Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Ba Lan (Nữ) - Thụy Điển (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Ba Lan (Nữ)
POL - %
Thụy Điển (Nữ)
SWE - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Ba Lan (Nữ)
POL - 33%
Thụy Điển (Nữ)
SWE - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
30%
30%
Hòa %
35%
40%
Thua %
35%
30%
1h/2h wdl
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Thắng % Hiệp 1
40%
30%
Thắng % Hiệp 2
20%
30%
Hòa % Hiệp 1
20%
50%
Hòa % Hiệp 2
50%
30%
Thua % Hiệp 1
40%
20%
Thua % Hiệp 2
30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)+42% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Ba Lan (Nữ) POL 1.7
Bàn thắng / trận
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
50%
30%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Trên 4.5
10%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
30%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
70%
40%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1%
0.7%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
50%
40%
Trên 1.5
10%
10%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.7%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Ba Lan (Nữ) POL
Thụy Điển (Nữ) SWE
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
0%
6%
11 - 20 phút
10%
14%
6%
21 - 30 phút
19%
29%
18%
31 - 40 phút
3%
7%
0%
41 - 50 phút
16%
7%
24%
51 - 60 phút
19%
14%
29%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
13%
14%
12%
81 - 90+ phút
17%
15%
5%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
7%
12%
16 - 30 phút
23%
36%
18%
31 - 45+ phút
16%
14%
18%
46 - 60 phút
23%
14%
35%
61 - 75 phút
3%
0%
6%
76 - 90+ phút
25%
29%
11%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
17%
7%
11 - 20 phút
8%
8%
7%
21 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 40 phút
15%
8%
21%
41 - 50 phút
4%
0%
7%
51 - 60 phút
8%
8%
7%
61 - 70 phút
4%
8%
0%
71 - 80 phút
8%
0%
14%
81 - 90+ phút
29%
26%
37%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
25%
14%
16 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 45+ phút
15%
8%
21%
46 - 60 phút
12%
8%
14%
61 - 75 phút
4%
8%
0%
76 - 90+ phút
42%
26%
51%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
+2.5
60%
60%
+1.5
80%
90%
+0.5
60%
60%
-0.5
40%
30%
-1.5
20%
10%
-2.5
20%
10%
Handicap
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
+1.5 1H
100%
90%
+1.5 2H
80%
90%
+0.5 1H
60%
80%
+ 0.5 2H
70%
60%
-0.5 1H
40%
30%
-0.5 2H
20%
30%
-1.5 1H
20%
20%
-1.5 2H
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Ba Lan (Nữ) Thụy Điển (Nữ)+21% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Ba Lan (Nữ) POL 1.7
Thua / trận đấu
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5 %
70%
70%
Trên 1.5 %
60%
50%
Trên 2.5 %
30%
10%
Trên 3.5 %
10%
10%
Giữ sạch lưới %
30%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
60%
40%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
0%
10%
1H Giữ Sạch Lưới"
40%
60%
Thua Trung Bình 1H
0.8%
0.6%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
30%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
40%
Thua Trung Bình 2H
0.9%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Ba Lan (Nữ) và Thụy Điển (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trung Bình
Trên 2.5
20%
60%
40%
Trên 3.5
10%
40%
25%
Trên 4.5
10%
20%
65%
Trên 5.5
10%
10%
10%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trung Bình
Trên 0.5
50%
60%
55%
Trên 1.5
10%
20%
15%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Thẻ Chống Lại
Ba Lan (Nữ) POL Thụy Điển (Nữ) SWE
Trung Bình
Trên 0.5
60%
70%
65%
Trên 1.5
30%
50%
40%
Trên 2.5
0%
30%
15%
Trên 3.5
0%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ba Lan đã không thể thắng trong 4 trận đấu với Thụy Điển gần đây nhất.

Thụy Điển đã bất bại 9 trận gần đây nhất.

Thụy Điển đã bất bại 4 trận liên tiếp trên sân khách.

Thụy Điển đã thắng 5 trận liên tiếp.

Ba Lan wins 1st half in 40% of their matches, Thụy Điển in 100% of their matches.

Ba Lan wins 40% of halftimes, Thụy Điển wins 100%.

Thụy Điển's performance of the last 5 matches is better than Ba Lan's.

Thụy Điển have lost just 0 of their last 4 games against Ba Lan (in all competitions).

In the last 4 meetings Ba Lan won 0, Thụy Điển won 4, 0 draws.

The winner of their last meeting was Thụy Điển.

On their last meeting Thụy Điển won by 4 goals.

Ba Lan scores 0 goals in a match against Thụy Điển and Thụy Điển scores 3.25 goals against Ba Lan (on average).

Ba Lan scores 1.5 goals when playing at home and Thụy Điển scores 4 goals when playing away (on average).

Average number of goals in meetings between Ba Lan and Thụy Điển is 3.25.

When Ba Lan leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Thụy Điển leads 0-1 away, they win in 75% of their matches.

When Ba Lan is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

Average number of goals in the first half in meetings between Ba Lan and Thụy Điển is 0.75.

Thụy Điển đã ghi ít nhất một bàn trong 10 trận liên tiếp.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!