Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Đan Mạch (Nữ) - Úc (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Đan Mạch (Nữ)
DEN - %
Úc (Nữ)
AUS - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Đan Mạch (Nữ)
DEN - 33%
Úc (Nữ)
AUS - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
45%
70%
Hòa %
35%
20%
Thua %
20%
10%
1h/2h wdl
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Thắng % Hiệp 1
30%
80%
Thắng % Hiệp 2
60%
60%
Hòa % Hiệp 1
50%
10%
Hòa % Hiệp 2
20%
30%
Thua % Hiệp 1
20%
10%
Thua % Hiệp 2
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Đan Mạch (Nữ) Úc (Nữ)+53% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Đan Mạch (Nữ) DEN 1.7
Bàn thắng / trận
Úc (Nữ) AUS 2.6
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
70%
90%
Trên 1.5
50%
80%
Trên 2.5
20%
40%
Trên 3.5
10%
30%
Trên 4.5
10%
20%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
40%
90%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.7%
1.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

40%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Đan Mạch (Nữ) DEN
Úc (Nữ) AUS
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
10%
11 - 20 phút
19%
18%
20%
21 - 30 phút
7%
6%
10%
31 - 40 phút
7%
12%
0%
41 - 50 phút
7%
6%
10%
51 - 60 phút
11%
6%
20%
61 - 70 phút
15%
18%
10%
71 - 80 phút
7%
6%
10%
81 - 90+ phút
23%
28%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
12%
20%
16 - 30 phút
15%
12%
20%
31 - 45+ phút
11%
12%
10%
46 - 60 phút
15%
12%
20%
61 - 75 phút
19%
24%
10%
76 - 90+ phút
25%
28%
20%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
11%
0%
11 - 20 phút
24%
21%
33%
21 - 30 phút
12%
11%
17%
31 - 40 phút
8%
11%
0%
41 - 50 phút
8%
11%
0%
51 - 60 phút
16%
11%
33%
61 - 70 phút
4%
0%
17%
71 - 80 phút
12%
16%
0%
81 - 90+ phút
8%
8%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
21%
17%
16 - 30 phút
20%
21%
33%
31 - 45+ phút
8%
11%
0%
46 - 60 phút
16%
21%
33%
61 - 75 phút
16%
16%
17%
76 - 90+ phút
20%
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
+2.5
70%
90%
+1.5
100%
100%
+0.5
70%
90%
-0.5
40%
80%
-1.5
30%
50%
-2.5
10%
30%
Handicap
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
90%
100%
+0.5 1H
80%
90%
+ 0.5 2H
80%
90%
-0.5 1H
30%
80%
-0.5 2H
60%
60%
-1.5 1H
10%
30%
-1.5 2H
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Đan Mạch (Nữ) Úc (Nữ)+67% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Đan Mạch (Nữ) DEN 1
Thua / trận đấu
Úc (Nữ) AUS 0.6
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5 %
70%
40%
Trên 1.5 %
20%
10%
Trên 2.5 %
10%
10%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
30%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
40%
30%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
60%
70%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.3%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trên 0.5
40%
20%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
60%
80%
Thua Trung Bình 2H
0.5%
0.3%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
1
0
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Đan Mạch (Nữ) và Úc (Nữ) tại giải đấu Giao hữu quốc tế, Nữ trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
0%
35%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
30%
40%
35%
Trên 1.5
0%
10%
5%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Đan Mạch (Nữ) DEN Úc (Nữ) AUS
Trung Bình
Trên 0.5
60%
20%
40%
Trên 1.5
20%
10%
15%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!