Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Anh (Nữ) - Thụy Sĩ (Nữ)

Dự đoán trận đấu

Chúng tôi đã thu thập tất cả dữ liệu Anh (Nữ) và Thụy Sĩ (Nữ) có sẵn, và dựa trên phân tích của họ, cả hai đội sẽ cố gắng hết sức trên sân để giành chiến thắng trong trận đấu. Tuy nhiên, chúng tôi đã tìm thấy một vụ cá cược có thể hoàn toàn có lợi. Dự đoán của chúng tôi cho Anh (Nữ) Thụy Sĩ (Nữ) - Cả hai đội đều ghi bàn - Không.

03/12/2024

Anh (Nữ)

14:45

Thụy Sĩ (Nữ)

Bet:Cả hai đội đều ghi bàn - Không

Tỷ lệ cược:1.48

Đặt cược

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 03.12.2024 18:41

Đánh giá trận đấu

Giải đấu Thế giới sắp tới, Giao hữu quốc tế, Nữ, bao gồm trận đấu đã lên lịch giữa Anh (Nữ) và Thụy Sĩ (Nữ). Trận đấu sẽ bắt đầu vào 03.12 lúc 14:45. Mời người đặt cược thể thao khám phá mẹo cá cược chi tiết cho cả Anh (Nữ) và Thụy Sĩ (Nữ) thông qua phân tích toàn diện về số liệu thống kê của đội và dự đoán trận đấu tiếp theo.

Đối đầu và kết quả trước đó

Tổng cộng, 5 trò chơi đã được diễn ra giữa các đội. Trận chạm trán gần đây nhất diễn ra vào 30.06.22, với tỷ số cuối cùng là 0:4. Anh (Nữ) đã giành chiến thắng trong 5 số trận đấu, trong khi Thụy Sĩ (Nữ) thắng 0 lần gặp nhau. Ngoài ra, có trường hợp các đội chơi hòa, dẫn đến 0 trận đấu hòa. Vì vậy, dựa trên những thống kê này, có sự khác biệt về bàn thắng bại 14-2 trận giữa hai đội.

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
5
0
0

Thống kê so sánh

Trên trang web này, không cần đăng ký, bạn có thể tìm ra số liệu thống kê chính xác của các đội Anh (Nữ) và Thụy Sĩ (Nữ) trong mười trận đấu gần đây nhất đã chơi. Ví dụ: bạn có thể theo dõi số trận thắng, thua và hòa, cũng như số liệu thống kê của đội như số bàn thua.

10
Diêm
10
5
Thắng
6
3
Trận hòa
1
2
Thua
3
18
Ghi bàn
17
11
Thủng lưới
12
+7
Mục tiêu khác biệt
+5
7
Trung bình bàn thắng trận đấu
4
1.8
Số bàn thắng mỗi trận
1.7
1.1
Số bàn thua mỗi trận
1.2
2.9
Cả hai đội đều ghi bàn
2.9
31'
Số phút/Bàn thắng được ghi
31'

Anh (Nữ) ôn tập

Trong suốt mùa giải Giao hữu quốc tế, Nữ hiện tại, Anh (Nữ) đã chơi 5 trận. Câu lạc bộ đã ghi được 3 trận thắng, 1 trận thua và 1 trận hòa, bao gồm 3 trận thắng trên sân nhà. Trung bình, Anh (Nữ) đã ghi được 17 bàn thắng và để thủng lưới 8 bàn mỗi trận, với hiệu số bàn thắng bại là +9. Khi chơi trên sân nhà, Anh (Nữ) thường ghi trung bình 18 bàn thắng mỗi trận. 4 các trận đấu tại sân nhà của Anh (Nữ) chứng kiến cả hai đội ghi bàn, chiếm 80% trong số các trận đấu trên sân nhà của họ. Trung bình Anh (Nữ) mất 18 phút để ghi bàn trên sân nhà của họ.

