ra giữa các đội. Trận chạm trán gần đây nhất diễn ra vào 15.09.16, với tỷ số cuối cùng là 2:1. Romania (Nữ) đã giành chiến thắng trong 1 số trận đấu, trong khi Ukraine (Nữ) thắng 1 lần gặp nhau. Ngoài ra, có trường hợp các đội chơi hòa, dẫn đến 2 trận đấu hòa. Vì vậy, dựa trên những thống kê này, có sự khác biệt về bàn thắng bại 5-6 trận giữa hai đội.

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
3
1

Thống kê so sánh

Trên trang web này, không cần đăng ký, bạn có thể tìm ra số liệu thống kê chính xác của các đội Romania (Nữ) và Ukraine (Nữ) trong mười trận đấu gần đây nhất đã chơi. Ví dụ: bạn có thể theo dõi số trận thắng, thua và hòa, cũng như số liệu thống kê của đội như số bàn thua.

9
Diêm
10
1
Thắng
5
1
Trận hòa
1
7
Thua
4
6
Ghi bàn
11
18
Thủng lưới
15
-12
Mục tiêu khác biệt
-4
4
Trung bình bàn thắng trận đấu
6
0.7
Số bàn thắng mỗi trận
1.1
2
Số bàn thua mỗi trận
1.5
2.7
Cả hai đội đều ghi bàn
2.6
33.8'
Số phút/Bàn thắng được ghi
34.6'

Romania (Nữ) ôn tập

Trong suốt mùa giải Giao hữu quốc tế, Nữ hiện tại, Romania (Nữ) đã chơi 1 trận. Câu lạc bộ đã ghi được 0 trận thắng, 1 trận thua và 0 trận hòa, bao gồm 0 trận thắng trên sân nhà. Trung bình, Romania (Nữ) đã ghi được 1 bàn thắng và để thủng lưới 2 bàn mỗi trận, với hiệu số bàn thắng bại là -1. Khi chơi trên sân nhà, Romania (Nữ) thường ghi trung bình 30 bàn thắng mỗi trận. 1 các trận đấu tại sân nhà của Romania (Nữ) chứng kiến cả hai đội ghi bàn, chiếm 100% trong số các trận đấu trên sân nhà của họ. Trung bình Romania (Nữ) mất 30 phút để ghi bàn trên sân nhà của họ.

Ukraine (Nữ) ôn tập

Trong mùa giải Giao hữu quốc tế, Nữ hiện tại, Ukraine (Nữ) đã chơi 2 trận. Câu lạc bộ đã thắng 1 số trận sân khách và tổng cộng đã giành được 1 bàn thắng, 1 bàn thua, và 0 trận hòa. Đội đã ghi 2 bàn thắng và để thủng lưới 5 bàn thắng, dẫn đến hiệu số bàn thắng bại là -3. Trung bình, các trận đấu trên sân khách của Ukraine (Nữ) có khoảng 25.7 bàn thắng được ghi bởi cả hai đội. Trong các trận sân khách của Ukraine (Nữ), cả hai đội đã ghi bàn trong 1 trận, chiếm 50% số trận sân khách của họ. Các cầu thủ của Ukraine (Nữ) mất khoảng 25.7 phút trận để ghi bàn thắng trên sân khách.

Ai sẽ thắng?

Romania (Nữ)
ROU - %
Ukraine (Nữ)
UKR - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Romania (Nữ)
ROU - 33%
Ukraine (Nữ)
UKR - 33%
không bàn thắng - 34%

Thống kê trước trận đấu

9
Diêm
10
1
Thắng
5
1
Trận hòa
1
7
Thua
4
6
Ghi bàn
11
18
Thủng lưới
15
-12
Mục tiêu khác biệt
-4
4
Trung bình bàn thắng trận đấu
6
0.7
Số bàn thắng mỗi trận
1.1
2
Số bàn thua mỗi trận
1.5
2.7
Cả hai đội đều ghi bàn
2.6
33.8'
Số phút/Bàn thắng được ghi
34.6'

