Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Ý (Nữ) - Hà Lan (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Ý (Nữ)
ITA - %
Hà Lan (Nữ)
NED - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Ý (Nữ)
ITA - 33%
Hà Lan (Nữ)
NED - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
25%
35%
Hòa %
40%
50%
Thua %
35%
15%
1h/2h wdl
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Thắng % Hiệp 1
30%
60%
Thắng % Hiệp 2
20%
10%
Hòa % Hiệp 1
40%
20%
Hòa % Hiệp 2
40%
80%
Thua % Hiệp 1
30%
20%
Thua % Hiệp 2
40%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Ý (Nữ) Hà Lan (Nữ)+58% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Ý (Nữ) ITA 1.2
Bàn thắng / trận
Hà Lan (Nữ) NED 1.9
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
50%
90%
Trên 1.5
20%
70%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Trên 4.5
10%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
30%
70%
Trên 1.5
10%
30%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 1H
0.5%
1.3%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
30%
50%
Trên 1.5
20%
10%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.7%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

50%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Ý (Nữ) ITA
Hà Lan (Nữ) NED
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
9%
11 - 20 phút
4%
8%
0%
21 - 30 phút
13%
8%
18%
31 - 40 phút
9%
17%
0%
41 - 50 phút
9%
8%
9%
51 - 60 phút
4%
8%
0%
61 - 70 phút
26%
17%
36%
71 - 80 phút
4%
0%
9%
81 - 90+ phút
27%
34%
19%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
0%
9%
16 - 30 phút
17%
17%
18%
31 - 45+ phút
13%
17%
9%
46 - 60 phút
9%
17%
0%
61 - 75 phút
26%
17%
36%
76 - 90+ phút
31%
32%
28%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
7%
8%
7%
21 - 30 phút
19%
31%
14%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
19%
23%
14%
51 - 60 phút
7%
0%
14%
61 - 70 phút
15%
8%
21%
71 - 80 phút
7%
15%
7%
81 - 90+ phút
26%
15%
23%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
8%
0%
16 - 30 phút
22%
31%
21%
31 - 45+ phút
11%
15%
7%
46 - 60 phút
15%
8%
21%
61 - 75 phút
19%
15%
29%
76 - 90+ phút
29%
23%
22%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
+2.5
60%
80%
+1.5
80%
90%
+0.5
50%
80%
-0.5
20%
50%
-1.5
20%
10%
-2.5
20%
10%
Handicap
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
70%
80%
+ 0.5 2H
60%
90%
-0.5 1H
30%
60%
-0.5 2H
20%
10%
-1.5 1H
10%
10%
-1.5 2H
20%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Ý (Nữ) Ý (Nữ)+27% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Ý (Nữ) ITA 1.1
Thua / trận đấu
Hà Lan (Nữ) NED 1.4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5 %
70%
70%
Trên 1.5 %
30%
30%
Trên 2.5 %
10%
20%
Trên 3.5 %
0%
10%
Giữ sạch lưới %
30%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
30%
50%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.4%
0.5%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
10%%
20%
Trên 2.5
0%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
50%
Thua Trung Bình 2H
0.6%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Ý (Nữ) và Hà Lan (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 2.5
30%
30%
30%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
20%
10%
50%
Trên 5.5
20%
10%
15%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 0.5
50%
60%
55%
Trên 1.5
30%
40%
35%
Trên 2.5
30%
10%
20%
Trên 3.5
20%
0%
10%
Thẻ Chống Lại
Ý (Nữ) ITA Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 0.5
30%
40%
35%
Trên 1.5
10%
20%
15%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ý đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

Ý wins 1st half in 33% of their matches, Hà Lan in 55% of their matches.

Ý wins 33% of halftimes, Hà Lan wins 55%.

Hà Lan's performance of the last 5 matches is better than Ý's.

Hà Lan have lost just 0 of their last 4 games against Ý (in all competitions).

In the last 4 meetings Ý won 0, Hà Lan won 3, 1 draws.

The winner of their last meeting was Hà Lan.

On their last meeting Hà Lan won by 2 goals.

Ý scores 0.75 goals in a match against Hà Lan and Hà Lan scores 1.75 goals against Ý (on average).

Ý scores 3.75 goals when playing at home and Hà Lan scores 3.25 goals when playing away (on average).

Average number of goals in meetings between Ý and Hà Lan is 2.5.

When Ý leads 1-0 at home, they win in 50% of their matches.

When Hà Lan leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

When Ý is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

When Hà Lan is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!