Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Hà Lan (Nữ) - Thụy Điển (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Hà Lan (Nữ)
NED - %
Thụy Điển (Nữ)
SWE - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Hà Lan (Nữ)
NED - 33%
Thụy Điển (Nữ)
SWE - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
35%
30%
Hòa %
45%
40%
Thua %
20%
30%
1h/2h wdl
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Thắng % Hiệp 1
60%
30%
Thắng % Hiệp 2
10%
30%
Hòa % Hiệp 1
20%
50%
Hòa % Hiệp 2
70%
30%
Thua % Hiệp 1
20%
20%
Thua % Hiệp 2
20%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)+42% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Hà Lan (Nữ) NED 1.7
Bàn thắng / trận
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
60%
30%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Trên 4.5
10%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
30%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
70%
40%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.3%
0.7%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
40%
40%
Trên 1.5
0%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.4%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Hà Lan (Nữ) NED
Thụy Điển (Nữ) SWE
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
4%
9%
0%
21 - 30 phút
23%
36%
20%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
23%
27%
20%
51 - 60 phút
8%
0%
13%
61 - 70 phút
23%
9%
33%
71 - 80 phút
4%
9%
0%
81 - 90+ phút
15%
10%
14%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
9%
0%
16 - 30 phút
23%
36%
20%
31 - 45+ phút
12%
18%
7%
46 - 60 phút
19%
9%
27%
61 - 75 phút
23%
9%
33%
76 - 90+ phút
19%
19%
13%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
17%
7%
11 - 20 phút
8%
8%
7%
21 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 40 phút
15%
8%
21%
41 - 50 phút
4%
0%
7%
51 - 60 phút
8%
8%
7%
61 - 70 phút
4%
8%
0%
71 - 80 phút
8%
0%
14%
81 - 90+ phút
29%
26%
37%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
25%
14%
16 - 30 phút
12%
25%
0%
31 - 45+ phút
15%
8%
21%
46 - 60 phút
12%
8%
14%
61 - 75 phút
4%
8%
0%
76 - 90+ phút
42%
26%
51%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
+2.5
80%
60%
+1.5
80%
90%
+0.5
80%
60%
-0.5
50%
30%
-1.5
10%
10%
-2.5
10%
10%
Handicap
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
80%
90%
+0.5 1H
80%
80%
+ 0.5 2H
80%
60%
-0.5 1H
60%
30%
-0.5 2H
10%
30%
-1.5 1H
10%
20%
-1.5 2H
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Hà Lan (Nữ) Thụy Điển (Nữ)+7% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Hà Lan (Nữ) NED 1.5
Thua / trận đấu
Thụy Điển (Nữ) SWE 1.4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5 %
70%
70%
Trên 1.5 %
30%
50%
Trên 2.5 %
20%
10%
Trên 3.5 %
20%
10%
Giữ sạch lưới %
30%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
50%
40%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
10%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
60%
Thua Trung Bình 1H
0.6%
0.6%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trên 0.5
50%
60%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
40%
Thua Trung Bình 2H
0.9%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Hà Lan (Nữ) và Thụy Điển (Nữ) tại giải đấu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu trong mùa 2022/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trung Bình
Trên 2.5
20%
60%
40%
Trên 3.5
0%
40%
20%
Trên 4.5
0%
20%
60%
Trên 5.5
0%
10%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trung Bình
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
30%
20%
25%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Hà Lan (Nữ) NED Thụy Điển (Nữ) SWE
Trung Bình
Trên 0.5
30%
70%
50%
Trên 1.5
10%
50%
30%
Trên 2.5
0%
30%
15%
Trên 3.5
0%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Hà Lan đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Thụy Điển thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Hà Lan.

Thụy Điển đã bất bại 12 trận gần đây nhất.

Thụy Điển đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Hà Lan gần đây nhất.

Hà Lan đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.

Thụy Điển đã ghi ít nhất một bàn trong 18 trận liên tiếp.

Hà Lan wins 1st half in 50% of their matches, Thụy Điển in 44% of their matches.

Hà Lan wins 50% of halftimes, Thụy Điển wins 44%.

The winner of their last meeting was Hà Lan.

On their last meeting Hà Lan won by 1 goals.

When Hà Lan leads 1-0 at home, they win in 71% of their matches.

When Thụy Điển leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

When Hà Lan is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

In Giải vô địch Nữ Châu Âu, Thụy Điển has better performance than Hà Lan.

Thụy Điển's performance of the last 5 matches is better than Hà Lan's.

Hà Lan have lost just 1 of their last 5 games against Thụy Điển (in all competitions).

In the last 5 meetings Hà Lan won 3, Thụy Điển won 1, 1 draws.

Hà Lan scores 1.2 goals in a match against Thụy Điển and Thụy Điển scores 0.6 goals against Hà Lan (on average).

Average number of goals in meetings between Hà Lan and Thụy Điển is 1.8.

Hà Lan scores 4 goals when playing at home and Thụy Điển scores 3.71 goals when playing away (on average).

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!