Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Nhật Bản (Nữ) - Úc (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Nhật Bản (Nữ)
JPN - %
Úc (Nữ)
AUS - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Nhật Bản (Nữ)
JPN - 33%
Úc (Nữ)
AUS - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
60%
70%
Hòa %
30%
20%
Thua %
10%
10%
1h/2h wdl
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Thắng % Hiệp 1
70%
80%
Thắng % Hiệp 2
50%
60%
Hòa % Hiệp 1
20%
10%
Hòa % Hiệp 2
40%
30%
Thua % Hiệp 1
10%
10%
Thua % Hiệp 2
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Nhật Bản (Nữ) Nhật Bản (Nữ)+23% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Nhật Bản (Nữ) JPN 3.2
Bàn thắng / trận
Úc (Nữ) AUS 2.6
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
90%
90%
Trên 1.5
50%
80%
Trên 2.5
40%
40%
Trên 3.5
40%
30%
Trên 4.5
20%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
70%
90%
Trên 1.5
30%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.3%
1.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
50%
20%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
20%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.9%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Nhật Bản (Nữ) JPN
Úc (Nữ) AUS
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
5%
3%
17%
11 - 20 phút
8%
10%
0%
21 - 30 phút
11%
13%
0%
31 - 40 phút
3%
3%
0%
41 - 50 phút
16%
13%
33%
51 - 60 phút
11%
10%
17%
61 - 70 phút
24%
26%
17%
71 - 80 phút
5%
6%
17%
81 - 90+ phút
17%
16%
-1%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
8%
6%
17%
16 - 30 phút
16%
19%
0%
31 - 45+ phút
3%
3%
0%
46 - 60 phút
27%
23%
50%
61 - 75 phút
24%
26%
17%
76 - 90+ phút
22%
23%
16%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
11%
0%
11 - 20 phút
24%
21%
33%
21 - 30 phút
12%
11%
17%
31 - 40 phút
8%
11%
0%
41 - 50 phút
8%
11%
0%
51 - 60 phút
16%
11%
33%
61 - 70 phút
4%
0%
17%
71 - 80 phút
12%
16%
0%
81 - 90+ phút
8%
8%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
21%
17%
16 - 30 phút
20%
21%
33%
31 - 45+ phút
8%
11%
0%
46 - 60 phút
16%
21%
33%
61 - 75 phút
16%
16%
17%
76 - 90+ phút
20%
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
+2.5
80%
90%
+1.5
90%
100%
+0.5
80%
90%
-0.5
80%
80%
-1.5
50%
50%
-2.5
40%
30%
Handicap
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
+1.5 1H
100%
100%
+1.5 2H
90%
100%
+0.5 1H
90%
90%
+ 0.5 2H
90%
90%
-0.5 1H
70%
80%
-0.5 2H
50%
60%
-1.5 1H
30%
30%
-1.5 2H
40%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Nhật Bản (Nữ) JPN 0.6
Thua / trận đấu
Úc (Nữ) AUS 0.6
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5 %
30%
40%
Trên 1.5 %
20%
10%
Trên 2.5 %
10%
10%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
70%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
10%
30%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
90%
70%
Thua Trung Bình 1H
0.1%
0.3%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
30%
20%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
70%
80%
Thua Trung Bình 2H
0.5%
0.3%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
1
0
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Nhật Bản (Nữ) và Úc (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
0%
15%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
10%
40%
25%
Trên 1.5
0%
10%
5%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Nhật Bản (Nữ) JPN Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
0%
10%
5%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Úc đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

Nhật Bản đã thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.

Nhật Bản đã thắng 4 trận liên tiếp.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nhật Bản và Úc là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Nhật Bản wins 1st half in 100% of their matches, Úc in 0% of their matches.

Nhật Bản wins 100% of halftimes, Úc wins 0%.

Úc have lost just 1 of their last 5 games against Nhật Bản (in all competitions).

In the last 5 meetings Nhật Bản won 1, Úc won 3, 1 draws.

The winner of their last meeting was Úc.

On their last meeting Úc won by 2 goals.

Nhật Bản scores 1 goals in a match against Úc and Úc scores 2 goals against Nhật Bản (on average).

Nhật Bản scores 6.75 goals when playing at home and Úc scores 1 goals when playing away (on average).

Average number of goals in meetings between Nhật Bản and Úc is 3.

When Úc is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Nhật Bản đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Nhật Bản đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Úc thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-12 nghiêng về phía Nhật Bản.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!