Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Kazakhstan (Nữ) - Estonia (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Kazakhstan (Nữ)
KAZ - %
Estonia (Nữ)
EST - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Kazakhstan (Nữ)
KAZ - 33%
Estonia (Nữ)
EST - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
50%
30%
Hòa %
25%
30%
Thua %
25%
40%
1h/2h wdl
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Thắng % Hiệp 1
40%
20%
Thắng % Hiệp 2
60%
40%
Hòa % Hiệp 1
40%
40%
Hòa % Hiệp 2
10%
20%
Thua % Hiệp 1
20%
40%
Thua % Hiệp 2
30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)+38% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Kazakhstan (Nữ) KAZ 1.8
Bàn thắng / trận
Estonia (Nữ) EST 1.3
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trên 0.5
80%
60%
Trên 1.5
40%
40%
Trên 2.5
40%
10%
Trên 3.5
20%
10%
Trên 4.5
0%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
40%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trên 0.5
40%
50%
Trên 1.5
10%
10%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.6%
0.6%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trên 0.5
70%
50%
Trên 1.5
30%
10%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.2%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

60%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Kazakhstan (Nữ) KAZ
Estonia (Nữ) EST
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
6%
0%
11 - 20 phút
4%
6%
0%
21 - 30 phút
4%
6%
0%
31 - 40 phút
13%
12%
14%
41 - 50 phút
13%
18%
0%
51 - 60 phút
21%
18%
29%
61 - 70 phút
8%
0%
29%
71 - 80 phút
21%
24%
14%
81 - 90+ phút
12%
10%
14%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
6%
0%
16 - 30 phút
8%
12%
0%
31 - 45+ phút
17%
18%
14%
46 - 60 phút
29%
29%
29%
61 - 75 phút
13%
12%
43%
76 - 90+ phút
29%
23%
14%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
8%
0%
11 - 20 phút
8%
8%
8%
21 - 30 phút
4%
8%
0%
31 - 40 phút
15%
0%
31%
41 - 50 phút
15%
31%
15%
51 - 60 phút
8%
8%
8%
61 - 70 phút
4%
8%
0%
71 - 80 phút
12%
0%
23%
81 - 90+ phút
30%
29%
15%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
15%
8%
16 - 30 phút
4%
8%
0%
31 - 45+ phút
23%
23%
38%
46 - 60 phút
15%
15%
15%
61 - 75 phút
8%
8%
8%
76 - 90+ phút
38%
31%
31%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
+2.5
70%
80%
+1.5
90%
70%
+0.5
60%
60%
-0.5
50%
40%
-1.5
30%
10%
-2.5
30%
10%
Handicap
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
+1.5 1H
100%
100%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
80%
60%
+ 0.5 2H
70%
60%
-0.5 1H
40%
20%
-0.5 2H
60%
40%
-1.5 1H
10%
10%
-1.5 2H
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)+30% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Kazakhstan (Nữ) KAZ 1
Thua / trận đấu
Estonia (Nữ) EST 1.3
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trên 0.5 %
60%
70%
Trên 1.5 %
30%
40%
Trên 2.5 %
10%
20%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
40%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trên 0.5
20%
50%
Trên 1.5
0%%
20%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
80%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.2%
0.7%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
20%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
50%
Thua Trung Bình 2H
0.8%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Kazakhstan (Nữ) và Estonia (Nữ) tại giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trung Bình
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
30%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trung Bình
Trên 0.5
40%
50%
45%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Kazakhstan (Nữ) KAZ Estonia (Nữ) EST
Trung Bình
Trên 0.5
40%
20%
30%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!