Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Đức (Nữ) - Đan Mạch (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Đức (Nữ)
GER - %
Đan Mạch (Nữ)
DEN - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Đức (Nữ)
GER - 33%
Đan Mạch (Nữ)
DEN - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
35%
45%
Hòa %
60%
35%
Thua %
5%
20%
1h/2h wdl
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Thắng % Hiệp 1
30%
30%
Thắng % Hiệp 2
40%
60%
Hòa % Hiệp 1
70%
50%
Hòa % Hiệp 2
50%
20%
Thua % Hiệp 1
0%
20%
Thua % Hiệp 2
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Đức (Nữ) Đức (Nữ)+6% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Đức (Nữ) GER 1.8
Bàn thắng / trận
Đan Mạch (Nữ) DEN 1.7
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
60%
70%
Trên 1.5
40%
50%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
30%
10%
Trên 4.5
20%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
30%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
50%
40%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.8%
0.7%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
50%
60%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Đức (Nữ) GER
Đan Mạch (Nữ) DEN
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
6%
13%
11 - 20 phút
19%
22%
13%
21 - 30 phút
4%
6%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
17%
0%
51 - 60 phút
15%
22%
0%
61 - 70 phút
12%
6%
25%
71 - 80 phút
15%
17%
25%
81 - 90+ phút
15%
4%
24%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
17%
13%
16 - 30 phút
12%
17%
13%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
27%
39%
0%
61 - 75 phút
19%
11%
38%
76 - 90+ phút
30%
16%
36%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
10%
11 - 20 phút
19%
18%
20%
21 - 30 phút
7%
6%
10%
31 - 40 phút
7%
12%
0%
41 - 50 phút
7%
6%
10%
51 - 60 phút
11%
6%
20%
61 - 70 phút
15%
18%
10%
71 - 80 phút
7%
6%
10%
81 - 90+ phút
23%
28%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
12%
20%
16 - 30 phút
15%
12%
20%
31 - 45+ phút
11%
12%
10%
46 - 60 phút
15%
12%
20%
61 - 75 phút
19%
24%
10%
76 - 90+ phút
25%
28%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
+2.5
80%
70%
+1.5
90%
100%
+0.5
80%
70%
-0.5
40%
40%
-1.5
30%
30%
-2.5
30%
10%
Handicap
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
+1.5 1H
100%
90%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
100%
80%
+ 0.5 2H
90%
80%
-0.5 1H
30%
30%
-0.5 2H
40%
60%
-1.5 1H
20%
10%
-1.5 2H
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Đức (Nữ) Đức (Nữ)+25% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Đức (Nữ) GER 0.8
Thua / trận đấu
Đan Mạch (Nữ) DEN 1
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5 %
50%
70%
Trên 1.5 %
20%
20%
Trên 2.5 %
10%
10%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
50%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
20%
40%
Trên 1.5
0%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
80%
60%
Thua Trung Bình 1H
0.2%
0.5%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trên 0.5
30%
40%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
10%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
70%
60%
Thua Trung Bình 2H
0.5%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
2
2
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Đức (Nữ) và Đan Mạch (Nữ) tại giải đấu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu trong mùa 2022/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trung Bình
Trên 2.5
60%
10%
35%
Trên 3.5
30%
0%
15%
Trên 4.5
20%
0%
60%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trung Bình
Trên 0.5
80%
30%
55%
Trên 1.5
30%
0%
15%
Trên 2.5
20%
0%
10%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại
Đức (Nữ) GER Đan Mạch (Nữ) DEN
Trung Bình
Trên 0.5
90%
60%
75%
Trên 1.5
50%
20%
35%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Đức đã từng thắng 5 trận trong 6 trận đã đấu với Đan Mạch.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Đức đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Đan Mạch thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-4 nghiêng về phía Đức.

Đan Mạch đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.

Đức wins 1st half in 58% of their matches, Đan Mạch in 61% of their matches.

Đức wins 58% of halftimes, Đan Mạch wins 61%.

The winner of their last meeting was Đan Mạch.

On their last meeting Đan Mạch won by 1 goals.

When Đức leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.

When Đan Mạch leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

When Đức is down 0-1 home, they win 50% of their matches.

When Đan Mạch is down 1-0 away, they win 100% of their matches.

In Giải vô địch Nữ Châu Âu, Đan Mạch has better performance than Đức.

Đan Mạch's performance of the last 5 matches is better than Đức's.

Đan Mạch have lost just 1 of their last 5 games against Đức (in all competitions).

In the last 5 meetings Đức won 1, Đan Mạch won 3, 1 draws.

Đức scores 1 goals in a match against Đan Mạch and Đan Mạch scores 0.8 goals against Đức (on average).

Average number of goals in meetings between Đức and Đan Mạch is 1.8.

Average number of goals in the first half in meetings between Đức and Đan Mạch is 0.6.

Đức scores 5.43 goals when playing at home and Đan Mạch scores 3.33 goals when playing away (on average).

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!