Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Anh (Nữ) - Đức (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Anh (Nữ)
ENG - %
Đức (Nữ)
GER - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Anh (Nữ)
ENG - 33%
Đức (Nữ)
GER - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
70%
35%
Hòa %
15%
60%
Thua %
15%
5%
1h/2h wdl
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Thắng % Hiệp 1
60%
30%
Thắng % Hiệp 2
80%
40%
Hòa % Hiệp 1
10%
70%
Hòa % Hiệp 2
20%
50%
Thua % Hiệp 1
30%
0%
Thua % Hiệp 2
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+50% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Anh (Nữ) ENG 2.7
Bàn thắng / trận
Đức (Nữ) GER 1.8
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trên 0.5
100%
60%
Trên 1.5
60%
40%
Trên 2.5
30%
30%
Trên 3.5
20%
30%
Trên 4.5
20%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
40%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trên 0.5
60%
50%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.1%
0.8%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trên 0.5
80%
50%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
10%
10%
Trung Bình Ghi 2H
1.5%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Anh (Nữ) ENG
Đức (Nữ) GER
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
7%
20%
11 - 20 phút
13%
11%
20%
21 - 30 phút
16%
15%
20%
31 - 40 phút
6%
4%
20%
41 - 50 phút
6%
7%
0%
51 - 60 phút
13%
15%
20%
61 - 70 phút
3%
4%
0%
71 - 80 phút
16%
19%
0%
81 - 90+ phút
18%
18%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
15%
20%
16 - 30 phút
22%
19%
40%
31 - 45+ phút
9%
7%
20%
46 - 60 phút
16%
19%
20%
61 - 75 phút
9%
11%
0%
76 - 90+ phút
28%
29%
0%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
6%
13%
11 - 20 phút
19%
22%
13%
21 - 30 phút
4%
6%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
17%
0%
51 - 60 phút
15%
22%
0%
61 - 70 phút
12%
6%
25%
71 - 80 phút
15%
17%
25%
81 - 90+ phút
15%
4%
24%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
17%
13%
16 - 30 phút
12%
17%
13%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
27%
39%
0%
61 - 75 phút
19%
11%
38%
76 - 90+ phút
30%
16%
36%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
+2.5
90%
80%
+1.5
100%
90%
+0.5
90%
80%
-0.5
80%
40%
-1.5
50%
30%
-2.5
30%
30%
Handicap
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
100%
90%
+0.5 1H
70%
100%
+ 0.5 2H
100%
90%
-0.5 1H
60%
30%
-0.5 2H
80%
40%
-1.5 1H
20%
20%
-1.5 2H
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+60% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Anh (Nữ) ENG 0.5
Thua / trận đấu
Đức (Nữ) GER 0.8
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trên 0.5 %
40%
50%
Trên 1.5 %
10%
20%
Trên 2.5 %
0%
10%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
60%
50%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trên 0.5
30%
20%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
80%
Thua Trung Bình 1H
0.4%
0.2%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trên 0.5
10%
30%
Trên 1.5
0%%
10%
Trên 2.5
0%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
90%
70%
Thua Trung Bình 2H
0.1%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
3
1
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Anh (Nữ) và Đức (Nữ) tại giải đấu Cúp Arnold Clark, Nữ trong mùa 2022/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trung Bình
Trên 2.5
30%
60%
45%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Trên 4.5
10%
20%
55%
Trên 5.5
10%
10%
10%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trung Bình
Trên 0.5
30%
80%
55%
Trên 1.5
30%
30%
30%
Trên 2.5
10%
20%
15%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Anh (Nữ) ENG Đức (Nữ) GER
Trung Bình
Trên 0.5
30%
90%
60%
Trên 1.5
10%
50%
30%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!