Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Cộng hòa Séc (Nữ) - Belarus (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Cộng hòa Séc (Nữ)
CZE - %
Belarus (Nữ)
BLR - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Cộng hòa Séc (Nữ)
CZE - 33%
Belarus (Nữ)
BLR - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
40%
45%
Hòa %
25%
45%
Thua %
35%
10%
1h/2h wdl
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Thắng % Hiệp 1
40%
40%
Thắng % Hiệp 2
40%
50%
Hòa % Hiệp 1
10%
60%
Hòa % Hiệp 2
40%
30%
Thua % Hiệp 1
50%
0%
Thua % Hiệp 2
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)+50% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE 2.1
Bàn thắng / trận
Belarus (Nữ) BLR 1.4
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
50%
50%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
30%
0%
Trên 4.5
20%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
30%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trên 0.5
60%
40%
Trên 1.5
30%
0%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1%
0.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
40%
40%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
1.1%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

50%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Cộng hòa Séc (Nữ) CZE
Belarus (Nữ) BLR
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
6%
10%
0%
11 - 20 phút
10%
15%
9%
21 - 30 phút
6%
5%
18%
31 - 40 phút
16%
15%
18%
41 - 50 phút
10%
5%
18%
51 - 60 phút
13%
15%
9%
61 - 70 phút
13%
20%
0%
71 - 80 phút
3%
5%
0%
81 - 90+ phút
23%
10%
28%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
20%
0%
16 - 30 phút
13%
10%
27%
31 - 45+ phút
23%
20%
27%
46 - 60 phút
16%
15%
18%
61 - 75 phút
16%
25%
0%
76 - 90+ phút
19%
10%
28%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
10%
11%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
10%
11%
0%
41 - 50 phút
10%
11%
0%
51 - 60 phút
20%
22%
0%
61 - 70 phút
10%
11%
0%
71 - 80 phút
20%
22%
0%
81 - 90+ phút
20%
12%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
10%
11%
0%
31 - 45+ phút
10%
11%
0%
46 - 60 phút
30%
33%
0%
61 - 75 phút
20%
22%
0%
76 - 90+ phút
30%
23%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
+2.5
70%
90%
+1.5
80%
90%
+0.5
60%
80%
-0.5
50%
70%
-1.5
30%
40%
-2.5
30%
20%
Handicap
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
+1.5 1H
100%
100%
+1.5 2H
90%
90%
+0.5 1H
50%
100%
+ 0.5 2H
80%
80%
-0.5 1H
40%
40%
-0.5 2H
40%
50%
-1.5 1H
10%
0%
-1.5 2H
40%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Cộng hòa Séc (Nữ) Belarus (Nữ)+250% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE 1.4
Thua / trận đấu
Belarus (Nữ) BLR 0.4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trên 0.5 %
80%
30%
Trên 1.5 %
40%
10%
Trên 2.5 %
10%
0%
Trên 3.5 %
10%
0%
Giữ sạch lưới %
20%
70%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trên 0.5
80%
0%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
20%
100%
Thua Trung Bình 1H
0.9%
0%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trên 0.5
40%
30%
Trên 1.5
10%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
60%
70%
Thua Trung Bình 2H
0.5%
0.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Cộng hòa Séc (Nữ) và Belarus (Nữ) tại giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu trong mùa 2021/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trung Bình
Trên 2.5
40%
20%
30%
Trên 3.5
40%
0%
20%
Trên 4.5
20%
0%
40%
Trên 5.5
20%
0%
10%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trung Bình
Trên 0.5
60%
30%
45%
Trên 1.5
30%
20%
25%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại
Cộng hòa Séc (Nữ) CZE Belarus (Nữ) BLR
Trung Bình
Trên 0.5
40%
20%
30%
Trên 1.5
30%
0%
15%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!