Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán MTK Budapest (Nữ) - Pecsi MFC (Nữ)

Dự đoán trận đấu

Chúng tôi đã thu thập tất cả dữ liệu MTK Budapest (Nữ) và Pecsi MFC (Nữ) có sẵn, và dựa trên phân tích của họ, cả hai đội sẽ cố gắng hết sức trên sân để giành chiến thắng trong trận đấu. Tuy nhiên, chúng tôi đã tìm thấy một vụ cá cược có thể hoàn toàn có lợi. Dự đoán của chúng tôi cho MTK Budapest (Nữ) Pecsi MFC (Nữ) - Tổng - Trên (1.5).

06/09/2025

MTK Budapest (Nữ)

11:00

Pecsi MFC (Nữ)

Bet:Tổng - Trên (1.5)

Tỷ lệ cược:1.11

Đặt cược

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 06.09.2025 19:45

Đánh giá trận đấu

Giải đấu Hungary: Hungary sắp tới, Giải vô địch quốc gia, Nữ, bao gồm trận đấu đã lên lịch giữa MTK Budapest (Nữ) và Pecsi MFC (Nữ). Trận đấu sẽ bắt đầu vào 06.09 lúc 11:00. Mời người đặt cược thể thao khám phá mẹo cá cược chi tiết cho cả MTK Budapest (Nữ) và Pecsi MFC (Nữ) thông qua phân tích toàn diện về số liệu thống kê của đội và dự đoán trận đấu tiếp theo.

Đối đầu và kết quả trước đó

Tổng cộng, 2 trò chơi đã được diễn ra giữa các đội. Trận chạm trán gần đây nhất diễn ra vào 30.04.25, với tỷ số cuối cùng là 7:0. MTK Budapest (Nữ) đã giành chiến thắng trong 2 số trận đấu, trong khi Pecsi MFC (Nữ) thắng 0 lần gặp nhau. Ngoài ra, có trường hợp các đội chơi hòa, dẫn đến 0 trận đấu hòa. Vì vậy, dựa trên những thống kê này, có sự khác biệt về bàn thắng bại 11-1 trận giữa hai đội.

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
0
0

Thống kê so sánh

Trên trang web này, không cần đăng ký, bạn có thể tìm ra số liệu thống kê chính xác của các đội MTK Budapest (Nữ) và Pecsi MFC (Nữ) trong mười trận đấu gần đây nhất đã chơi. Ví dụ: bạn có thể theo dõi số trận thắng, thua và hòa, cũng như số liệu thống kê của đội như số bàn thua.

10
Diêm
10
5
Thắng
3
4
Trận hòa
3
1
Thua
4
23
Ghi bàn
8
8
Thủng lưới
15
+15
Mục tiêu khác biệt
-7
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
2
2.3
Số bàn thắng mỗi trận
0.8
0.8
Số bàn thua mỗi trận
1.5
3.1
Cả hai đội đều ghi bàn
2.3
31.2'
Số phút/Bàn thắng được ghi
39.1'

MTK Budapest (Nữ) ôn tập

Trong suốt mùa giải Giải vô địch quốc gia, Nữ hiện tại, MTK Budapest (Nữ) đã chơi 10 trận. Câu lạc bộ đã ghi được 6 trận thắng, 1 trận thua và 3 trận hòa, bao gồm 8 trận thắng trên sân nhà. Những thống kê WDL này đã đưa đội lên vị trí thứ 2 trong bảng xếp hạng. Trung bình, MTK Budapest (Nữ) đã ghi được 33 bàn thắng và để thủng lưới 5 bàn mỗi trận, với hiệu số bàn thắng bại là +28. Khi chơi trên sân nhà, MTK Budapest (Nữ) thường ghi trung bình 24.5 bàn thắng mỗi trận. 4 các trận đấu tại sân nhà của MTK Budapest (Nữ) chứng kiến cả hai đội ghi bàn, chiếm 40% trong số các trận đấu trên sân nhà của họ. Trung bình MTK Budapest (Nữ) mất 24.5 phút để ghi bàn trên sân nhà của họ.

