Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Hy Lạp - Ý

Dự đoán này sẽ đi?

Bình chọn để xem kết quả

Ai sẽ thắng?

Hy Lạp
GRE
Ý
ITA
trận hòa

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

Không

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Hy Lạp
GRE
Ý
ITA
không bàn thắng

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
25%
60%
Hòa %
50%
30%
Thua %
25%
10%
1h/2h wdl
Hy Lạp GRE Ý ITA
Thắng % Hiệp 1
20%
50%
Thắng % Hiệp 2
30%
70%
Hòa % Hiệp 1
60%
50%
Hòa % Hiệp 2
40%
10%
Thua % Hiệp 1
20%
0%
Thua % Hiệp 2
30%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Hy Lạp Ý+39% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Hy Lạp GRE 1.8
Bàn thắng / trận
Ý ITA 2.5
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trên 0.5
60%
100%
Trên 1.5
40%
70%
Trên 2.5
40%
40%
Trên 3.5
30%
20%
Trên 4.5
10%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
0%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trên 0.5
30%
60%
Trên 1.5
10%
10%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.6%
0.7%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
30%
50%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
10%
20%
Trung Bình Ghi 2H
1.2%
1.8%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

50%
90%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Hy Lạp GRE
Ý ITA
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
11%
0%
11 - 20 phút
6%
11%
0%
21 - 30 phút
6%
6%
7%
31 - 40 phút
9%
6%
14%
41 - 50 phút
6%
0%
14%
51 - 60 phút
9%
11%
7%
61 - 70 phút
22%
33%
21%
71 - 80 phút
9%
6%
14%
81 - 90+ phút
27%
16%
23%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
6%
11%
0%
16 - 30 phút
13%
17%
7%
31 - 45+ phút
16%
6%
29%
46 - 60 phút
9%
11%
7%
61 - 75 phút
25%
39%
36%
76 - 90+ phút
31%
16%
21%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
4%
0%
11 - 20 phút
9%
8%
10%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
3%
4%
0%
41 - 50 phút
11%
16%
0%
51 - 60 phút
14%
20%
10%
61 - 70 phút
6%
4%
10%
71 - 80 phút
17%
12%
40%
81 - 90+ phút
37%
32%
30%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
6%
8%
0%
16 - 30 phút
6%
4%
10%
31 - 45+ phút
9%
12%
0%
46 - 60 phút
20%
28%
10%
61 - 75 phút
14%
16%
10%
76 - 90+ phút
45%
32%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Hy Lạp GRE Ý ITA
+2.5
80%
90%
+1.5
70%
90%
+0.5
60%
90%
-0.5
40%
80%
-1.5
30%
60%
-2.5
30%
20%
Handicap
Hy Lạp GRE Ý ITA
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
80%
90%
+0.5 1H
80%
100%
+ 0.5 2H
70%
80%
-0.5 1H
20%
50%
-0.5 2H
30%
70%
-1.5 1H
10%
10%
-1.5 2H
20%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Hy Lạp Ý+40% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Hy Lạp GRE 1.4
Thua / trận đấu
Ý ITA 1
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trên 0.5 %
70%
40%
Trên 1.5 %
40%
20%
Trên 2.5 %
30%
20%
Trên 3.5 %
0%
20%
Giữ sạch lưới %
30%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trên 0.5
30%
10%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
10%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
90%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.1%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trên 0.5
50%
40%
Trên 1.5
30%%
20%
Trên 2.5
10%
20%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
60%
Thua Trung Bình 2H
0.9%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Hy Lạp GRE Ý ITA
4
2
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Hy Lạp và Ý tại giải đấu Trận đấu giao hữu quốc tế trong mùa 2025/2026

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trung Bình
Trên 2.5
50%
70%
60%
Trên 3.5
30%
40%
35%
Trên 4.5
20%
30%
75%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
10%
20%
15%
Thẻ Đội
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trung Bình
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
30%
30%
30%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Thẻ Chống Lại
Hy Lạp GRE Ý ITA
Trung Bình
Trên 0.5
70%
80%
75%
Trên 1.5
30%
60%
45%
Trên 2.5
10%
40%
25%
Trên 3.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!