Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Armenia - Moldova

Dự đoán này sẽ đi?

Bình chọn để xem kết quả

Ai sẽ thắng?

Armenia
ARM
Moldova
MDA
trận hòa

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

Không

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Armenia
ARM
Moldova
MDA
không bàn thắng

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
11%
10%
Hòa %
39%
15%
Thua %
50%
75%
1h/2h wdl
Armenia ARM Moldova MDA
Thắng % Hiệp 1
22%
0%
Thắng % Hiệp 2
0%
20%
Hòa % Hiệp 1
33%
20%
Hòa % Hiệp 2
44%
10%
Thua % Hiệp 1
45%
80%
Thua % Hiệp 2
56%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Armenia Armenia+33% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Armenia ARM 0.8
Bàn thắng / trận
Moldova MDA 0.6
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Armenia ARM Moldova MDA
Trên 0.5
50%
50%
Trên 1.5
30%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
50%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Armenia ARM Moldova MDA
Trên 0.5
40%
20%
Trên 1.5
10%
0%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.5%
0.2%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Armenia ARM Moldova MDA
Trên 0.5
30%
30%
Trên 1.5
0%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.3%
0.4%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Armenia ARM
Moldova MDA
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
11%
25%
11%
11 - 20 phút
6%
13%
4%
21 - 30 phút
8%
13%
11%
31 - 40 phút
8%
0%
11%
41 - 50 phút
11%
13%
11%
51 - 60 phút
11%
13%
14%
61 - 70 phút
6%
0%
7%
71 - 80 phút
11%
0%
14%
81 - 90+ phút
28%
23%
17%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
25%
14%
16 - 30 phút
8%
25%
11%
31 - 45+ phút
11%
0%
14%
46 - 60 phút
19%
25%
21%
61 - 75 phút
17%
0%
21%
76 - 90+ phút
31%
25%
19%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
5%
0%
6%
11 - 20 phút
10%
0%
12%
21 - 30 phút
3%
0%
3%
31 - 40 phút
18%
33%
15%
41 - 50 phút
13%
0%
15%
51 - 60 phút
10%
17%
9%
61 - 70 phút
8%
17%
6%
71 - 80 phút
8%
17%
12%
81 - 90+ phút
25%
16%
22%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
0%
15%
16 - 30 phút
5%
0%
6%
31 - 45+ phút
26%
33%
27%
46 - 60 phút
13%
17%
12%
61 - 75 phút
10%
33%
9%
76 - 90+ phút
33%
17%
31%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Armenia ARM Moldova MDA
+2.5
40%
50%
+1.5
60%
30%
+0.5
30%
10%
-0.5
10%
0%
-1.5
0%
0%
-2.5
0%
0%
Handicap
Armenia ARM Moldova MDA
+1.5 1H
70%
70%
+1.5 2H
50%
60%
+0.5 1H
50%
20%
+ 0.5 2H
40%
30%
-0.5 1H
20%
0%
-0.5 2H
0%
20%
-1.5 1H
0%
0%
-1.5 2H
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Armenia Armenia+18% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Armenia ARM 2.8
Thua / trận đấu
Moldova MDA 3.3
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Armenia ARM Moldova MDA
Trên 0.5 %
90%
100%
Trên 1.5 %
60%
90%
Trên 2.5 %
30%
40%
Trên 3.5 %
30%
30%
Giữ sạch lưới %
10%
0%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Armenia ARM Moldova MDA
Trên 0.5
60%
90%
Trên 1.5
20%%
40%
Trên 2.5
20%
20%
1H Giữ Sạch Lưới"
40%
10%
Thua Trung Bình 1H
1.2%
1.7%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Armenia ARM Moldova MDA
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
40%%
40%
Trên 2.5
20%
20%
2H Giữ Sạch Lưới"
20%
30%
Thua Trung Bình 2H
1.6%
1.6%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Armenia ARM Moldova MDA
3
1
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Armenia và Moldova tại giải đấu Trận đấu giao hữu quốc tế trong mùa 2025/2026

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Armenia ARM Moldova MDA
Trung Bình
Trên 2.5
10%
50%
30%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Trên 4.5
10%
20%
55%
Trên 5.5
10%
10%
10%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Armenia ARM Moldova MDA
Trung Bình
Trên 0.5
70%
70%
70%
Trên 1.5
10%
50%
30%
Trên 2.5
0%
30%
15%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Armenia ARM Moldova MDA
Trung Bình
Trên 0.5
40%
60%
50%
Trên 1.5
10%
40%
25%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!