Pecsi MFC (Nữ) ôn tập

Trong mùa giải Giải vô địch quốc gia, Nữ hiện tại, Pecsi MFC (Nữ) đã chơi 10 trận. Câu lạc bộ đã thắng 3 số trận sân khách và tổng cộng đã giành được 3 bàn thắng, 4 bàn thua, và 3 trận hòa. Đội đã ghi 8 bàn thắng và để thủng lưới 18 bàn thắng, dẫn đến hiệu số bàn thắng bại là -10. Trung bình, các trận đấu trên sân khách của Pecsi MFC (Nữ) có khoảng 34.6 bàn thắng được ghi bởi cả hai đội. Trong các trận sân khách của Pecsi MFC (Nữ), cả hai đội đã ghi bàn trong 3 trận, chiếm 30% số trận sân khách của họ. Các cầu thủ của Pecsi MFC (Nữ) mất khoảng 34.6 phút trận để ghi bàn thắng trên sân khách.

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
2. MTK Budapest (Women)
2 2 0 0 5 1 6
3. Pecsi MFC (Women)
2 2 0 0 4 0 6

Ai sẽ thắng?

MTK Budapest (Nữ)
MTK - %
Pecsi MFC (Nữ)
PEC - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

MTK Budapest (Nữ)
MTK - 33%
Pecsi MFC (Nữ)
PEC - 33%
không bàn thắng - 34%

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
5
Thắng
3
4
Trận hòa
3
1
Thua
4
23
Ghi bàn
8
8
Thủng lưới
15
+15
Mục tiêu khác biệt
-7
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
2
2.3
Số bàn thắng mỗi trận
0.8
0.8
Số bàn thua mỗi trận
1.5
3.1
Cả hai đội đều ghi bàn
2.3
31.2'
Số phút/Bàn thắng được ghi
39.1'

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
0%
0%
Hòa %
50%
50%
Thua %
50%
50%
1h/2h wdl
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Thắng % Hiệp 1
0%
0%
Thắng % Hiệp 2
0%
0%
Hòa % Hiệp 1
100%
100%
Hòa % Hiệp 2
0%
0%
Thua % Hiệp 1
0%
0%
Thua % Hiệp 2
100%
100%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

MTK Budapest (Nữ) MTK Budapest (Nữ)+70% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
MTK Budapest (Nữ) MTK 1.7
Bàn thắng / trận
Pecsi MFC (Nữ) 1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trên 0.5
80%
75%
Trên 1.5
50%
25%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
20%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
25%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trên 0.5
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0%
0%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trên 0.5
20%
0%
Trên 1.5
10%
0%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.3%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

10%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

MTK Budapest (Nữ) MTK
Pecsi MFC (Nữ)
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
33%
20%
11 - 20 phút
13%
33%
20%
21 - 30 phút
13%
33%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
38%
0%
60%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
11%
1%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
25%
67%
20%
16 - 30 phút
25%
33%
20%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
38%
0%
60%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
12%
0%
0%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
17%
33%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
17%
0%
33%
81 - 90+ phút
66%
67%
67%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
17%
33%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
83%
67%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
+2.5
60%
50%
+1.5
80%
50%
+0.5
50%
50%
-0.5
40%
0%
-1.5
30%
0%
-2.5
20%
0%
Handicap
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
+1.5 1H
30%
25%
+1.5 2H
30%
0%
+0.5 1H
30%
25%
+ 0.5 2H
0%
0%
-0.5 1H
0%
0%
-0.5 2H
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
-1.5 2H
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

