Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Hà Lan (Nữ) - Úc (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Hà Lan (Nữ)
NED - %
Úc (Nữ)
AUS - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Hà Lan (Nữ)
NED - 33%
Úc (Nữ)
AUS - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
35%
70%
Hòa %
50%
20%
Thua %
15%
10%
1h/2h wdl
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Thắng % Hiệp 1
60%
80%
Thắng % Hiệp 2
10%
60%
Hòa % Hiệp 1
20%
10%
Hòa % Hiệp 2
80%
30%
Thua % Hiệp 1
20%
10%
Thua % Hiệp 2
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Hà Lan (Nữ) Úc (Nữ)+37% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Hà Lan (Nữ) NED 1.9
Bàn thắng / trận
Úc (Nữ) AUS 2.6
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
90%
90%
Trên 1.5
70%
80%
Trên 2.5
10%
40%
Trên 3.5
10%
30%
Trên 4.5
10%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
70%
90%
Trên 1.5
30%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.3%
1.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
50%
80%
Trên 1.5
10%
20%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.6%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

30%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Hà Lan (Nữ) NED
Úc (Nữ) AUS
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
7%
8%
7%
21 - 30 phút
19%
31%
14%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
19%
23%
14%
51 - 60 phút
7%
0%
14%
61 - 70 phút
15%
8%
21%
71 - 80 phút
7%
15%
7%
81 - 90+ phút
26%
15%
23%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
8%
0%
16 - 30 phút
22%
31%
21%
31 - 45+ phút
11%
15%
7%
46 - 60 phút
15%
8%
21%
61 - 75 phút
19%
15%
29%
76 - 90+ phút
29%
23%
22%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
11%
0%
11 - 20 phút
24%
21%
33%
21 - 30 phút
12%
11%
17%
31 - 40 phút
8%
11%
0%
41 - 50 phút
8%
11%
0%
51 - 60 phút
16%
11%
33%
61 - 70 phút
4%
0%
17%
71 - 80 phút
12%
16%
0%
81 - 90+ phút
8%
8%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
21%
17%
16 - 30 phút
20%
21%
33%
31 - 45+ phút
8%
11%
0%
46 - 60 phút
16%
21%
33%
61 - 75 phút
16%
16%
17%
76 - 90+ phút
20%
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
+2.5
80%
90%
+1.5
90%
100%
+0.5
80%
90%
-0.5
50%
80%
-1.5
10%
50%
-2.5
10%
30%
Handicap
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
+1.5 1H
100%
100%
+1.5 2H
90%
100%
+0.5 1H
80%
90%
+ 0.5 2H
90%
90%
-0.5 1H
60%
80%
-0.5 2H
10%
60%
-1.5 1H
10%
30%
-1.5 2H
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Hà Lan (Nữ) Úc (Nữ)+133% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Hà Lan (Nữ) NED 1.4
Thua / trận đấu
Úc (Nữ) AUS 0.6
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5 %
70%
40%
Trên 1.5 %
30%
10%
Trên 2.5 %
20%
10%
Trên 3.5 %
10%
0%
Giữ sạch lưới %
30%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
50%
30%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
70%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.3%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
50%
20%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
80%
Thua Trung Bình 2H
0.9%
0.3%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Hà Lan (Nữ) và Úc (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 2.5
30%
10%
20%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
10%
0%
45%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
60%
40%
50%
Trên 1.5
40%
10%
25%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Hà Lan (Nữ) NED Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
40%
20%
30%
Trên 1.5
20%
10%
15%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Hà Lan wins 1st half in 50% of their matches, Úc in 0% of their matches.

Hà Lan wins 50% of halftimes, Úc wins 0%.

Both teams lost their last match.

In the last 5 meetings Hà Lan won 2, Úc won 2, 1 draws.

The winner of their last meeting was Hà Lan.

On their last meeting Hà Lan won by 3 goals.

Hà Lan scores 2 goals in a match against Úc and Úc scores 1.4 goals against Hà Lan (on average).

Hà Lan scores 3.75 goals when playing at home and Úc scores 2 goals when playing away (on average).

Average number of goals in meetings between Hà Lan and Úc is 3.4.

When Hà Lan leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Úc is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Average number of goals in the first half in meetings between Hà Lan and Úc is 1.6.

Úc đã ghi ít nhất một bàn trong 12 trận liên tiếp.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Hà Lan đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Úc thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-7 nghiêng về phía Hà Lan.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!