Thụy Sĩ (Nữ) ôn tập

Trong mùa giải Giao hữu quốc tế, Nữ hiện tại, Thụy Sĩ (Nữ) đã chơi 5 trận. Câu lạc bộ đã thắng 1 số trận sân khách và tổng cộng đã giành được 2 bàn thắng, 2 bàn thua, và 1 trận hòa. Đội đã ghi 4 bàn thắng và để thủng lưới 1 bàn thắng, dẫn đến hiệu số bàn thắng bại là +3. Trung bình, các trận đấu trên sân khách của Thụy Sĩ (Nữ) có khoảng 18 bàn thắng được ghi bởi cả hai đội. Trong các trận sân khách của Thụy Sĩ (Nữ), cả hai đội đã ghi bàn trong 1 trận, chiếm 100% số trận sân khách của họ. Các cầu thủ của Thụy Sĩ (Nữ) mất khoảng 18 phút trận để ghi bàn thắng trên sân khách.

Ai sẽ thắng?

Anh (Nữ)
ENG - %
Thụy Sĩ (Nữ)
SUI - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Anh (Nữ)
ENG - 33%
Thụy Sĩ (Nữ)
SUI - 33%
không bàn thắng - 34%

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
5
Thắng
6
3
Trận hòa
1
2
Thua
3
18
Ghi bàn
17
11
Thủng lưới
12
+7
Mục tiêu khác biệt
+5
7
Trung bình bàn thắng trận đấu
4
1.8
Số bàn thắng mỗi trận
1.7
1.1
Số bàn thua mỗi trận
1.2
2.9
Cả hai đội đều ghi bàn
2.9
31'
Số phút/Bàn thắng được ghi
31'

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
65%
45%
Hòa %
15%
40%
Thua %
20%
15%
1h/2h wdl
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Thắng % Hiệp 1
60%
40%
Thắng % Hiệp 2
70%
50%
Hòa % Hiệp 1
10%
40%
Hòa % Hiệp 2
20%
40%
Thua % Hiệp 1
30%
20%
Thua % Hiệp 2
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+4% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Anh (Nữ) ENG 2.5
Bàn thắng / trận
Thụy Sĩ (Nữ) SUI 2.4
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trên 0.5
90%
90%
Trên 1.5
50%
60%
Trên 2.5
30%
40%
Trên 3.5
20%
30%
Trên 4.5
20%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
10%
10%
Trung Bình Ghi 1H
1.1%
1.2%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trên 0.5
70%
80%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.4%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Anh (Nữ) ENG
Thụy Sĩ (Nữ) SUI
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
8%
13%
11 - 20 phút
15%
12%
25%
21 - 30 phút
15%
16%
13%
31 - 40 phút
6%
4%
13%
41 - 50 phút
6%
8%
0%
51 - 60 phút
15%
16%
25%
61 - 70 phút
3%
4%
0%
71 - 80 phút
18%
20%
13%
81 - 90+ phút
13%
12%
-2%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
16%
13%
16 - 30 phút
24%
20%
38%
31 - 45+ phút
9%
8%
13%
46 - 60 phút
18%
20%
25%
61 - 75 phút
9%
12%
0%
76 - 90+ phút
25%
24%
11%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
10%
0%
11 - 20 phút
6%
10%
14%
21 - 30 phút
6%
10%
7%
31 - 40 phút
14%
10%
21%
41 - 50 phút
11%
14%
14%
51 - 60 phút
9%
10%
7%
61 - 70 phút
6%
5%
7%
71 - 80 phút
23%
24%
21%
81 - 90+ phút
19%
7%
9%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
9%
14%
0%
16 - 30 phút
11%
14%
21%
31 - 45+ phút
17%
19%
21%
46 - 60 phút
11%
14%
21%
61 - 75 phút
20%
24%
21%
76 - 90+ phút
32%
15%
16%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
+2.5
80%
80%
+1.5
90%
90%
+0.5
80%
70%
-0.5
70%
60%
-1.5
50%
40%
-2.5
30%
20%
Handicap
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
+1.5 1H
80%
100%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
70%
80%
+ 0.5 2H
90%
90%
-0.5 1H
60%
40%
-0.5 2H
70%
50%
-1.5 1H
20%
20%
-1.5 2H
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+75% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Anh (Nữ) ENG 0.8
Thua / trận đấu
Thụy Sĩ (Nữ) SUI 1.4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trên 0.5 %
40%
80%
Trên 1.5 %
20%
40%
Trên 2.5 %
10%
20%
Trên 3.5 %
10%
0%
Giữ sạch lưới %
60%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trên 0.5
30%
50%
Trên 1.5
20%%
20%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.7%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trên 0.5
20%
60%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
80%
40%
Thua Trung Bình 2H
0.3%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Anh (Nữ) và Thụy Sĩ (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2023/2024

