Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Đức (Nữ) - Pháp (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Đức (Nữ)
GER - %
Pháp (Nữ)
FRA - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Đức (Nữ)
GER - 33%
Pháp (Nữ)
FRA - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
40%
30%
Hòa %
55%
45%
Thua %
5%
25%
1h/2h wdl
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Thắng % Hiệp 1
40%
30%
Thắng % Hiệp 2
40%
30%
Hòa % Hiệp 1
60%
50%
Hòa % Hiệp 2
50%
40%
Thua % Hiệp 1
0%
20%
Thua % Hiệp 2
10%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Đức (Nữ) Đức (Nữ)+12% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Đức (Nữ) GER 1.9
Bàn thắng / trận
Pháp (Nữ) FRA 1.7
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trên 0.5
60%
90%
Trên 1.5
50%
60%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
30%
10%
Trên 4.5
20%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
30%
10%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.9%
0.6%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trên 0.5
50%
70%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

50%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Đức (Nữ) GER
Pháp (Nữ) FRA
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
5%
14%
11 - 20 phút
19%
26%
0%
21 - 30 phút
4%
5%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
16%
0%
51 - 60 phút
15%
21%
0%
61 - 70 phút
12%
5%
29%
71 - 80 phút
15%
16%
29%
81 - 90+ phút
15%
6%
28%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
16%
14%
16 - 30 phút
15%
21%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
27%
37%
0%
61 - 75 phút
19%
11%
43%
76 - 90+ phút
27%
15%
43%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
6%
0%
11 - 20 phút
14%
6%
25%
21 - 30 phút
7%
6%
17%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
14%
24%
0%
51 - 60 phút
14%
18%
8%
61 - 70 phút
10%
6%
17%
71 - 80 phút
17%
18%
17%
81 - 90+ phút
21%
16%
16%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
6%
25%
16 - 30 phút
7%
12%
17%
31 - 45+ phút
3%
6%
0%
46 - 60 phút
24%
35%
8%
61 - 75 phút
17%
18%
17%
76 - 90+ phút
39%
23%
33%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
+2.5
80%
80%
+1.5
90%
100%
+0.5
80%
80%
-0.5
50%
40%
-1.5
40%
20%
-2.5
30%
10%
Handicap
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
+1.5 1H
100%
100%
+1.5 2H
90%
100%
+0.5 1H
100%
80%
+ 0.5 2H
90%
70%
-0.5 1H
40%
30%
-0.5 2H
40%
30%
-1.5 1H
30%
0%
-1.5 2H
20%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Đức (Nữ) Đức (Nữ)+71% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Đức (Nữ) GER 0.7
Thua / trận đấu
Pháp (Nữ) FRA 1.2
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trên 0.5 %
40%
90%
Trên 1.5 %
20%
30%
Trên 2.5 %
10%
0%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
60%
10%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trên 0.5
10%
50%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
90%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.1%
0.5%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trên 0.5
30%
60%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
70%
40%
Thua Trung Bình 2H
0.5%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
3
1
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Đức (Nữ) và Pháp (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trung Bình
Trên 2.5
50%
70%
60%
Trên 3.5
20%
30%
25%
Trên 4.5
10%
30%
85%
Trên 5.5
0%
20%
10%
Trên 6.5
0%
20%
10%
Thẻ Đội
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trung Bình
Trên 0.5
70%
100%
85%
Trên 1.5
20%
50%
35%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Đức (Nữ) GER Pháp (Nữ) FRA
Trung Bình
Trên 0.5
80%
100%
90%
Trên 1.5
40%
50%
45%
Trên 2.5
10%
20%
15%
Trên 3.5
0%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Đức đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Pháp thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-15 nghiêng về phía Đức.

Đức đã bất bại 23 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Pháp đã thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.

Pháp đã bất bại 10 trận liên tiếp trên sân khách.

Đức đã ghi ít nhất một bàn trong 12 trận liên tiếp.

Pháp đã ghi ít nhất một bàn trong 21 trận liên tiếp.

Đức wins 1st half in 61% of their matches, Pháp in 77% of their matches.

Đức wins 61% of halftimes, Pháp wins 77%.

The winner of their last meeting was Đức.

On their last meeting Đức won by 1 goals.

When Đức leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Pháp leads 0-1 away, they win in 75% of their matches.

When Đức is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

When Pháp is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Đức's performance of the last 5 matches is better than Pháp's.

In the last 5 meetings Đức won 3, Pháp won 2, 0 draws.

Đức scores 1.4 goals in a match against Pháp and Pháp scores 1 goals against Đức (on average).

Average number of goals in meetings between Đức and Pháp is 2.4.

Average number of goals in the first half in meetings between Đức and Pháp is 1.6.

Đức scores 4 goals when playing at home and Pháp scores 3.6 goals when playing away (on average).

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!