Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Anh (Nữ) - Hà Lan (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Anh (Nữ)
ENG - %
Hà Lan (Nữ)
NED - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Anh (Nữ)
ENG - 33%
Hà Lan (Nữ)
NED - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
70%
35%
Hòa %
15%
45%
Thua %
15%
20%
1h/2h wdl
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Thắng % Hiệp 1
60%
60%
Thắng % Hiệp 2
80%
10%
Hòa % Hiệp 1
10%
20%
Hòa % Hiệp 2
20%
70%
Thua % Hiệp 1
30%
20%
Thua % Hiệp 2
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+59% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Anh (Nữ) ENG 2.7
Bàn thắng / trận
Hà Lan (Nữ) NED 1.7
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
100%
80%
Trên 1.5
60%
60%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
20%
10%
Trên 4.5
20%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
60%
70%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Trung Bình Ghi 1H
1.1%
1.3%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
80%
40%
Trên 1.5
20%
0%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.5%
0.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Anh (Nữ) ENG
Hà Lan (Nữ) NED
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
7%
20%
11 - 20 phút
13%
11%
20%
21 - 30 phút
16%
15%
20%
31 - 40 phút
6%
4%
20%
41 - 50 phút
6%
7%
0%
51 - 60 phút
13%
15%
20%
61 - 70 phút
3%
4%
0%
71 - 80 phút
16%
19%
0%
81 - 90+ phút
18%
18%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
15%
20%
16 - 30 phút
22%
19%
40%
31 - 45+ phút
9%
7%
20%
46 - 60 phút
16%
19%
20%
61 - 75 phút
9%
11%
0%
76 - 90+ phút
28%
29%
0%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
4%
9%
0%
21 - 30 phút
23%
36%
20%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
23%
27%
20%
51 - 60 phút
8%
0%
13%
61 - 70 phút
23%
9%
33%
71 - 80 phút
4%
9%
0%
81 - 90+ phút
15%
10%
14%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
9%
0%
16 - 30 phút
23%
36%
20%
31 - 45+ phút
12%
18%
7%
46 - 60 phút
19%
9%
27%
61 - 75 phút
23%
9%
33%
76 - 90+ phút
19%
19%
13%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
+2.5
90%
80%
+1.5
100%
80%
+0.5
90%
80%
-0.5
80%
50%
-1.5
50%
10%
-2.5
30%
10%
Handicap
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
100%
80%
+0.5 1H
70%
80%
+ 0.5 2H
100%
80%
-0.5 1H
60%
60%
-0.5 2H
80%
10%
-1.5 1H
20%
10%
-1.5 2H
20%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+200% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Anh (Nữ) ENG 0.5
Thua / trận đấu
Hà Lan (Nữ) NED 1.5
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5 %
40%
70%
Trên 1.5 %
10%
30%
Trên 2.5 %
0%
20%
Trên 3.5 %
0%
20%
Giữ sạch lưới %
60%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
30%
50%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.4%
0.6%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trên 0.5
10%
50%
Trên 1.5
0%%
20%
Trên 2.5
0%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
90%
50%
Thua Trung Bình 2H
0.1%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Anh (Nữ) và Hà Lan (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 2.5
30%
20%
25%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
10%
0%
40%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 0.5
30%
60%
45%
Trên 1.5
30%
30%
30%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Anh (Nữ) ENG Hà Lan (Nữ) NED
Trung Bình
Trên 0.5
30%
30%
30%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Anh đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Hà Lan thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 5-4 nghiêng về phía Hà Lan.

Anh đã thắng 4 trận liên tiếp.

Anh đã bất bại 12 trận gần đây nhất.

Anh đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Anh đã giữ sạch lưới trong 3 trận liên tiếp.

Hà Lan đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.

Anh wins 1st half in 58% of their matches, Hà Lan in 46% of their matches.

Anh wins 58% of halftimes, Hà Lan wins 46%.

The winner of their last meeting was Hà Lan.

On their last meeting Hà Lan won by 3 goals.

When Anh leads 1-0 at home, they win in 83% of their matches.

When Hà Lan leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

When Hà Lan is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Anh's performance of the last 5 matches is better than Hà Lan's.

Anh have lost just 1 of their last 5 games against Hà Lan (in all competitions).

In the last 5 meetings Anh won 2, Hà Lan won 1, 2 draws.

Anh scores 0.6 goals in a match against Hà Lan and Hà Lan scores 0.8 goals against Anh (on average).

Average number of goals in meetings between Anh and Hà Lan is 1.4.

Anh scores 5 goals when playing at home and Hà Lan scores 3.62 goals when playing away (on average).

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!