MTK Budapest (Nữ) MTK Budapest (Nữ)+150% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
MTK Budapest (Nữ) MTK 1.6
Thua / trận đấu
Pecsi MFC (Nữ) 4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trên 0.5 %
70%
100%
Trên 1.5 %
50%
75%
Trên 2.5 %
20%
50%
Trên 3.5 %
10%
50%
Giữ sạch lưới %
30%
0%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trên 0.5
0%
0%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
100%
100%
Thua Trung Bình 1H
0%
0%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trên 0.5
30%
25%
Trên 1.5
20%%
25%
Trên 2.5
10%
25%
2H Giữ Sạch Lưới"
70%
75%
Thua Trung Bình 2H
0.6%
1.75%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
0
0
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho MTK Budapest (Nữ) và Pecsi MFC (Nữ) tại giải đấu Giải vô địch quốc gia, Nữ trong mùa 2025/2026

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trung Bình
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
22%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trung Bình
Trên 0.5
20%
25%
22%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
MTK Budapest (Nữ) MTK Pecsi MFC (Nữ)
Trung Bình
Trên 0.5
20%
50%
35%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Mẹo cá cược

MTK Budapest (Nữ)

4 / 10 of last matches MTK Budapest (Nữ) in all competitions had less than 2 goals

MTK Budapest (Nữ)

4 / 10 of last matches MTK Budapest (Nữ) in Giải vô địch quốc gia, Nữ had less than 2 goals

Pecsi MFC (Nữ)

8 / 10 of last matches Pecsi MFC (Nữ) in all competitions had less than 2 goals

Pecsi MFC (Nữ)

8 / 10 of last matches Pecsi MFC (Nữ) in Giải vô địch quốc gia, Nữ had less than 2 goals

Cá cược:Tổng - Xỉu (1.5)

MTK Budapest (Nữ)

1 / 10 của trận đấu cuối cùng MTK Budapest (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cá cược:1x2 - X

MTK Budapest (Nữ)

1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số MTK Budapest (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cá cược:1x2 -Hiệp 1- W1

MTK Budapest (Nữ)

7 / 10 of last matches MTK Budapest (Nữ) in all competitions had less than 3 goals

MTK Budapest (Nữ)

6 / 10 of last matches MTK Budapest (Nữ) in Giải vô địch quốc gia, Nữ had less than 3 goals

Pecsi MFC (Nữ)

9 / 10 of last matches Pecsi MFC (Nữ) in all competitions had less than 3 goals

Pecsi MFC (Nữ)

9 / 10 of last matches Pecsi MFC (Nữ) in Giải vô địch quốc gia, Nữ had less than 3 goals

Cá cược:Tổng - Xỉu (2.5)

MTK Budapest (Nữ)

9 / 10 of last matches MTK Budapest (Nữ) in all competitions scored at least 1 goal

MTK Budapest (Nữ)

9 / 10 of last matches MTK Budapest (Nữ) in Giải vô địch quốc gia, Nữ scored at least 1 goal

MTK Budapest (Nữ) Pecsi MFC (Nữ)

2 / 2 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Pecsi MFC (Nữ)

5 / 10 of last matches Pecsi MFC (Nữ) in all competitions scored at least 1 goal

Pecsi MFC (Nữ)

5 / 10 of last matches Pecsi MFC (Nữ) in Giải vô địch quốc gia, Nữ scored at least 1 goal

Cá cược:Tổng - Trên (0.5)

MTK Budapest (Nữ)

3 / 10 of last matches MTK Budapest (Nữ) in all competitions scored at least 3 goals

MTK Budapest (Nữ)

4 / 10 of last matches MTK Budapest (Nữ) in Giải vô địch quốc gia, Nữ had at least 3 goals

MTK Budapest (Nữ) Pecsi MFC (Nữ)

2 / 2 of the last match between the teams was at least 3 goals

Pecsi MFC (Nữ)

1 / 10 of last matches Pecsi MFC (Nữ) in all competitions scored at least 3 goals

Pecsi MFC (Nữ)

1 / 10 of last matches Pecsi MFC (Nữ) in Giải vô địch quốc gia, Nữ had at least 3 goals

Cá cược:Tổng - Trên (2.5)

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 06.09.2025 19:45

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!