Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Armenia - Georgia

Ai sẽ thắng?

Armenia
ARM - %
Georgia
GEO - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Armenia
ARM - 33%
Georgia
GEO - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
11%
35%
Hòa %
39%
20%
Thua %
50%
45%
1h/2h wdl
Armenia ARM Georgia GEO
Thắng % Hiệp 1
22%
30%
Thắng % Hiệp 2
0%
40%
Hòa % Hiệp 1
33%
20%
Hòa % Hiệp 2
44%
20%
Thua % Hiệp 1
45%
50%
Thua % Hiệp 2
56%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Armenia Georgia+63% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Armenia ARM 0.8
Bàn thắng / trận
Georgia GEO 1.3
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Armenia ARM Georgia GEO
Trên 0.5
50%
80%
Trên 1.5
30%
40%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
20%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Armenia ARM Georgia GEO
Trên 0.5
40%
30%
Trên 1.5
10%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.5%
0.4%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Armenia ARM Georgia GEO
Trên 0.5
30%
70%
Trên 1.5
0%
20%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.3%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

30%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Armenia ARM
Georgia GEO
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
11%
25%
11%
11 - 20 phút
6%
13%
4%
21 - 30 phút
8%
13%
11%
31 - 40 phút
8%
0%
11%
41 - 50 phút
11%
13%
11%
51 - 60 phút
11%
13%
14%
61 - 70 phút
6%
0%
7%
71 - 80 phút
11%
0%
14%
81 - 90+ phút
28%
23%
17%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
14%
25%
14%
16 - 30 phút
8%
25%
11%
31 - 45+ phút
11%
0%
14%
46 - 60 phút
19%
25%
21%
61 - 75 phút
17%
0%
21%
76 - 90+ phút
31%
25%
19%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
0%
5%
11 - 20 phút
9%
0%
16%
21 - 30 phút
13%
0%
21%
31 - 40 phút
13%
15%
11%
41 - 50 phút
13%
23%
5%
51 - 60 phút
13%
8%
16%
61 - 70 phút
22%
23%
21%
71 - 80 phút
3%
8%
0%
81 - 90+ phút
11%
23%
5%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
13%
0%
21%
16 - 30 phút
13%
0%
21%
31 - 45+ phút
19%
23%
16%
46 - 60 phút
16%
23%
16%
61 - 75 phút
25%
31%
21%
76 - 90+ phút
14%
23%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Armenia ARM Georgia GEO
+2.5
40%
60%
+1.5
60%
70%
+0.5
30%
50%
-0.5
10%
20%
-1.5
0%
20%
-2.5
0%
10%
Handicap
Armenia ARM Georgia GEO
+1.5 1H
70%
60%
+1.5 2H
50%
100%
+0.5 1H
50%
50%
+ 0.5 2H
40%
60%
-0.5 1H
20%
30%
-0.5 2H
0%
40%
-1.5 1H
0%
10%
-1.5 2H
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Armenia Georgia+47% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Armenia ARM 2.8
Thua / trận đấu
Georgia GEO 1.9
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Armenia ARM Georgia GEO
Trên 0.5 %
90%
80%
Trên 1.5 %
60%
60%
Trên 2.5 %
30%
30%
Trên 3.5 %
30%
20%
Giữ sạch lưới %
10%
20%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Armenia ARM Georgia GEO
Trên 0.5
60%
50%
Trên 1.5
20%%
40%
Trên 2.5
20%
20%
1H Giữ Sạch Lưới"
40%
50%
Thua Trung Bình 1H
1.2%
1.1%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Armenia ARM Georgia GEO
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
40%%
10%
Trên 2.5
20%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
20%
30%
Thua Trung Bình 2H
1.6%
0.8%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Armenia ARM Georgia GEO
3
1
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Armenia và Georgia tại giải đấu Giải bóng đá các quốc gia UEFA trong mùa 2020/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Armenia ARM Georgia GEO
Trung Bình
Trên 2.5
10%
50%
30%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Trên 4.5
10%
30%
55%
Trên 5.5
10%
30%
20%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Armenia ARM Georgia GEO
Trung Bình
Trên 0.5
70%
70%
70%
Trên 1.5
10%
40%
25%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại
Armenia ARM Georgia GEO
Trung Bình
Trên 0.5
40%
90%
65%
Trên 1.5
10%
40%
25%
Trên 2.5
10%
30%
20%
Trên 3.5
10%
30%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!