Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Áo - România

Ai sẽ thắng?

Áo
AUT - %
România
ROU - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Áo
AUT - 33%
România
ROU - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
60%
35%
Hòa %
30%
30%
Thua %
10%
35%
1h/2h wdl
Áo AUT România ROU
Thắng % Hiệp 1
40%
50%
Thắng % Hiệp 2
80%
20%
Hòa % Hiệp 1
50%
30%
Hòa % Hiệp 2
10%
30%
Thua % Hiệp 1
10%
20%
Thua % Hiệp 2
10%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Áo Áo+69% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Áo AUT 2.7
Bàn thắng / trận
România ROU 1.6
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Áo AUT România ROU
Trên 0.5
90%
70%
Trên 1.5
50%
40%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
30%
10%
Trên 4.5
20%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
30%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Áo AUT România ROU
Trên 0.5
40%
50%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
20%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.2%
1%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Áo AUT România ROU
Trên 0.5
80%
30%
Trên 1.5
30%
10%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
20%
10%
Trung Bình Ghi 2H
1.5%
0.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

80%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Áo AUT
România ROU
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
11%
0%
11 - 20 phút
16%
15%
25%
21 - 30 phút
6%
7%
0%
31 - 40 phút
3%
4%
0%
41 - 50 phút
16%
19%
0%
51 - 60 phút
16%
15%
25%
61 - 70 phút
6%
7%
0%
71 - 80 phút
10%
11%
25%
81 - 90+ phút
17%
11%
25%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
19%
19%
25%
16 - 30 phút
13%
15%
0%
31 - 45+ phút
6%
7%
0%
46 - 60 phút
26%
30%
25%
61 - 75 phút
6%
7%
0%
76 - 90+ phút
30%
22%
50%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
11%
6%
18%
11 - 20 phút
15%
25%
0%
21 - 30 phút
7%
6%
9%
31 - 40 phút
4%
0%
9%
41 - 50 phút
26%
25%
27%
51 - 60 phút
11%
13%
9%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
11%
6%
18%
81 - 90+ phút
15%
19%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
19%
18%
16 - 30 phút
11%
19%
9%
31 - 45+ phút
11%
19%
9%
46 - 60 phút
22%
19%
36%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
41%
24%
28%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Áo AUT România ROU
+2.5
90%
80%
+1.5
100%
70%
+0.5
90%
60%
-0.5
80%
40%
-1.5
40%
20%
-2.5
30%
10%
Handicap
Áo AUT România ROU
+1.5 1H
100%
90%
+1.5 2H
100%
90%
+0.5 1H
90%
80%
+ 0.5 2H
90%
50%
-0.5 1H
40%
50%
-0.5 2H
80%
20%
-1.5 1H
20%
20%
-1.5 2H
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Áo Áo+250% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Áo AUT 0.4
Thua / trận đấu
România ROU 1.4
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Áo AUT România ROU
Trên 0.5 %
40%
80%
Trên 1.5 %
0%
40%
Trên 2.5 %
0%
20%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
60%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Áo AUT România ROU
Trên 0.5
10%
50%
Trên 1.5
0%%
10%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
90%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.1%
0.6%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Áo AUT România ROU
Trên 0.5
30%
60%
Trên 1.5
0%%
10%
Trên 2.5
0%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
70%
40%
Thua Trung Bình 2H
0.3%
0.8%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Áo AUT România ROU
3
2
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Áo và România tại giải đấu Giải bóng đá các quốc gia UEFA trong mùa 2020/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Áo AUT România ROU
Trung Bình
Trên 2.5
80%
70%
75%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
40%
40%
80%
Trên 5.5
20%
30%
25%
Trên 6.5
10%
10%
10%
Thẻ Đội
Áo AUT România ROU
Trung Bình
Trên 0.5
90%
60%
75%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
30%
20%
25%
Trên 3.5
30%
20%
25%
Thẻ Chống Lại
Áo AUT România ROU
Trung Bình
Trên 0.5
90%
70%
80%
Trên 1.5
70%
70%
70%
Trên 2.5
20%
40%
30%
Trên 3.5
10%
30%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!