Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Anh (Nữ) - Úc (Nữ)

Dự đoán trận đấu

Chúng tôi đã thu thập tất cả dữ liệu Anh (Nữ) và Úc (Nữ) có sẵn, và dựa trên phân tích của họ, cả hai đội sẽ cố gắng hết sức trên sân để giành chiến thắng trong trận đấu. Tuy nhiên, chúng tôi đã tìm thấy một vụ cá cược có thể hoàn toàn có lợi. Dự đoán của chúng tôi cho Anh (Nữ) Úc (Nữ) - Tổng - Xỉu (2.5).

11/04/2023

Anh (Nữ)

14:45

Úc (Nữ)

Bet:Tổng - Xỉu (2.5)

Đặt cược

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 10.04.2023 15:15

Đánh giá trận đấu

Giải đấu Thế giới sắp tới, Giao hữu quốc tế, Nữ, bao gồm trận đấu đã lên lịch giữa Anh (Nữ) và Úc (Nữ). Trận đấu sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 14:45. Mời người đặt cược thể thao khám phá mẹo cá cược chi tiết cho cả Anh (Nữ) và Úc (Nữ) thông qua phân tích toàn diện về số liệu thống kê của đội và dự đoán trận đấu tiếp theo.

Đối đầu và kết quả trước đó

Tổng cộng, 3 trò chơi đã được diễn ra giữa các đội. Trận chạm trán gần đây nhất diễn ra vào 09.10.18, với tỷ số cuối cùng là 1:1. Anh (Nữ) đã giành chiến thắng trong 1 số trận đấu, trong khi Úc (Nữ) thắng 1 lần gặp nhau. Ngoài ra, có trường hợp các đội chơi hòa, dẫn đến 1 trận đấu hòa. Vì vậy, dựa trên những thống kê này, có sự khác biệt về bàn thắng bại 5-1 trận giữa hai đội.

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1

Thống kê so sánh

Trên trang web này, không cần đăng ký, bạn có thể tìm ra số liệu thống kê chính xác của các đội Anh (Nữ) và Úc (Nữ) trong mười trận đấu gần đây nhất đã chơi. Ví dụ: bạn có thể theo dõi số trận thắng, thua và hòa, cũng như số liệu thống kê của đội như số bàn thua.

10
Diêm
10
1
Thắng
4
3
Trận hòa
0
6
Thua
6
7
Ghi bàn
10
30
Thủng lưới
22
-23
Mục tiêu khác biệt
-12
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
4
0.7
Số bàn thắng mỗi trận
1
3
Số bàn thua mỗi trận
2.2
3.7
Cả hai đội đều ghi bàn
3.2
24.4'
Số phút/Bàn thắng được ghi
28.1'

Anh (Nữ) ôn tập

Trong suốt mùa giải Giao hữu quốc tế, Nữ hiện tại, Anh (Nữ) đã chơi 7 trận. Câu lạc bộ đã ghi được 1 trận thắng, 4 trận thua và 2 trận hòa, bao gồm 0 trận thắng trên sân nhà. Trung bình, Anh (Nữ) đã ghi được 3 bàn thắng và để thủng lưới 15 bàn mỗi trận, với hiệu số bàn thắng bại là -12. Khi chơi trên sân nhà, Anh (Nữ) thường ghi trung bình 30 bàn thắng mỗi trận. 3 các trận đấu tại sân nhà của Anh (Nữ) chứng kiến cả hai đội ghi bàn, chiếm 50% trong số các trận đấu trên sân nhà của họ. Trung bình Anh (Nữ) mất 30 phút để ghi bàn trên sân nhà của họ.

