Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Georgia (Nữ) - Ireland (Phụ nữ)

Ai sẽ thắng?

Georgia (Nữ)
GEO - %
Ireland (Phụ nữ)
IRL - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Georgia (Nữ)
GEO - 33%
Ireland (Phụ nữ)
IRL - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
20%
40%
Hòa %
45%
25%
Thua %
35%
35%
1h/2h wdl
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Thắng % Hiệp 1
20%
60%
Thắng % Hiệp 2
20%
20%
Hòa % Hiệp 1
30%
0%
Hòa % Hiệp 2
60%
50%
Thua % Hiệp 1
50%
40%
Thua % Hiệp 2
20%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Georgia (Nữ) Ireland (Phụ nữ)+25% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Georgia (Nữ) GEO 1.2
Bàn thắng / trận
Ireland (Phụ nữ) IRL 1.5
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trên 0.5
70%
80%
Trên 1.5
40%
30%
Trên 2.5
10%
30%
Trên 3.5
0%
10%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trên 0.5
30%
60%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.6%
0.8%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trên 0.5
40%
50%
Trên 1.5
20%
10%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.6%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

20%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Georgia (Nữ) GEO
Ireland (Phụ nữ) IRL
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
7%
11 - 20 phút
4%
8%
7%
21 - 30 phút
19%
8%
27%
31 - 40 phút
19%
25%
13%
41 - 50 phút
11%
8%
13%
51 - 60 phút
7%
17%
0%
61 - 70 phút
7%
0%
13%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
29%
34%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
7%
8%
7%
16 - 30 phút
19%
8%
33%
31 - 45+ phút
26%
33%
20%
46 - 60 phút
7%
17%
7%
61 - 75 phút
7%
0%
13%
76 - 90+ phút
34%
34%
20%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
17%
25%
11%
21 - 30 phút
7%
8%
6%
31 - 40 phút
3%
0%
6%
41 - 50 phút
20%
17%
22%
51 - 60 phút
13%
25%
11%
61 - 70 phút
13%
17%
11%
71 - 80 phút
10%
0%
17%
81 - 90+ phút
17%
8%
16%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
17%
6%
16 - 30 phút
13%
17%
11%
31 - 45+ phút
17%
8%
22%
46 - 60 phút
20%
33%
17%
61 - 75 phút
17%
17%
17%
76 - 90+ phút
23%
8%
27%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
+2.5
40%
50%
+1.5
90%
80%
+0.5
40%
50%
-0.5
30%
50%
-1.5
10%
10%
-2.5
10%
0%
Handicap
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
+1.5 1H
90%
70%
+1.5 2H
90%
70%
+0.5 1H
50%
60%
+ 0.5 2H
80%
70%
-0.5 1H
20%
60%
-0.5 2H
20%
20%
-1.5 1H
10%
0%
-1.5 2H
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)+33% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Georgia (Nữ) GEO 1.5
Thua / trận đấu
Ireland (Phụ nữ) IRL 2
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trên 0.5 %
80%
80%
Trên 1.5 %
50%
80%
Trên 2.5 %
20%
20%
Trên 3.5 %
0%
20%
Giữ sạch lưới %
20%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
20%%
30%
Trên 2.5
10%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
40%
40%
Thua Trung Bình 1H
0.9%
0.9%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trên 0.5
50%
70%
Trên 1.5
10%%
40%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
30%
Thua Trung Bình 2H
0.6%
1.1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
1
0
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Georgia (Nữ) và Ireland (Phụ nữ) tại giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trung Bình
Trên 2.5
10%
40%
25%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
45%
Trên 5.5
0%
10%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trung Bình
Trên 0.5
30%
60%
45%
Trên 1.5
10%
30%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Georgia (Nữ) GEO Ireland (Phụ nữ) IRL
Trung Bình
Trên 0.5
20%
70%
45%
Trên 1.5
0%
20%
10%
Trên 2.5
0%
20%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!