Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Đức (Nữ) - Bỉ (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Đức (Nữ)
GER - %
Bỉ (Nữ)
BEL - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Đức (Nữ)
GER - 33%
Bỉ (Nữ)
BEL - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
40%
50%
Hòa %
55%
28%
Thua %
5%
22%
1h/2h wdl
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Thắng % Hiệp 1
40%
67%
Thắng % Hiệp 2
40%
33%
Hòa % Hiệp 1
60%
22%
Hòa % Hiệp 2
50%
33%
Thua % Hiệp 1
0%
11%
Thua % Hiệp 2
10%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Đức (Nữ) Bỉ (Nữ)+16% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Đức (Nữ) GER 1.9
Bàn thắng / trận
Bỉ (Nữ) BEL 2.2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
50%
60%
Trên 2.5
30%
30%
Trên 3.5
30%
20%
Trên 4.5
20%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
50%
70%
Trên 1.5
30%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.9%
1.2%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Trung Bình Ghi 2H
1%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

50%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Đức (Nữ) GER
Bỉ (Nữ) BEL
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
5%
14%
11 - 20 phút
19%
26%
0%
21 - 30 phút
4%
5%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
16%
0%
51 - 60 phút
15%
21%
0%
61 - 70 phút
12%
5%
29%
71 - 80 phút
15%
16%
29%
81 - 90+ phút
15%
6%
28%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
16%
14%
16 - 30 phút
15%
21%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
27%
37%
0%
61 - 75 phút
19%
11%
43%
76 - 90+ phút
27%
15%
43%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
26%
37%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
11%
11%
13%
41 - 50 phút
11%
11%
13%
51 - 60 phút
4%
5%
13%
61 - 70 phút
19%
11%
38%
71 - 80 phút
11%
16%
0%
81 - 90+ phút
18%
9%
23%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
11%
16%
0%
16 - 30 phút
15%
21%
0%
31 - 45+ phút
15%
16%
13%
46 - 60 phút
7%
11%
25%
61 - 75 phút
22%
21%
38%
76 - 90+ phút
30%
15%
24%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
+2.5
80%
100%
+1.5
90%
90%
+0.5
80%
90%
-0.5
50%
50%
-1.5
40%
30%
-2.5
30%
30%
Handicap
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
+1.5 1H
100%
90%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
100%
80%
+ 0.5 2H
90%
60%
-0.5 1H
40%
60%
-0.5 2H
40%
30%
-1.5 1H
30%
40%
-1.5 2H
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Đức (Nữ) Đức (Nữ)+14% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Đức (Nữ) GER 0.7
Thua / trận đấu
Bỉ (Nữ) BEL 0.8
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5 %
40%
50%
Trên 1.5 %
20%
10%
Trên 2.5 %
10%
10%
Trên 3.5 %
0%
10%
Giữ sạch lưới %
60%
50%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
10%
20%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
90%
80%
Thua Trung Bình 1H
0.1%
0.2%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trên 0.5
30%
40%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
10%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
70%
60%
Thua Trung Bình 2H
0.5%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Đức (Nữ) và Bỉ (Nữ) tại giải đấu Ba quốc gia, một mục tiêu, phụ nữ trong mùa 2021/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trung Bình
Trên 2.5
50%
30%
40%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
10%
20%
60%
Trên 5.5
0%
20%
10%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trung Bình
Trên 0.5
70%
40%
55%
Trên 1.5
20%
30%
25%
Trên 2.5
10%
30%
20%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Đức (Nữ) GER Bỉ (Nữ) BEL
Trung Bình
Trên 0.5
80%
60%
70%
Trên 1.5
40%
30%
35%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!