Úc (Nữ) ôn tập

Trong mùa giải Giao hữu quốc tế, Nữ hiện tại, Úc (Nữ) đã chơi 10 trận. Câu lạc bộ đã thắng 1 số trận sân khách và tổng cộng đã giành được 4 bàn thắng, 6 bàn thua, và 0 trận hòa. Đội đã ghi 4 bàn thắng và để thủng lưới 9 bàn thắng, dẫn đến hiệu số bàn thắng bại là -5. Trung bình, các trận đấu trên sân khách của Úc (Nữ) có khoảng 20.8 bàn thắng được ghi bởi cả hai đội. Trong các trận sân khách của Úc (Nữ), cả hai đội đã ghi bàn trong 2 trận, chiếm 67% số trận sân khách của họ. Các cầu thủ của Úc (Nữ) mất khoảng 20.8 phút trận để ghi bàn thắng trên sân khách.

Ai sẽ thắng?

Anh (Nữ)
ENG - %
Úc (Nữ)
AUS - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Anh (Nữ)
ENG - 33%
Úc (Nữ)
AUS - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
70%
70%
Hòa %
15%
20%
Thua %
15%
10%
1h/2h wdl
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Thắng % Hiệp 1
60%
80%
Thắng % Hiệp 2
80%
60%
Hòa % Hiệp 1
10%
10%
Hòa % Hiệp 2
20%
30%
Thua % Hiệp 1
30%
10%
Thua % Hiệp 2
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+4% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Anh (Nữ) ENG 2.7
Bàn thắng / trận
Úc (Nữ) AUS 2.6
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
100%
90%
Trên 1.5
60%
80%
Trên 2.5
30%
40%
Trên 3.5
20%
30%
Trên 4.5
20%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
60%
90%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.1%
1.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
80%
80%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
10%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.5%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

70%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Anh (Nữ) ENG
Úc (Nữ) AUS
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
7%
20%
11 - 20 phút
13%
11%
20%
21 - 30 phút
16%
15%
20%
31 - 40 phút
6%
4%
20%
41 - 50 phút
6%
7%
0%
51 - 60 phút
13%
15%
20%
61 - 70 phút
3%
4%
0%
71 - 80 phút
16%
19%
0%
81 - 90+ phút
18%
18%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
15%
20%
16 - 30 phút
22%
19%
40%
31 - 45+ phút
9%
7%
20%
46 - 60 phút
16%
19%
20%
61 - 75 phút
9%
11%
0%
76 - 90+ phút
28%
29%
0%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
11%
0%
11 - 20 phút
24%
21%
33%
21 - 30 phút
12%
11%
17%
31 - 40 phút
8%
11%
0%
41 - 50 phút
8%
11%
0%
51 - 60 phút
16%
11%
33%
61 - 70 phút
4%
0%
17%
71 - 80 phút
12%
16%
0%
81 - 90+ phút
8%
8%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
21%
17%
16 - 30 phút
20%
21%
33%
31 - 45+ phút
8%
11%
0%
46 - 60 phút
16%
21%
33%
61 - 75 phút
16%
16%
17%
76 - 90+ phút
20%
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
+2.5
90%
90%
+1.5
100%
100%
+0.5
90%
90%
-0.5
80%
80%
-1.5
50%
50%
-2.5
30%
30%
Handicap
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
100%
100%
+0.5 1H
70%
90%
+ 0.5 2H
100%
90%
-0.5 1H
60%
80%
-0.5 2H
80%
60%
-1.5 1H
20%
30%
-1.5 2H
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Anh (Nữ) Anh (Nữ)+20% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Anh (Nữ) ENG 0.5
Thua / trận đấu
Úc (Nữ) AUS 0.6
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5 %
40%
40%
Trên 1.5 %
10%
10%
Trên 2.5 %
0%
10%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
60%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
30%
30%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
70%
Thua Trung Bình 1H
0.4%
0.3%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
10%
20%
Trên 1.5
0%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
90%
80%
Thua Trung Bình 2H
0.1%
0.3%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Anh (Nữ) và Úc (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2022/2023

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 2.5
30%
10%
20%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
10%
0%
30%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
30%
40%
35%
Trên 1.5
30%
10%
20%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Anh (Nữ) ENG Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
30%
20%
25%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Mẹo cá cược

Anh (Nữ)