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trung Bình
Trên 2.5
20%
30%
25%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
10%
30%
Trên 5.5
0%
10%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trung Bình
Trên 0.5
20%
30%
25%
Trên 1.5
20%
20%
20%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Anh (Nữ) ENG Thụy Sĩ (Nữ) SUI
Trung Bình
Trên 0.5
20%
60%
40%
Trên 1.5
0%
30%
15%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Mẹo cá cược

Anh (Nữ)

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Anh (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Anh (Nữ)

1 / 5 của trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc trong thất bại

Thụy Sĩ (Nữ)

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Thụy Sĩ (Nữ)

2 / 5 của trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cá cược:1x2 - W2

Anh (Nữ)

5 / 10 trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Anh (Nữ)

3 / 5 trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Thụy Sĩ (Nữ)

2 / 10 trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Thụy Sĩ (Nữ)

1 / 5 trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 - Hiệp 2 - W2

Anh (Nữ)

3 / 5 trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Thụy Sĩ (Nữ)

1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Thụy Sĩ (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Thụy Sĩ (Nữ)

1 / 5 trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cá cược:1x2 - Hiệp 1 - W2

Anh (Nữ)

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Anh (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Anh (Nữ)

1 / 5 của trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc trong thất bại

Thụy Sĩ (Nữ)

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Thụy Sĩ (Nữ) không thua

Thụy Sĩ (Nữ)

3 / 5 của các trận đấu cuối cùng trong Giao hữu quốc tế, Nữ Thụy Sĩ (Nữ) không thua

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - X2

Anh (Nữ)

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Anh (Nữ)

1 / 5 của trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc trong một trận hòa

Thụy Sĩ (Nữ)

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Thụy Sĩ (Nữ)

1 / 5 của trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc trong một trận hòa

Cá cược:1x2 - X

Anh (Nữ)

3 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Anh (Nữ) chiến thắng trong hiệp 2

Thụy Sĩ (Nữ)

4 / 10 trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Thụy Sĩ (Nữ)

2 / 5 trận đấu cuối cùng Thụy Sĩ (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cá cược:1x2 -Hiệp 2 - W1

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 03.12.2024 18:41

Thụy Sỹ đã từng thắng 4 trận trong 5 trận đã đấu với Anh.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Anh đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi Thụy Sỹ thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-2 nghiêng về phía Anh.

Thụy Sỹ đã không thể thắng trong 5 trận đấu với Anh gần đây nhất.

Anh wins 1st half in 66% of their matches, Thụy Sỹ in 41% of their matches.

Anh wins 66% of halftimes, Thụy Sỹ wins 41%.

The winner of their last meeting was Anh.

On their last meeting Anh won by 4 goals.

When Anh leads 1-0 at home, they win in 66% of their matches.

When Thụy Sỹ leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

When Anh is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

When Thụy Sỹ is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Thụy Sỹ's performance of the last 5 matches is better than Anh's.

Anh have lost just 0 of their last 5 games against Thụy Sỹ (in all competitions).

In the last 5 meetings Anh won 5, Thụy Sỹ won 0, 0 draws.

Anh scores 2.8 goals in a match against Thụy Sỹ and Thụy Sỹ scores 0.4 goals against Anh (on average).

Average number of goals in meetings between Anh and Thụy Sỹ is 3.2.

Both teams didn't score on their last match.

Anh scores 2.62 goals when playing at home and Thụy Sỹ scores 2 goals when playing away (on average).

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!