Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Anh (Nữ) - Tây Ban Nha (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Anh (Nữ)
ENG - %
Tây Ban Nha (Nữ)
ESP - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Anh (Nữ)
ENG - 33%
Tây Ban Nha (Nữ)
ESP - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
70%
50%
Hòa %
15%
40%
Thua %
15%
10%
1h/2h wdl
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Thắng % Hiệp 1
60%
50%
Thắng % Hiệp 2
80%
50%
Hòa % Hiệp 1
10%
40%
Hòa % Hiệp 2
20%
40%
Thua % Hiệp 1
30%
10%
Thua % Hiệp 2
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+29% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Anh (Nữ) ENG 2.7
Bàn thắng / trận
Tây Ban Nha (Nữ) ESP 2.1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trên 0.5
100%
80%
Trên 1.5
60%
50%
Trên 2.5
30%
50%
Trên 3.5
20%
20%
Trên 4.5
20%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trên 0.5
60%
50%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.1%
0.8%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trên 0.5
80%
60%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
10%
10%
Trung Bình Ghi 2H
1.5%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Anh (Nữ) ENG
Tây Ban Nha (Nữ) ESP
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
7%
20%
11 - 20 phút
13%
11%
20%
21 - 30 phút
16%
15%
20%
31 - 40 phút
6%
4%
20%
41 - 50 phút
6%
7%
0%
51 - 60 phút
13%
15%
20%
61 - 70 phút
3%
4%
0%
71 - 80 phút
16%
19%
0%
81 - 90+ phút
18%
18%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
15%
20%
16 - 30 phút
22%
19%
40%
31 - 45+ phút
9%
7%
20%
46 - 60 phút
16%
19%
20%
61 - 75 phút
9%
11%
0%
76 - 90+ phút
28%
29%
0%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
6%
33%
11 - 20 phút
5%
6%
0%
21 - 30 phút
5%
6%
0%
31 - 40 phút
10%
11%
0%
41 - 50 phút
14%
17%
0%
51 - 60 phút
10%
6%
33%
61 - 70 phút
14%
17%
0%
71 - 80 phút
24%
22%
33%
81 - 90+ phút
8%
9%
1%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
11%
33%
16 - 30 phút
5%
6%
0%
31 - 45+ phút
14%
17%
0%
46 - 60 phút
19%
17%
33%
61 - 75 phút
24%
28%
0%
76 - 90+ phút
24%
21%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
+2.5
90%
90%
+1.5
100%
100%
+0.5
90%
90%
-0.5
80%
70%
-1.5
50%
50%
-2.5
30%
40%
Handicap
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
100%
100%
+0.5 1H
70%
90%
+ 0.5 2H
100%
90%
-0.5 1H
60%
50%
-0.5 2H
80%
50%
-1.5 1H
20%
20%
-1.5 2H
20%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Anh (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ)+67% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Anh (Nữ) ENG 0.5
Thua / trận đấu
Tây Ban Nha (Nữ) ESP 0.3
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trên 0.5 %
40%
30%
Trên 1.5 %
10%
0%
Trên 2.5 %
0%
0%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
60%
70%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trên 0.5
30%
10%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
90%
Thua Trung Bình 1H
0.4%
0.1%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trên 0.5
10%
20%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
90%
80%
Thua Trung Bình 2H
0.1%
0.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Anh (Nữ) và Tây Ban Nha (Nữ) tại giải đấu Cúp Arnold Clark, Nữ trong mùa 2022/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trung Bình
Trên 2.5
30%
50%
40%
Trên 3.5
10%
20%
15%
Trên 4.5
10%
0%
55%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trung Bình
Trên 0.5
30%
50%
40%
Trên 1.5
30%
10%
20%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Anh (Nữ) ENG Tây Ban Nha (Nữ) ESP
Trung Bình
Trên 0.5
30%
90%
60%
Trên 1.5
10%
50%
30%
Trên 2.5
10%
20%
15%
Trên 3.5
10%
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!