Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Pháp (Nữ) - Anh (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Pháp (Nữ)
FRA - %
Anh (Nữ)
ENG - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Pháp (Nữ)
FRA - 33%
Anh (Nữ)
ENG - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
30%
65%
Hòa %
45%
15%
Thua %
25%
20%
1h/2h wdl
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Thắng % Hiệp 1
30%
60%
Thắng % Hiệp 2
30%
70%
Hòa % Hiệp 1
50%
10%
Hòa % Hiệp 2
40%
20%
Thua % Hiệp 1
20%
30%
Thua % Hiệp 2
30%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Pháp (Nữ) Anh (Nữ)+47% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Pháp (Nữ) FRA 1.7
Bàn thắng / trận
Anh (Nữ) ENG 2.5
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trên 0.5
90%
90%
Trên 1.5
60%
50%
Trên 2.5
10%
30%
Trên 3.5
10%
20%
Trên 4.5
0%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trên 0.5
50%
60%
Trên 1.5
10%
20%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 1H
0.6%
1.1%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 2H
1%
1.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Pháp (Nữ) FRA
Anh (Nữ) ENG
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
6%
0%
11 - 20 phút
14%
6%
25%
21 - 30 phút
7%
6%
17%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
14%
24%
0%
51 - 60 phút
14%
18%
8%
61 - 70 phút
10%
6%
17%
71 - 80 phút
17%
18%
17%
81 - 90+ phút
21%
16%
16%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
6%
25%
16 - 30 phút
7%
12%
17%
31 - 45+ phút
3%
6%
0%
46 - 60 phút
24%
35%
8%
61 - 75 phút
17%
18%
17%
76 - 90+ phút
39%
23%
33%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
8%
13%
11 - 20 phút
15%
12%
25%
21 - 30 phút
15%
16%
13%
31 - 40 phút
6%
4%
13%
41 - 50 phút
6%
8%
0%
51 - 60 phút
15%
16%
25%
61 - 70 phút
3%
4%
0%
71 - 80 phút
18%
20%
13%
81 - 90+ phút
13%
12%
-2%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
16%
13%
16 - 30 phút
24%
20%
38%
31 - 45+ phút
9%
8%
13%
46 - 60 phút
18%
20%
25%
61 - 75 phút
9%
12%
0%
76 - 90+ phút
25%
24%
11%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
+2.5
80%
80%
+1.5
100%
90%
+0.5
80%
80%
-0.5
40%
70%
-1.5
20%
50%
-2.5
10%
30%
Handicap
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
+1.5 1H
100%
80%
+1.5 2H
100%
90%
+0.5 1H
80%
70%
+ 0.5 2H
70%
90%
-0.5 1H
30%
60%
-0.5 2H
30%
70%
-1.5 1H
0%
20%
-1.5 2H
30%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Pháp (Nữ) Anh (Nữ)+50% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Pháp (Nữ) FRA 1.2
Thua / trận đấu
Anh (Nữ) ENG 0.8
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trên 0.5 %
90%
40%
Trên 1.5 %
30%
20%
Trên 2.5 %
0%
10%
Trên 3.5 %
0%
10%
Giữ sạch lưới %
10%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trên 0.5
50%
30%
Trên 1.5
0%%
20%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
70%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.5%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trên 0.5
60%
20%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
40%
80%
Thua Trung Bình 2H
0.7%
0.3%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
3
2
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Pháp (Nữ) và Anh (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trung Bình
Trên 2.5
70%
20%
45%
Trên 3.5
30%
0%
15%
Trên 4.5
30%
0%
60%
Trên 5.5
20%
0%
10%
Trên 6.5
20%
0%
10%
Thẻ Đội
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trung Bình
Trên 0.5
100%
20%
60%
Trên 1.5
50%
20%
35%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Pháp (Nữ) FRA Anh (Nữ) ENG
Trung Bình
Trên 0.5
100%
20%
60%
Trên 1.5
50%
0%
25%
Trên 2.5
20%
0%
10%
Trên 3.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!