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
40%
15%
Hòa %
40%
35%
Thua %
20%
50%
1h/2h wdl
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Thắng % Hiệp 1
40%
20%
Thắng % Hiệp 2
40%
10%
Hòa % Hiệp 1
30%
40%
Hòa % Hiệp 2
50%
30%
Thua % Hiệp 1
30%
40%
Thua % Hiệp 2
10%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Romania (Nữ) Romania (Nữ)+56% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Romania (Nữ) ROU 1.4
Bàn thắng / trận
Ukraine (Nữ) UKR 0.9
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
70%
60%
Trên 1.5
40%
20%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
40%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
50%
30%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.7%
0.5%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
50%
40%
Trên 1.5
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.7%
0.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Romania (Nữ) ROU
Ukraine (Nữ) UKR
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
11%
8%
14%
11 - 20 phút
11%
8%
14%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
5%
8%
14%
41 - 50 phút
16%
17%
14%
51 - 60 phút
11%
17%
0%
61 - 70 phút
5%
8%
0%
71 - 80 phút
5%
8%
0%
81 - 90+ phút
36%
26%
44%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
17%
14%
16 - 30 phút
5%
0%
14%
31 - 45+ phút
11%
17%
14%
46 - 60 phút
21%
25%
14%
61 - 75 phút
11%
17%
0%
76 - 90+ phút
36%
24%
44%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
0%
8%
11 - 20 phút
13%
29%
8%
21 - 30 phút
3%
0%
4%
31 - 40 phút
3%
14%
0%
41 - 50 phút
19%
14%
20%
51 - 60 phút
9%
14%
12%
61 - 70 phút
9%
0%
12%
71 - 80 phút
16%
14%
16%
81 - 90+ phút
22%
15%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
9%
14%
12%
16 - 30 phút
6%
14%
8%
31 - 45+ phút
6%
14%
4%
46 - 60 phút
22%
29%
28%
61 - 75 phút
16%
0%
20%
76 - 90+ phút
41%
29%
28%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
+2.5
70%
60%
+1.5
90%
50%
+0.5
70%
40%
-0.5
50%
20%
-1.5
40%
0%
-2.5
20%
0%
Handicap
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
+1.5 1H
100%
90%
+1.5 2H
90%
70%
+0.5 1H
70%
60%
+ 0.5 2H
90%
40%
-0.5 1H
40%
20%
-0.5 2H
40%
10%
-1.5 1H
20%
0%
-1.5 2H
20%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Romania (Nữ) Romania (Nữ)+271% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Romania (Nữ) ROU 0.7
Thua / trận đấu
Ukraine (Nữ) UKR 2.6
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5 %
50%
100%
Trên 1.5 %
10%
60%
Trên 2.5 %
10%
40%
Trên 3.5 %
0%
30%
Giữ sạch lưới %
50%
0%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
40%
60%
Trên 1.5
0%%
20%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
60%
40%
Thua Trung Bình 1H
0.4%
0.8%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trên 0.5
20%
80%
Trên 1.5
10%%
30%
Trên 2.5
0%
30%
2H Giữ Sạch Lưới"
80%
20%
Thua Trung Bình 2H
0.3%
1.8%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
0
0
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Romania (Nữ) và Ukraine (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2024/2025

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trung Bình
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
10%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trung Bình
Trên 0.5
10%
30%
20%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Romania (Nữ) ROU Ukraine (Nữ) UKR
Trung Bình
Trên 0.5
20%
10%
15%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Mẹo cá cược

Romania (Nữ)

7 / 9 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Romania (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Romania (Nữ)

1 / 1 của trận đấu cuối cùng Romania (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc trong thất bại

Ukraine (Nữ)

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ukraine (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ukraine (Nữ)

1 / 2 của trận đấu cuối cùng Ukraine (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ukraine (Nữ)

1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giao hữu quốc tế, Nữ

Cá cược:1x2 - W2

Romania (Nữ)

1 / 9 của trận đấu cuối cùng Romania (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Romania (Nữ)

1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giao hữu quốc tế, Nữ

Ukraine (Nữ)

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ukraine (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Ukraine (Nữ)

1 / 2 của trận đấu cuối cùng Ukraine (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc trong thất bại

Cá cược:1x2 - W1

Romania (Nữ)

3 / 9 trận đấu cuối cùng Romania (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Romania (Nữ)

1 / 1 trận đấu cuối cùng Romania (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Ukraine (Nữ)

2 / 10 trận đấu cuối cùng Ukraine (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 - Hiệp 2 - W2

Romania (Nữ)

1 / 9 trận đấu cuối cùng Romania (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Romania (Nữ)

2 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Romania (Nữ) chiến thắng trong hiệp 2

Ukraine (Nữ)

2 / 10 trận đấu cuối cùng Ukraine (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Hiệp 2 - W1

Romania (Nữ)

1 / 1 trận đấu cuối cùng Romania (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Ukraine (Nữ)

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Ukraine (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Ukraine (Nữ)

1 / 2 trận đấu cuối cùng Ukraine (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Ukraine (Nữ)

1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Ukraine (Nữ) chiến thắng trong hiệp 1

Cá cược:1x2 - Hiệp 1 - W2

Romania (Nữ)

1 / 9 của trận đấu cuối cùng Romania (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Romania (Nữ) Ukraine (Nữ)

2 / 4 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Ukraine (Nữ)

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Ukraine (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Romania (Nữ) Ukraine (Nữ)

2 / 4 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cá cược:1x2 - X

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 28.10.2025 19:40

Ukraine đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.

Romani wins 1st half in 12% of their matches, Ukraine in 45% of their matches.

Romani wins 12% of halftimes, Ukraine wins 45%.

The winner of their last meeting was Romani.

On their last meeting Romani won by 1 goals.

When Romani leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Ukraine leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

When Romani is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

When Ukraine is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Ukraine's performance of the last 5 matches is better than Romani's.

In the last 4 meetings Romani won 1, Ukraine won 1, 2 draws.

Romani scores 1.25 goals in a match against Ukraine and Ukraine scores 1.5 goals against Romani (on average).

Average number of goals in meetings between Romani and Ukraine is 2.75.

Average number of goals in the first half in meetings between Romani and Ukraine is 1.25.

Romani scores 1 goals when playing at home and Ukraine scores 1 goals when playing away (on average).

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!