Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Anh (Nữ) - Canada (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Anh (Nữ)
ENG - %
Canada (Nữ)
CAN - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Anh (Nữ)
ENG - 33%
Canada (Nữ)
CAN - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
65%
25%
Hòa %
15%
40%
Thua %
20%
35%
1h/2h wdl
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Thắng % Hiệp 1
60%
20%
Thắng % Hiệp 2
70%
30%
Hòa % Hiệp 1
10%
40%
Hòa % Hiệp 2
20%
40%
Thua % Hiệp 1
30%
40%
Thua % Hiệp 2
10%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+127% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Anh (Nữ) ENG 2.5
Bàn thắng / trận
Canada (Nữ) CAN 1.1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trên 0.5
90%
30%
Trên 1.5
50%
30%
Trên 2.5
30%
30%
Trên 3.5
20%
20%
Trên 4.5
20%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
70%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trên 0.5
60%
30%
Trên 1.5
20%
10%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.1%
0.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trên 0.5
70%
30%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.4%
0.7%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Anh (Nữ) ENG
Canada (Nữ) CAN
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
8%
13%
11 - 20 phút
15%
12%
25%
21 - 30 phút
15%
16%
13%
31 - 40 phút
6%
4%
13%
41 - 50 phút
6%
8%
0%
51 - 60 phút
15%
16%
25%
61 - 70 phút
3%
4%
0%
71 - 80 phút
18%
20%
13%
81 - 90+ phút
13%
12%
-2%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
16%
13%
16 - 30 phút
24%
20%
38%
31 - 45+ phút
9%
8%
13%
46 - 60 phút
18%
20%
25%
61 - 75 phút
9%
12%
0%
76 - 90+ phút
25%
24%
11%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
17%
25%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
17%
0%
50%
61 - 70 phút
17%
25%
0%
71 - 80 phút
17%
25%
0%
81 - 90+ phút
32%
25%
50%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
17%
25%
0%
46 - 60 phút
17%
0%
50%
61 - 75 phút
33%
50%
0%
76 - 90+ phút
33%
25%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
+2.5
80%
40%
+1.5
90%
90%
+0.5
80%
40%
-0.5
70%
30%
-1.5
50%
30%
-2.5
30%
20%
Handicap
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
+1.5 1H
80%
100%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
70%
60%
+ 0.5 2H
90%
70%
-0.5 1H
60%
20%
-0.5 2H
70%
30%
-1.5 1H
20%
10%
-1.5 2H
20%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+25% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Anh (Nữ) ENG 0.8
Thua / trận đấu
Canada (Nữ) CAN 1
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trên 0.5 %
40%
80%
Trên 1.5 %
20%
10%
Trên 2.5 %
10%
10%
Trên 3.5 %
10%
0%
Giữ sạch lưới %
60%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trên 0.5
30%
50%
Trên 1.5
20%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.5%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trên 0.5
20%
40%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
80%
60%
Thua Trung Bình 2H
0.3%
0.5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Anh (Nữ) và Canada (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trung Bình
Trên 2.5
20%
30%
25%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
20%
35%
Trên 5.5
0%
20%
10%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trung Bình
Trên 0.5
20%
40%
30%
Trên 1.5
20%
30%
25%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Anh (Nữ) ENG Canada (Nữ) CAN
Trung Bình
Trên 0.5
20%
50%
35%
Trên 1.5
0%
30%
15%
Trên 2.5
0%
20%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!