Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Hà Lan (Nữ) - Cộng hòa Séc (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Hà Lan (Nữ)
NED - %
Cộng hòa Séc (Nữ)
CZE - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Hà Lan (Nữ)
NED - 33%
Cộng hòa Séc (Nữ)
CZE - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
35%
35%
Hòa %
50%
35%
Thua %
15%
30%
1h/2h wdl
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Thắng % Hiệp 1
60%
40%
Thắng % Hiệp 2
10%
30%
Hòa % Hiệp 1
20%
20%
Hòa % Hiệp 2
80%
50%
Thua % Hiệp 1
20%
40%
Thua % Hiệp 2
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Hà Lan (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)+5% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Hà Lan (Nữ) NED 1.9
Bàn thắng / trận
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE 2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trên 0.5
90%
80%
Trên 1.5
70%
40%
Trên 2.5
10%
30%
Trên 3.5
10%
30%
Trên 4.5
10%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trên 0.5
70%
60%
Trên 1.5
30%
30%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.3%
1%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trên 0.5
50%
60%
Trên 1.5
10%
30%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.6%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

30%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Hà Lan (Nữ) NED
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
7%
8%
7%
21 - 30 phút
19%
31%
14%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
19%
23%
14%
51 - 60 phút
7%
0%
14%
61 - 70 phút
15%
8%
21%
71 - 80 phút
7%
15%
7%
81 - 90+ phút
26%
15%
23%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
8%
0%
16 - 30 phút
22%
31%
21%
31 - 45+ phút
11%
15%
7%
46 - 60 phút
15%
8%
21%
61 - 75 phút
19%
15%
29%
76 - 90+ phút
29%
23%
22%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
11%
0%
11 - 20 phút
10%
16%
9%
21 - 30 phút
7%
5%
18%
31 - 40 phút
17%
16%
18%
41 - 50 phút
10%
11%
9%
51 - 60 phút
13%
16%
9%
61 - 70 phút
13%
21%
0%
71 - 80 phút
7%
5%
9%
81 - 90+ phút
16%
-1%
28%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
21%
0%
16 - 30 phút
13%
11%
27%
31 - 45+ phút
23%
21%
27%
46 - 60 phút
17%
21%
9%
61 - 75 phút
20%
26%
9%
76 - 90+ phút
14%
0%
28%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
+2.5
80%
70%
+1.5
90%
80%
+0.5
80%
60%
-0.5
50%
40%
-1.5
10%
30%
-2.5
10%
30%
Handicap
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
+1.5 1H
100%
100%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
80%
60%
+ 0.5 2H
90%
80%
-0.5 1H
60%
40%
-0.5 2H
10%
30%
-1.5 1H
10%
10%
-1.5 2H
0%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Hà Lan (Nữ) NED 1.4
Thua / trận đấu
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE 1.4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trên 0.5 %
70%
80%
Trên 1.5 %
30%
40%
Trên 2.5 %
20%
10%
Trên 3.5 %
10%
10%
Giữ sạch lưới %
30%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trên 0.5
50%
70%
Trên 1.5
0%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
30%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.8%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
50%
Thua Trung Bình 2H
0.9%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
3
1
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Hà Lan (Nữ) và Cộng hòa Séc (Nữ) tại giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trung Bình
Trên 2.5
30%
50%
40%
Trên 3.5
10%
50%
30%
Trên 4.5
10%
30%
60%
Trên 5.5
10%
20%
15%
Trên 6.5
10%
10%
10%
Thẻ Đội
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trung Bình
Trên 0.5
60%
70%
65%
Trên 1.5
40%
30%
35%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Hà Lan (Nữ) NED Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Trung Bình
Trên 0.5
40%
50%
45%
Trên 1.5
20%
40%
30%
Trên 2.5
10%
20%
15%
Trên 3.5
10%
20%
15%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!