Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Luxembourg - Bulgaria

Ai sẽ thắng?

Luxembourg
LUX - %
Bulgaria
BUL - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Luxembourg
LUX - 33%
Bulgaria
BUL - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
5%
25%
Hòa %
50%
20%
Thua %
45%
55%
1h/2h wdl
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Thắng % Hiệp 1
10%
40%
Thắng % Hiệp 2
0%
10%
Hòa % Hiệp 1
60%
20%
Hòa % Hiệp 2
40%
20%
Thua % Hiệp 1
30%
40%
Thua % Hiệp 2
60%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Luxembourg Bulgaria+700% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Luxembourg LUX 0.2
Bàn thắng / trận
Bulgaria BUL 1.6
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trên 0.5
20%
50%
Trên 1.5
0%
30%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trên 4.5
0%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
80%
50%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trên 0.5
20%
50%
Trên 1.5
0%
20%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 1H
0.2%
1%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trên 0.5
0%
20%
Trên 1.5
0%
10%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 2H
0%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Luxembourg LUX
Bulgaria BUL
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
50%
7%
11 - 20 phút
6%
0%
7%
21 - 30 phút
6%
0%
7%
31 - 40 phút
6%
50%
0%
41 - 50 phút
35%
0%
40%
51 - 60 phút
12%
0%
13%
61 - 70 phút
12%
0%
13%
71 - 80 phút
6%
0%
7%
81 - 90+ phút
5%
0%
6%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
50%
13%
16 - 30 phút
6%
0%
7%
31 - 45+ phút
18%
50%
13%
46 - 60 phút
35%
0%
40%
61 - 75 phút
18%
0%
20%
76 - 90+ phút
5%
0%
7%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
5%
11 - 20 phút
11%
40%
9%
21 - 30 phút
7%
40%
0%
31 - 40 phút
15%
0%
18%
41 - 50 phút
7%
0%
9%
51 - 60 phút
11%
0%
14%
61 - 70 phút
15%
0%
18%
71 - 80 phút
7%
20%
5%
81 - 90+ phút
23%
0%
22%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
11%
40%
9%
16 - 30 phút
11%
40%
5%
31 - 45+ phút
19%
0%
23%
46 - 60 phút
15%
0%
18%
61 - 75 phút
15%
0%
18%
76 - 90+ phút
29%
20%
27%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
+2.5
50%
50%
+1.5
60%
50%
+0.5
20%
40%
-0.5
10%
30%
-1.5
0%
10%
-2.5
0%
10%
Handicap
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
+1.5 1H
90%
80%
+1.5 2H
60%
80%
+0.5 1H
70%
60%
+ 0.5 2H
40%
30%
-0.5 1H
10%
40%
-0.5 2H
0%
10%
-1.5 1H
0%
20%
-1.5 2H
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Luxembourg Luxembourg+60% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Luxembourg LUX 1.5
Thua / trận đấu
Bulgaria BUL 2.4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trên 0.5 %
80%
90%
Trên 1.5 %
40%
70%
Trên 2.5 %
20%
40%
Trên 3.5 %
10%
20%
Giữ sạch lưới %
20%
10%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trên 0.5
40%
60%
Trên 1.5
10%%
20%
Trên 2.5
0%
10%
1H Giữ Sạch Lưới"
60%
40%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.9%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
40%%
30%
Trên 2.5
0%
20%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
20%
Thua Trung Bình 2H
1%
1.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
4
3
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Luxembourg và Bulgaria tại giải đấu Trận đấu giao hữu quốc tế trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trung Bình
Trên 2.5
70%
70%
70%
Trên 3.5
60%
30%
45%
Trên 4.5
60%
10%
75%
Trên 5.5
40%
10%
25%
Trên 6.5
20%
0%
10%
Thẻ Đội
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trung Bình
Trên 0.5
80%
70%
75%
Trên 1.5
70%
40%
55%
Trên 2.5
70%
10%
40%
Trên 3.5
30%
10%
20%
Thẻ Chống Lại
Luxembourg LUX Bulgaria BUL
Trung Bình
Trên 0.5
70%
80%
75%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
30%
20%
25%
Trên 3.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!