Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán DAC 1904 - Petržalka

Ai sẽ thắng?

DAC 1904
DDS - %
Petržalka
PET - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

DAC 1904
DDS - 33%
Petržalka
PET - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
30%
45%
Hòa %
40%
35%
Thua %
30%
20%
1h/2h wdl
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Thắng % Hiệp 1
30%
20%
Thắng % Hiệp 2
30%
70%
Hòa % Hiệp 1
50%
50%
Hòa % Hiệp 2
30%
20%
Thua % Hiệp 1
20%
30%
Thua % Hiệp 2
40%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

DAC 1904 Petržalka+27% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
DAC 1904 DDS 1.5
Bàn thắng / trận
Petržalka PET 1.9
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trên 0.5
80%
80%
Trên 1.5
40%
70%
Trên 2.5
30%
30%
Trên 3.5
0%
10%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trên 0.5
40%
30%
Trên 1.5
20%
20%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.7%
0.5%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trên 0.5
50%
80%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 2H
0.8%
1.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

DAC 1904 DDS
Petržalka PET
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
8%
11 - 20 phút
4%
7%
0%
21 - 30 phút
7%
7%
8%
31 - 40 phút
14%
27%
8%
41 - 50 phút
11%
13%
15%
51 - 60 phút
4%
7%
0%
61 - 70 phút
11%
13%
8%
71 - 80 phút
14%
7%
23%
81 - 90+ phút
31%
19%
30%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
4%
0%
8%
16 - 30 phút
11%
13%
8%
31 - 45+ phút
21%
33%
15%
46 - 60 phút
11%
13%
8%
61 - 75 phút
18%
20%
15%
76 - 90+ phút
35%
21%
46%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
40%
0%
50%
41 - 50 phút
20%
0%
25%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
40%
100%
25%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
40%
0%
50%
46 - 60 phút
20%
0%
25%
61 - 75 phút
20%
0%
25%
76 - 90+ phút
20%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
DAC 1904 DDS Petržalka PET
+2.5
60%
80%
+1.5
80%
90%
+0.5
50%
70%
-0.5
50%
70%
-1.5
30%
40%
-2.5
20%
30%
Handicap
DAC 1904 DDS Petržalka PET
+1.5 1H
90%
90%
+1.5 2H
80%
100%
+0.5 1H
80%
70%
+ 0.5 2H
60%
90%
-0.5 1H
30%
20%
-0.5 2H
30%
70%
-1.5 1H
10%
20%
-1.5 2H
20%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

DAC 1904 Petržalka+63% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
DAC 1904 DDS 1.3
Thua / trận đấu
Petržalka PET 0.8
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trên 0.5 %
70%
60%
Trên 1.5 %
40%
10%
Trên 2.5 %
20%
10%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
30%
40%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trên 0.5
40%
40%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
60%
60%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0.5%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trên 0.5
50%
30%
Trên 1.5
30%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
70%
Thua Trung Bình 2H
0.8%
0.3%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
DAC 1904 DDS Petržalka PET
3
2
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho DAC 1904 và Petržalka tại giải đấu Giải giao hữu cấp câu lạc bộ trong mùa

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trung Bình
Trên 2.5
80%
40%
60%
Trên 3.5
40%
30%
35%
Trên 4.5
30%
10%
70%
Trên 5.5
20%
0%
10%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trung Bình
Trên 0.5
80%
70%
75%
Trên 1.5
60%
20%
40%
Trên 2.5
30%
10%
20%
Trên 3.5
20%
0%
10%
Thẻ Chống Lại
DAC 1904 DDS Petržalka PET
Trung Bình
Trên 0.5
70%
80%
75%
Trên 1.5
40%
30%
35%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!