Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Úc (Nữ) - Hàn Quốc (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Úc (Nữ)
AUS - %
Hàn Quốc (Nữ)
KOR - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Úc (Nữ)
AUS - 33%
Hàn Quốc (Nữ)
KOR - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
70%
40%
Hòa %
20%
20%
Thua %
10%
40%
1h/2h wdl
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Thắng % Hiệp 1
80%
30%
Thắng % Hiệp 2
60%
50%
Hòa % Hiệp 1
10%
20%
Hòa % Hiệp 2
30%
20%
Thua % Hiệp 1
10%
50%
Thua % Hiệp 2
10%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Úc (Nữ) Úc (Nữ)+30% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Úc (Nữ) AUS 2.6
Bàn thắng / trận
Hàn Quốc (Nữ) KOR 2
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trên 0.5
90%
90%
Trên 1.5
80%
40%
Trên 2.5
40%
40%
Trên 3.5
30%
10%
Trên 4.5
20%
10%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trên 0.5
90%
60%
Trên 1.5
40%
20%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.4%
0.8%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Trung Bình Ghi 2H
1.2%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

60%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Úc (Nữ) AUS
Hàn Quốc (Nữ) KOR
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
11%
0%
11 - 20 phút
24%
21%
33%
21 - 30 phút
12%
11%
17%
31 - 40 phút
8%
11%
0%
41 - 50 phút
8%
11%
0%
51 - 60 phút
16%
11%
33%
61 - 70 phút
4%
0%
17%
71 - 80 phút
12%
16%
0%
81 - 90+ phút
8%
8%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
21%
17%
16 - 30 phút
20%
21%
33%
31 - 45+ phút
8%
11%
0%
46 - 60 phút
16%
21%
33%
61 - 75 phút
16%
16%
17%
76 - 90+ phút
20%
10%
0%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
6%
13%
11 - 20 phút
16%
18%
13%
21 - 30 phút
8%
6%
13%
31 - 40 phút
8%
6%
13%
41 - 50 phút
4%
0%
13%
51 - 60 phút
20%
29%
0%
61 - 70 phút
4%
6%
0%
71 - 80 phút
12%
18%
13%
81 - 90+ phút
20%
11%
22%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
18%
13%
16 - 30 phút
16%
12%
25%
31 - 45+ phút
8%
6%
13%
46 - 60 phút
20%
29%
13%
61 - 75 phút
8%
12%
0%
76 - 90+ phút
32%
23%
36%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
+2.5
90%
70%
+1.5
100%
60%
+0.5
90%
60%
-0.5
80%
30%
-1.5
50%
30%
-2.5
30%
30%
Handicap
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
+1.5 1H
100%
80%
+1.5 2H
100%
80%
+0.5 1H
90%
50%
+ 0.5 2H
90%
70%
-0.5 1H
80%
30%
-0.5 2H
60%
50%
-1.5 1H
30%
20%
-1.5 2H
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Úc (Nữ) Úc (Nữ)+267% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Úc (Nữ) AUS 0.6
Thua / trận đấu
Hàn Quốc (Nữ) KOR 2.2
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trên 0.5 %
40%
70%
Trên 1.5 %
10%
50%
Trên 2.5 %
10%
50%
Trên 3.5 %
0%
30%
Giữ sạch lưới %
60%
30%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trên 0.5
30%
70%
Trên 1.5
0%%
30%
Trên 2.5
0%
10%
1H Giữ Sạch Lưới"
70%
30%
Thua Trung Bình 1H
0.3%
1.3%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trên 0.5
20%
40%
Trên 1.5
10%%
30%
Trên 2.5
0%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
80%
60%
Thua Trung Bình 2H
0.3%
0.9%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
2
1
1

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Úc (Nữ) và Hàn Quốc (Nữ) tại giải đấu Cúp bóng đá Nữ châu Á AFC trong mùa 2022/2022

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trung Bình
Trên 2.5
10%
30%
20%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
0%
0%
35%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trung Bình
Trên 0.5
40%
30%
35%
Trên 1.5
10%
20%
15%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Úc (Nữ) AUS Hàn Quốc (Nữ) KOR
Trung Bình
Trên 0.5
20%
60%
40%
Trên 1.5
10%
30%
20%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

In the last 4 meetings Úc won 3, Hàn Quốc won 0, 1 draws.

Úc scores 2 goals in a match against Hàn Quốc and Hàn Quốc scores 0.5 goals against Úc (on average).

When Úc leads 1-0 at home, they win in 75% of their matches.

When Hàn Quốc is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

Úc đã thắng 3 trận liên tiếp.

Úc have lost just 0 of their last 4 games against Hàn Quốc (in all competitions).

On their last meeting Úc won by 3 goals.

Average number of goals in meetings between Úc and Hàn Quốc is 2.5.

When Úc is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

Úc đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

Úc wins 31% of halftimes, Hàn Quốc wins 11%.

The winner of their last meeting was Úc.

Úc scores 3.44 goals when playing at home and Hàn Quốc scores 1 goals when playing away (on average).

When Hàn Quốc leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

Average number of goals in the first half in meetings between Úc and Hàn Quốc is 1.5.

Úc wins 1st half in 31% of their matches, Hàn Quốc in 11% of their matches.

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!