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Anh (Nữ) không vẽ

Anh (Nữ)

5 / 7 của các trận đấu cuối cùng trong Giao hữu quốc tế, Nữ Anh (Nữ) không vẽ

Úc (Nữ)

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Úc (Nữ) không vẽ

Úc (Nữ)

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giao hữu quốc tế, Nữ Úc (Nữ) không vẽ

Cá cược:Nhân đôi cơ hội - 12

Anh (Nữ)

9 / 10 of last matches Anh (Nữ) in all competitions had less than 2 goals

Anh (Nữ)

6 / 7 of last matches Anh (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ had less than 2 goals

Úc (Nữ)

7 / 10 of last matches Úc (Nữ) in all competitions had less than 2 goals

Úc (Nữ)

7 / 10 of last matches Úc (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ had less than 2 goals

Cá cược:Tổng - Xỉu (1.5)

Anh (Nữ)

6 / 10 of last matches Anh (Nữ) in all competitions scored at least 1 goal

Anh (Nữ)

4 / 7 of last matches Anh (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ scored at least 1 goal

Úc (Nữ)

6 / 10 of last matches Úc (Nữ) in all competitions scored at least 1 goal

Úc (Nữ)

6 / 10 of last matches Úc (Nữ) in Giao hữu quốc tế, Nữ scored at least 1 goal

Cá cược:Tổng - Trên (0.5)

Anh (Nữ)

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Anh (Nữ)

4 / 7 của trận đấu cuối cùng Anh (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ , ít nhất một đội đã không ghi bàn

Úc (Nữ)

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Úc (Nữ) trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Úc (Nữ)

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Úc (Nữ) trong Giao hữu quốc tế, Nữ , ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cá cược:Cả hai đội đều ghi bàn - Không

Anh (Nữ)

5 / 10 of last matches in all competitions Anh (Nữ) played with a score of 0:0

Anh (Nữ)

4 / 7 of last matches in Giao hữu quốc tế, Nữ Anh (Nữ) played with a score of 0:0

Úc (Nữ)

6 / 10 of last matches in all competitions Úc (Nữ) played with a score of 0:0

Úc (Nữ)

6 / 10 of last matches in Giao hữu quốc tế, Nữ Úc (Nữ) played with a score of 0:0

Cá cược:Người ghi bàn đầu tiên - X

Anh (Nữ)

5 / 10 of last matches in all competitions Anh (Nữ) played with a score of 0:0

Anh (Nữ)

4 / 7 of last matches in Giao hữu quốc tế, Nữ Anh (Nữ) played with a score of 0:0

Úc (Nữ)

6 / 10 of last matches in all competitions Úc (Nữ) played with a score of 0:0

Úc (Nữ)

6 / 10 of last matches in Giao hữu quốc tế, Nữ Úc (Nữ) played with a score of 0:0

Cá cược:Tổng - Xỉu (0.5)

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 10.04.2023 15:15

Anh đã thắng 4 trận liên tiếp.

Anh đã bất bại 30 trận gần đây nhất.

Anh đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Anh đã bất bại 19 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Anh đã ghi ít nhất một bàn trong 6 trận liên tiếp.

Anh wins 1st half in 55% of their matches, Úc in 53% of their matches.

Anh wins 55% of halftimes, Úc wins 53%.

Their last meeting was a draw. (1-1)

When Anh leads 1-0 at home, they win in 92% of their matches.

When Úc leads 0-1 away, they win in 0% of their matches.

When Anh is down 0-1 home, they win 100% of their matches.

When Úc is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Anh's performance of the last 5 matches is better than Úc's.

Anh have lost just 1 of their last 4 games against Úc (in all competitions).

In the last 4 meetings Anh won 2, Úc won 1, 1 draws.

Anh scores 1.25 goals in a match against Úc and Úc scores 0.75 goals against Anh (on average).

Average number of goals in meetings between Anh and Úc is 2.

Anh scores 3.44 goals when playing at home and Úc scores 1.33 goals when playing away (on average).

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!